Honduras
Vida
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2017/18
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W10
Thắng
D12
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
38
1.06 mỗi trận
Bàn thua
42
1.17 mỗi trận
Giữ sạch lưới
9
25% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
53%
19 of 36
Tài 2.5 bàn
39%
14 of 36
Ghi bàn trong
69%
25 of 36
Vida Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
10
Thắng · 28%
12
Hòa · 33%
14
Thua · 39%
15/04/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-112/04/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-008/04/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-129/03/2018
Liga Nacional
Vida2
WHT 0-125/03/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-118/03/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-011/03/2018
Liga Nacional
Vida1
WHT 0-004/03/2018
Liga Nacional
Vida1
LHT 3-025/02/2018
Liga Nacional
Vida3
WHT 3-218/02/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-014/02/2018
Liga Nacional
Vida2
DHT 0-111/02/2018
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-008/02/2018
Liga Nacional
Vida3
WHT 1-005/02/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-002/02/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-128/01/2018
Liga Nacional
Vida1
LHT 0-025/01/2018
Liga Nacional
Vida1
WHT 1-021/01/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-024/11/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-012/11/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 1-109/11/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-005/11/2017
Liga Nacional
Vida2
WHT 0-130/10/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 2-026/10/2017
Liga Nacional
Vida3
WHT 2-022/10/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 0-114/10/2017
Liga Nacional
Vida1
WHT 1-030/09/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-028/09/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-024/09/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-021/09/2017
Liga Nacional
Vida1
WHT 0-015/09/2017
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-010/09/2017
Liga Nacional
Vida5
WHT 4-203/09/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 1-027/08/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-013/08/2017
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-006/08/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-0
8
Thắng · 44%
7
Hòa · 39%
3
Thua · 17%
15/04/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-112/04/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-025/03/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-111/03/2018
Liga Nacional
Vida1
WHT 0-025/02/2018
Liga Nacional
Vida3
WHT 3-211/02/2018
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-008/02/2018
Liga Nacional
Vida3
WHT 1-002/02/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-125/01/2018
Liga Nacional
Vida1
WHT 1-009/11/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-005/11/2017
Liga Nacional
Vida2
WHT 0-126/10/2017
Liga Nacional
Vida3
WHT 2-014/10/2017
Liga Nacional
Vida1
WHT 1-028/09/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-024/09/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-010/09/2017
Liga Nacional
Vida5
WHT 4-203/09/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 1-006/08/2017
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-0
2
Thắng · 11%
5
Hòa · 28%
11
Thua · 61%
08/04/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 0-129/03/2018
Liga Nacional
Vida2
WHT 0-118/03/2018
Liga Nacional
Vida1
DHT 1-004/03/2018
Liga Nacional
Vida1
LHT 3-018/02/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-014/02/2018
Liga Nacional
Vida2
DHT 0-105/02/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-028/01/2018
Liga Nacional
Vida1
LHT 0-021/01/2018
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-024/11/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-012/11/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 1-130/10/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 2-022/10/2017
Liga Nacional
Vida1
LHT 0-130/09/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 1-021/09/2017
Liga Nacional
Vida1
WHT 0-015/09/2017
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-027/08/2017
Liga Nacional
Vida0
LHT 0-013/08/2017
Liga Nacional
Vida0
DHT 0-0
Vida Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Vida | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 36 | 36 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 21 | 17 |
| Bàn thua | 42 | 19 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.06 | 0.58 | 0.47 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.17 | 0.53 | 0.64 |
| Tài 1.5 | 61% | 17% | 31% |
| Tài 2.5 | 39% | 8% | 8% |
| Tài 3.5 | 14% | 6% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 19 · 17 | 8% 3 · 33 | 14% 5 · 31 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 9 · 27 | 61% 22 · 14 | 56% 20 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 25 · 11 | 42% 15 · 21 | 42% 15 · 21 |
| Vida (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 16 | 10 |
| Bàn thua | 16 | 8 | 8 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.44 | 0.89 | 0.56 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.89 | 0.44 | 0.44 |
| Tài 1.5 | 67% | 17% | 28% |
| Tài 2.5 | 33% | 11% | 0% |
| Tài 3.5 | 11% | 11% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 10 · 8 | 11% 2 · 16 | 11% 2 · 16 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 6 · 12 | 67% 12 · 6 | 61% 11 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 83% 15 · 3 | 56% 10 · 8 | 44% 8 · 10 |
| Vida (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 7 |
| Bàn thua | 26 | 11 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.67 | 0.28 | 0.39 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.44 | 0.61 | 0.83 |
| Tài 1.5 | 56% | 17% | 33% |
| Tài 2.5 | 44% | 6% | 17% |
| Tài 3.5 | 17% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 6% 1 · 17 | 17% 3 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 3 · 15 | 56% 10 · 8 | 50% 9 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 56% 10 · 8 | 28% 5 · 13 | 39% 7 · 11 |
Liga Nacional Table
Honduras · 2017/18 standings, Vida highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 15-5 | 10 | 18 | WWDDW | |
| 2 | 8 | 4 | 4 | 0 | 16-7 | 9 | 16 | DWWDD | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 10-15 | -5 | 13 | LWLWL | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9-10 | -1 | 11 | WDWLD | |
| 5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 11-12 | -1 | 9 | DLLDD | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8-7 | 1 | 9 | DDWLD | |
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 5-7 | -2 | 8 | WDWLD | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 8-10 | -2 | 6 | DLDWD | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 3-6 | -3 | 6 | LLLDD | |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9-15 | -6 | 5 | LDLWD |
Vida Squad
33 players
Huấn luyện viên
D. Funez
Honduras · 63 years
Thủ môn
A. Bengoche25 năm
Axel Jovany Padilla Cruz
M. Quinteros35 năm
J. Valdéz20 năm
Hậu vệ
F. Martinez18 năm
F. Mejía20 năm
M. Núñez24 năm
Jefferson Palacios
J. Portillo21 năm
Y. Villalta17 năm
Tiền vệ
K. Barahona21 năm
M. Canales32 năm
R. Centeno
J. Centeno19 năm
S. Espinoza20 năm
E. Fúnez19 năm
C. Manaiza26 năm
J. Martinez18 năm
M. Paguada
D. Palacios22 năm
H. Sánchez21 năm
R. Sander24 năm
D. Suazo24 năm
A. Zúñiga20 năm
Tiền đạo
M. Bernárdez27 năm
J. Castrillo21 năm
L. Chimilio20 năm
R. Cruz17 năm
M. García24 năm
E. Medina
J. Ruiz
G. Tellas31 năm
J. Villafranca24 năm
Vua phá lưới
Jamal Ray Charles31 trận14
V. Moncada31 trận8
About Vida
Vida are a football club from Honduras who play in the Liga Nacional. Vida play their home matches at Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards in La Ceiba, which holds 15,000; the club was founded in 1940.
Tại 2017/18 Liga Nacional, Vida đang đứng thứ 6 với 9 điểms sau 8 trậns: thắng 2, hòa 3, thua 3, ghi 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn (+1).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Vida ghi trung bình 1.06 bàn và thủng lưới 1.17 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 9 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 39% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D L L.
Câu hỏi thường gặp
Vida đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga Nacional?
Vida đứng thứ 6 tại 2017/18 Liga Nacional với 9 điểm sau 8 trận (2T 3H 3B).
Vida thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Vida play at Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba. The ground has a capacity of 15,000.
Vida ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Vida đã ghi 38 bàn (1.06 bàn/trận) và để thủng lưới 42 bàn (1.17 bàn/trận).
Dự đoán Vida của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Vida nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Nacional dự đoán và bảng xếp hạng