Tây Ban Nha
Athletic Club II
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
39 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W26
Thắng
D8
Số trận hòa
L5
Thua
Bàn thắng ghi được
74
1.90 mỗi trận
Bàn thua
27
0.69 mỗi trận
Giữ sạch lưới
18
46% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
46%
18 of 39
Tài 2.5 bàn
62%
24 of 39
Ghi bàn trong
79%
31 of 39
Athletic Club II Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
26
Thắng · 67%
8
Hòa · 21%
5
Thua · 13%
05/05/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II5
WHT 0-328/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-020/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-013/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 1-005/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-030/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-124/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-216/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-009/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
LHT 0-002/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-125/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
DHT 1-118/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-110/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-203/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 2-128/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-021/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-014/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-006/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-017/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
DHT 0-009/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-003/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-025/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 1-019/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
WHT 0-011/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-004/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 0-129/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 1-021/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 0-314/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 2-008/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-030/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-024/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
WHT 0-116/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 3-009/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
LHT 0-103/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-026/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II2
WHT 0-123/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II0
LHT 1-012/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II2
LHT 3-109/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
DHT 1-029/07/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
LHT 1-0
15
Thắng · 88%
1
Hòa · 6%
1
Thua · 6%
28/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-013/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 1-030/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-116/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-002/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-118/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-103/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 2-114/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-006/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-009/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-025/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 1-011/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-029/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 1-014/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 2-030/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 2-016/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II4
WHT 3-009/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
LHT 0-1
11
Thắng · 50%
7
Hòa · 32%
4
Thua · 18%
05/05/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II5
WHT 0-320/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-005/04/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-024/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-209/03/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
LHT 0-025/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
DHT 1-110/02/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-228/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-021/01/2024
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-017/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
DHT 0-003/12/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 1-019/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
WHT 0-004/11/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 0-121/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II3
WHT 0-308/10/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II2
WHT 0-024/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II1
WHT 0-103/09/2023
Segunda División RFEF - Group 2
Athletic Club II0
DHT 0-026/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II2
WHT 0-123/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II0
LHT 1-012/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II2
LHT 3-109/08/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
DHT 1-029/07/2023
Friendlies Clubs
Athletic Club II1
LHT 1-0
Athletic Club II Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Athletic Club II | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 39 | 39 | 39 |
| Bàn thắng ghi được | 74 | 37 | 37 |
| Bàn thua | 27 | 14 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.90 | 0.95 | 0.95 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.69 | 0.36 | 0.33 |
| Tài 1.5 | 77% | 41% | 44% |
| Tài 2.5 | 62% | 15% | 13% |
| Tài 3.5 | 26% | 3% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 46% 18 · 21 | 15% 6 · 33 | 26% 10 · 29 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 46% 18 · 21 | 69% 27 · 12 | 67% 26 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 31 · 8 | 56% 22 · 17 | 64% 25 · 14 |
| Athletic Club II (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 22 | 20 |
| Bàn thua | 10 | 5 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.47 | 1.29 | 1.18 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.59 | 0.29 | 0.29 |
| Tài 1.5 | 88% | 59% | 41% |
| Tài 2.5 | 82% | 18% | 29% |
| Tài 3.5 | 41% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 9 · 8 | 24% 4 · 13 | 29% 5 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 41% 7 · 10 | 71% 12 · 5 | 71% 12 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 88% 15 · 2 | 76% 13 · 4 | 76% 13 · 4 |
| Athletic Club II (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 22 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 15 | 17 |
| Bàn thua | 17 | 9 | 8 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.45 | 0.68 | 0.77 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.77 | 0.41 | 0.36 |
| Tài 1.5 | 68% | 27% | 45% |
| Tài 2.5 | 45% | 14% | 0% |
| Tài 3.5 | 14% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 9 · 13 | 9% 2 · 20 | 23% 5 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 11 · 11 | 68% 15 · 7 | 64% 14 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 16 · 6 | 41% 9 · 13 | 55% 12 · 10 |
Segunda División RFEF - Group 2 Table
Spain · 2023/24 standings, Athletic Club II highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 7 | 2 | 68-17 | 51 | 82 | WWDWW | |
| 2 | 34 | 22 | 10 | 2 | 61-19 | 42 | 76 | WWWWW | |
| 3 | 34 | 20 | 11 | 3 | 70-17 | 53 | 71 | WWWDW | |
| 4 | 34 | 17 | 10 | 7 | 40-31 | 9 | 61 | LWWWL | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 51-40 | 11 | 56 | LLDWW | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 57-42 | 15 | 52 | LWLLL | |
| 7 | 34 | 12 | 12 | 10 | 45-32 | 13 | 48 | WWWDL | |
| 8 | 34 | 11 | 14 | 9 | 28-28 | 0 | 47 | WWWDL | |
| 9 | 34 | 12 | 11 | 11 | 35-37 | -2 | 47 | WLDDW | |
| 10 | 34 | 13 | 7 | 14 | 36-38 | -2 | 46 | WLWLW | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 37-48 | -11 | 43 | LLLWW | |
| 12 | 34 | 9 | 14 | 11 | 35-37 | -2 | 41 | DWDWW | |
| 13 | 34 | 10 | 6 | 18 | 32-51 | -19 | 36 | LWLWL | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 29-47 | -18 | 33 | DLWLW | |
| 15 | 34 | 9 | 6 | 19 | 21-50 | -29 | 33 | LLLLL | |
| 16 | 34 | 6 | 6 | 22 | 23-60 | -37 | 24 | WLLLL | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 25-58 | -33 | 21 | LLLLL | |
| 18 | 34 | 5 | 6 | 23 | 15-56 | -41 | 21 | LLLLL |
Segunda División RFEF - Group 2 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Athletic Club II Season Detail
Segunda División RFEF - Group 2, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
6/1
16-30
15/4
31-45
10/4
46-60
8/2
61-75
9/3
76+
18/5
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 1-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Athletic Club II Squad
32 players
Huấn luyện viên
Victor Llopis
Thủ môn
- 1
S. Garcia18 năm - 13
Mikel Santos21 năm - 30
Iker Pagazartundua19 năm
Hậu vệ
- 2
D. Perez19 năm - 4
Ander Izagirre22 năm - 5
Iker Monreal20 năm - 15
B. Larrea20 năm - 18
D. Belategi19 năm - 27
T. Zarandona18 năm - 28
I. El Arbaoui17 năm - 31
J. Louis-Jean21 năm - 31
P. Martinez19 năm
Tiền vệ
- 8
Adrian Perez18 năm - 14
Efe Korkut Martin19 năm - 16
S. Sanchez18 năm - 21
B. Garcia18 năm - 21
B. Garcia19 năm - 23
J. Sola20 năm - 27
E. Gift19 năm - 28
Eder García21 năm - 32
E. Ellakuria20 năm
Tiền đạo
- 3
Lucas Sarasketa19 năm - 6
Eñaut Lete21 năm - 7
Asier Hierro20 năm - 7
P. Huestamendia18 năm - 11
A. Conde20 năm - 17
A. Pecina19 năm - 19
I. Oyono17 năm - 19
Ibai Sanz22 năm - 20
T. Vizcay20 năm - 22
C. Mitogo17 năm - 34
D. Narvarte18 năm
Vua phá lưới
Urko Izeta33 trận21
About Athletic Club II
Athletic Club II are a football club from Spain who play in the Segunda División RFEF - Group 2. Athletic Club II play their home matches at Instalaciones de Lezama Campo 2 in Lezama, which holds 2,925; the club was founded in 1964.
Tại 2023/24 Segunda División RFEF - Group 2, Athletic Club II đang đứng thứ 1 với 82 điểms sau 34 trậns: thắng 25, hòa 7, thua 2, ghi 68 bàn và để thủng lưới 17 bàn (+51).
Qua 39 trận đã hoàn tấtes mùa này, Athletic Club II ghi trung bình 1.90 bàn và thủng lưới 0.69 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 18 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 46% số trận và 62% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W D W W.
Câu hỏi thường gặp
Athletic Club II đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 2?
Athletic Club II đứng thứ 1 tại 2023/24 Segunda División RFEF - Group 2 với 82 điểm sau 34 trận (25T 7H 2B).
Athletic Club II thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Athletic Club II play at Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama. The ground has a capacity of 2,925.
Athletic Club II ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 39 trận mùa này, Athletic Club II đã ghi 74 bàn (1.90 bàn/trận) và để thủng lưới 27 bàn (0.69 bàn/trận).
Dự đoán Athletic Club II của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Athletic Club II nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Segunda División RFEF - Group 2 dự đoán và bảng xếp hạng