Uzbekistan · Đội tuyển quốc gia
Uzbekistan U23
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23
Tổng quan mùa giải
15 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W10
Thắng
D3
Số trận hòa
L2
Thua
Bàn thắng ghi được
37
2.47 mỗi trận
Bàn thua
12
0.80 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
47% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
7 of 15
Tài 2.5 bàn
60%
9 of 15
Ghi bàn trong
93%
14 of 15
Uzbekistan U23 Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
10
Thắng · 67%
3
Hòa · 20%
2
Thua · 13%
07/10/2023
Asian Games
Uzbekistan U234
WHT 1-004/10/2023
Asian Games
Uzbekistan U231
LHT 2-101/10/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 2-028/09/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 0-025/09/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 0-122/09/2023
Asian Games
Uzbekistan U231
WHT 0-019/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U230
LHT 0-015/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U232
WHT 0-011/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U232
DHT 1-107/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U231
DHT 1-004/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U236
WHT 0-301/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U231
WHT 0-002/11/2021
AFC U23 Asian Cup - Qualification
Uzbekistan U235
W30/10/2021
AFC U23 Asian Cup - Qualification
Uzbekistan U236
W27/10/2021
AFC U23 Asian Cup - Qualification
Uzbekistan U232
D
7
Thắng · 70%
2
Hòa · 20%
1
Thua · 10%
07/10/2023
Asian Games
Uzbekistan U234
WHT 1-001/10/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 2-028/09/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 0-025/09/2023
Asian Games
Uzbekistan U232
WHT 0-119/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U230
LHT 0-015/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U232
WHT 0-011/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U232
DHT 1-107/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U231
DHT 1-001/06/2022
AFC U23 Asian Cup
Uzbekistan U231
WHT 0-030/10/2021
AFC U23 Asian Cup - Qualification
Uzbekistan U236
W
3
Thắng · 60%
1
Hòa · 20%
1
Thua · 20%
Uzbekistan U23 Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Uzbekistan U23 | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 9 | 15 |
| Bàn thua | 12 | 4 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.47 | 0.75 | 1.25 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.80 | 0.33 | 0.42 |
| Tài 1.5 | 87% | 33% | 58% |
| Tài 2.5 | 60% | 17% | 17% |
| Tài 3.5 | 40% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 7 · 8 | 17% 2 · 10 | 8% 1 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 47% 7 · 8 | 75% 9 · 3 | 67% 8 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 93% 14 · 1 | 50% 6 · 6 | 67% 8 · 4 |
| Uzbekistan U23 (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 9 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 5 | 11 |
| Bàn thua | 7 | 2 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.20 | 0.56 | 1.22 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.70 | 0.22 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 90% | 22% | 67% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 11% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 4 · 6 | 11% 1 · 8 | 11% 1 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 5 · 5 | 78% 7 · 2 | 56% 5 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 9 · 1 | 44% 4 · 5 | 67% 6 · 3 |
| Uzbekistan U23 (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 5 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 4 | 4 |
| Bàn thua | 5 | 2 | 0 |
| Bàn thắng mỗi trận | 3.00 | 1.33 | 1.33 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.00 | 0.67 | 0.00 |
| Tài 1.5 | 80% | 67% | 33% |
| Tài 2.5 | 80% | 67% | 33% |
| Tài 3.5 | 60% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 3 · 2 | 33% 1 · 2 | 0% 0 · 3 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 2 · 3 | 67% 2 · 1 | 100% 3 · 0 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 100% 5 · 0 | 67% 2 · 1 | 67% 2 · 1 |
Chi tiết mùa giải Uzbekistan U23
Asian Games, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/2
16-30
2/0
31-45
2/1
46-60
2/0
61-75
4/1
76+
2/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Không ghi bàn
- 0
Uzbekistan U23 Squad
23 players
Thủ môn
- 1
M. Murkaev20 năm - 12
U. Rustamov20 năm - 21
Samandar Muratbaev20 năm
Hậu vệ
- 2
Saidkhon Khamidov20 năm - 4
G. Rizakulov20 năm - 5
Kuvonchbek Khushvaktov20 năm - 13
A. Tulkunbekov18 năm - 14
Ruziboy Fayzullaev20 năm - 15
D. Abdunazarov20 năm - 20
D. Abdullayev19 năm
Tiền vệ
- 3
D. Murtazoyev19 năm - 6
R. Hayrullayev20 năm - 9
S. Saidnurullayev20 năm - 11
A. Jumayev20 năm - 16
Mukhammadali Reimov19 năm - 18
O. Urmonjonov19 năm - 19
Ollobergan Karimov19 năm - 22
N. Ibragimov20 năm
Tiền đạo
- 7
Sardorbek Bakhromov20 năm - 8
A. Saidov19 năm - 10
M. O'rinboyev20 năm - 17
F. Abdurahmonov20 năm - 23
S. Shodiboev19 năm
Vua phá lưới
Alisher Odilov6 trận2
H. Norchaev6 trận2
Jasurbek Jaloliddinov6 trận2
A. Davronov6 trận2
About Uzbekistan U23
Uzbekistan U23 are a national team from Uzbekistan who play in the Asian Games. Uzbekistan U23 play their home matches at Paxtakor Markaziy Stadion in Tashkent, which holds 54,170; the club was founded in 1946.
Qua 15 trận đã hoàn tấtes mùa này, Uzbekistan U23 ghi trung bình 2.47 bàn và thủng lưới 0.80 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 60% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W L W.
Câu hỏi thường gặp
Uzbekistan U23 thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Uzbekistan U23 play at Paxtakor Markaziy Stadion, Tashkent. The ground has a capacity of 54,170.
Uzbekistan U23 ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 15 trận mùa này, Uzbekistan U23 đã ghi 37 bàn (2.47 bàn/trận) và để thủng lưới 12 bàn (0.80 bàn/trận).
Dự đoán Uzbekistan U23 của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Uzbekistan U23 nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Asian Games dự đoán và bảng xếp hạng