Ba Lan
Wisła Kraków U18
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W19
Thắng
D3
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
74
2.47 mỗi trận
Bàn thua
50
1.67 mỗi trận
Giữ sạch lưới
6
20% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
67%
20 of 30
Tài 2.5 bàn
77%
23 of 30
Ghi bàn trong
87%
26 of 30
Wisła Kraków U18 Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
19
Thắng · 63%
3
Hòa · 10%
8
Thua · 27%
20/06/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
W11/06/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
W30/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
D22/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L19/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W15/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W08/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L01/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
D25/04/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L21/04/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W20/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
W13/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W06/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W06/12/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W29/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L21/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W14/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
D07/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U181
W04/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L31/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W17/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W11/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L03/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W30/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
L26/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W19/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W05/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L30/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W22/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W15/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U186
W
10
Thắng · 67%
1
Hòa · 7%
4
Thua · 27%
11/06/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
W22/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L08/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L01/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
D21/04/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W20/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
W06/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W29/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L21/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W07/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U181
W17/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W03/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W19/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
W05/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L22/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W
9
Thắng · 60%
2
Hòa · 13%
4
Thua · 27%
20/06/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
W30/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U184
D19/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W15/05/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W25/04/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U181
L13/03/2021
Central Youth League
Wisła Kraków U185
W06/12/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W14/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
D04/11/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L31/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W11/10/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U180
L30/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U182
L26/09/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W30/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U183
W15/08/2020
Central Youth League
Wisła Kraków U186
W
Wisła Kraków U18 Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Wisła Kraków U18 | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 74 | – | – |
| Bàn thua | 50 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.47 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.67 | – | – |
| Tài 1.5 | 87% | – | – |
| Tài 2.5 | 77% | – | – |
| Tài 3.5 | 57% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 67% 20 · 10 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 6 · 24 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 87% 26 · 4 | – | – |
| Wisła Kraków U18 (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 31 | – | – |
| Bàn thua | 23 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.07 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.53 | – | – |
| Tài 1.5 | 87% | – | – |
| Tài 2.5 | 73% | – | – |
| Tài 3.5 | 47% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 73% 11 · 4 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 13% 2 · 13 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 87% 13 · 2 | – | – |
| Wisła Kraków U18 (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 43 | – | – |
| Bàn thua | 27 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.87 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.80 | – | – |
| Tài 1.5 | 87% | – | – |
| Tài 2.5 | 80% | – | – |
| Tài 3.5 | 67% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 9 · 6 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 87% 13 · 2 | – | – |
Central Youth League Table
Poland · 2020/21 standings, Wisła Kraków U18 highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 4 | 7 | 73-45 | 28 | 61 | WWWWW | |
| 2 | 30 | 19 | 3 | 8 | 74-50 | 24 | 60 | WWDLW | |
| 3 | 30 | 18 | 4 | 8 | 63-42 | 21 | 58 | WWWWW | |
| 4 | 30 | 16 | 9 | 5 | 62-39 | 23 | 57 | LWDWL | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 50-43 | 7 | 48 | LLWWW | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 66-55 | 11 | 46 | WLLDD | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 48-41 | 7 | 43 | WWDWW | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 49-52 | -3 | 39 | DLDLD | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 46-61 | -15 | 39 | WWWDW | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 67-55 | 12 | 39 | LLLWD | |
| 11 | 30 | 11 | 6 | 13 | 44-46 | -2 | 39 | WLDDL | |
| 12 | 30 | 11 | 6 | 13 | 62-62 | 0 | 39 | DWLDL | |
| 13 | 30 | 11 | 6 | 13 | 49-55 | -6 | 39 | LLLLD | |
| 14 | 30 | 6 | 7 | 17 | 51-65 | -14 | 25 | LLLDL | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 45-63 | -18 | 25 | LLLLD | |
| 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 26-101 | -75 | 16 | LWWLL |
Central Youth League dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Wisła Kraków U18 Season Detail
Central Youth League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-5
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-2
- Không ghi bàn
- 4
About Wisła Kraków U18
Wisła Kraków U18 are a football club from Poland who play in the Central Youth League.
Tại 2020/21 Central Youth League, Wisła Kraków U18 đang đứng thứ 2 với 60 điểms sau 30 trậns: thắng 19, hòa 3, thua 8, ghi 74 bàn và để thủng lưới 50 bàn (+24).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Wisła Kraków U18 ghi trung bình 2.47 bàn và thủng lưới 1.67 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 6 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 67% số trận và 77% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L D W W.
Câu hỏi thường gặp
Wisła Kraków U18 đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Central Youth League?
Wisła Kraków U18 đứng thứ 2 tại 2020/21 Central Youth League với 60 điểm sau 30 trận (19T 3H 8B).
Wisła Kraków U18 ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Wisła Kraków U18 đã ghi 74 bàn (2.47 bàn/trận) và để thủng lưới 50 bàn (1.67 bàn/trận).
Dự đoán Wisła Kraków U18 của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Wisła Kraków U18 nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Central Youth League dự đoán và bảng xếp hạng