Thổ Nhĩ Kỳ
Yeni Mersin Idmanyurdu
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
21 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W4
Thắng
D3
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
22
1.05 mỗi trận
Bàn thua
60
2.86 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
14% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
33%
7 of 21
Tài 2.5 bàn
67%
14 of 21
Ghi bàn trong
43%
9 of 21
Yeni Mersin Idmanyurdu Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
4
Thắng · 19%
3
Hòa · 14%
14
Thua · 67%
28/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-524/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-017/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
LHT 0-522/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
DHT 0-117/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
LHT 0-413/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
WHT 0-206/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu4
WHT 2-229/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-009/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu2
DHT 0-002/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
WHT 1-125/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 2-019/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu4
WHT 2-012/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
DHT 0-005/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-128/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-021/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-113/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-007/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-102/09/2025
Türkiye Kupası
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-030/08/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-024/08/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
LHT 0-4
3
Thắng · 27%
0
Hòa · 0%
8
Thua · 73%
28/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-517/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
LHT 0-517/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
LHT 0-406/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu4
WHT 2-202/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
WHT 1-119/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu4
WHT 2-005/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-121/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-107/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-102/09/2025
Türkiye Kupası
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-024/08/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
LHT 0-4
1
Thắng · 10%
3
Hòa · 30%
6
Thua · 60%
24/01/2026
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-022/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu1
DHT 0-113/12/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu3
WHT 0-229/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-009/11/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu2
DHT 0-025/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 2-012/10/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
DHT 0-028/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-013/09/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 1-030/08/2025
2. Lig
Yeni Mersin Idmanyurdu0
LHT 0-0
Yeni Mersin Idmanyurdu Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Yeni Mersin Idmanyurdu | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 8 | 14 |
| Bàn thua | 60 | 30 | 30 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.05 | 0.38 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.86 | 1.43 | 1.43 |
| Tài 1.5 | 86% | 43% | 57% |
| Tài 2.5 | 67% | 24% | 33% |
| Tài 3.5 | 52% | 24% | 29% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 7 · 14 | 10% 2 · 19 | 19% 4 · 17 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 14% 3 · 18 | 33% 7 · 14 | 33% 7 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 43% 9 · 12 | 24% 5 · 16 | 38% 8 · 13 |
| Yeni Mersin Idmanyurdu (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 11 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 11 |
| Bàn thua | 37 | 24 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.45 | 0.45 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 3.36 | 2.18 | 1.18 |
| Tài 1.5 | 82% | 64% | 64% |
| Tài 2.5 | 73% | 45% | 36% |
| Tài 3.5 | 73% | 45% | 27% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 5 · 6 | 18% 2 · 9 | 27% 3 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 9% 1 · 10 | 18% 2 · 9 | 45% 5 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 55% 6 · 5 | 27% 3 · 8 | 55% 6 · 5 |
| Yeni Mersin Idmanyurdu (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 3 |
| Bàn thua | 23 | 6 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.60 | 0.30 | 0.30 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.30 | 0.60 | 1.70 |
| Tài 1.5 | 90% | 20% | 50% |
| Tài 2.5 | 60% | 0% | 30% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 30% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 20% 2 · 8 | 0% 0 · 10 | 10% 1 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 2 · 8 | 50% 5 · 5 | 20% 2 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 30% 3 · 7 | 20% 2 · 8 | 20% 2 · 8 |
2. Lig Table
Turkey · 2025/26 standings, Yeni Mersin Idmanyurdu highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 87-19 | 68 | 80 | WWWWD | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 67-25 | 42 | 71 | WWDDW | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 82-35 | 47 | 70 | LWDWD | |
| 4 | 34 | 21 | 6 | 7 | 81-32 | 49 | 69 | LDLDW | |
| 5 | 34 | 21 | 4 | 9 | 82-33 | 49 | 67 | LDWWL | |
| 6 | 34 | 18 | 9 | 7 | 70-36 | 34 | 63 | LWWWW | |
| 7 | 34 | 16 | 10 | 8 | 56-31 | 25 | 58 | DLLLW | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 57-51 | 6 | 51 | WLWLL | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 47-47 | 0 | 49 | DLLDW | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 52-38 | 14 | 47 | DDDLL | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54-51 | 3 | 47 | LWLWL | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 40-36 | 4 | 46 | WWLWL | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52-41 | 11 | 44 | DDWLD | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 44-49 | -5 | 36 | LLLWL | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41-68 | -27 | 30 | LLDLW | |
| 16 | 33 | 4 | 3 | 26 | 22-97 | -75 | 12 | LLLDL | |
| 17 | 34 | 3 | 1 | 30 | 17-159 | -142 | 1 | LLLLL | |
| 18 | 33 | 0 | 2 | 31 | 8-111 | -103 | -52 | DLLLL |
Yeni Mersin Idmanyurdu Season Detail
2. Lig, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/11
16-30
3/6
31-45
4/11
46-60
5/13
61-75
2/7
76+
7/10
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 7
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-8
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 11
About Yeni Mersin Idmanyurdu
Yeni Mersin Idmanyurdu are a football club from Turkey who play in the 2. Lig. Yeni Mersin Idmanyurdu play their home matches at Mersin Stadyumu in Mersin, which holds 25,534.
Tại 2025/26 2. Lig, Yeni Mersin Idmanyurdu đang đứng thứ 16 với 12 điểms sau 33 trậns: thắng 4, hòa 3, thua 26, ghi 22 bàn và để thủng lưới 97 bàn (-75).
Qua 21 trận đã hoàn tấtes mùa này, Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 1.05 bàn và thủng lưới 2.86 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 33% số trận và 67% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L L L.
Câu hỏi thường gặp
Yeni Mersin Idmanyurdu đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 2. Lig?
Yeni Mersin Idmanyurdu đứng thứ 16 tại 2025/26 2. Lig với 12 điểm sau 33 trận (4T 3H 26B).
Yeni Mersin Idmanyurdu thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Yeni Mersin Idmanyurdu play at Mersin Stadyumu, Mersin. The ground has a capacity of 25,534.
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 21 trận mùa này, Yeni Mersin Idmanyurdu đã ghi 22 bàn (1.05 bàn/trận) và để thủng lưới 60 bàn (2.86 bàn/trận).
Dự đoán Yeni Mersin Idmanyurdu của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Yeni Mersin Idmanyurdu nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 2. Lig dự đoán và bảng xếp hạng