Cameroon
Unisport Bafang
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D13
Số trận hòa
L12
Thua
Bàn thắng ghi được
24
0.71 mỗi trận
Bàn thua
29
0.85 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
35% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
32%
11 of 34
Tài 2.5 bàn
18%
6 of 34
Ghi bàn trong
47%
16 of 34
Unisport Bafang Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 26%
13
Hòa · 38%
12
Thua · 35%
29/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L25/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D22/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D15/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D11/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L01/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L28/06/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W24/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L17/06/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D13/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L10/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D04/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L31/05/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W27/05/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L23/05/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D16/05/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W13/05/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L29/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W22/04/2018
Elite One
Unisport Bafang3
W18/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D15/04/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L11/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D04/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D31/03/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W25/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D21/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D18/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D11/03/2018
Elite One
Unisport Bafang2
L07/03/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W04/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L25/02/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W18/02/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L15/02/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D12/02/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W
5
Thắng · 29%
9
Hòa · 53%
3
Thua · 18%
25/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D22/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D01/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L28/06/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W17/06/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D10/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D31/05/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W23/05/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D13/05/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L29/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W15/04/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L11/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D25/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D18/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D07/03/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W25/02/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W15/02/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D
4
Thắng · 24%
4
Hòa · 24%
9
Thua · 53%
29/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L15/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D11/07/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L24/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L13/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L04/06/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L27/05/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L16/05/2018
Elite One
Unisport Bafang1
W22/04/2018
Elite One
Unisport Bafang3
W18/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D04/04/2018
Elite One
Unisport Bafang1
D31/03/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W21/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
D11/03/2018
Elite One
Unisport Bafang2
L04/03/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L18/02/2018
Elite One
Unisport Bafang0
L12/02/2018
Elite One
Unisport Bafang2
W
Unisport Bafang Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Unisport Bafang | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 24 | – | – |
| Bàn thua | 29 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.71 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.85 | – | – |
| Tài 1.5 | 47% | – | – |
| Tài 2.5 | 18% | – | – |
| Tài 3.5 | 9% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 32% 11 · 23 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 12 · 22 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 47% 16 · 18 | – | – |
| Unisport Bafang (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 12 | – | – |
| Bàn thua | 9 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.71 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.53 | – | – |
| Tài 1.5 | 41% | – | – |
| Tài 2.5 | 12% | – | – |
| Tài 3.5 | 0% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 35% 6 · 11 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 47% 8 · 9 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 53% 9 · 8 | – | – |
| Unisport Bafang (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 12 | – | – |
| Bàn thua | 20 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.71 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.18 | – | – |
| Tài 1.5 | 53% | – | – |
| Tài 2.5 | 24% | – | – |
| Tài 3.5 | 18% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 29% 5 · 12 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 4 · 13 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 41% 7 · 10 | – | – |
Elite One Table
Cameroon · 2018/19 standings, Unisport Bafang highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 12 | 3 | 59-24 | 35 | 69 | WDLWW | |
| 2 | 34 | 14 | 13 | 7 | 25-16 | 9 | 55 | LDWDW | |
| 3 | 34 | 14 | 11 | 9 | 32-21 | 11 | 53 | WLWDD | |
| 4 | 34 | 14 | 7 | 13 | 29-31 | -2 | 49 | DWLDW | |
| 5 | 34 | 13 | 9 | 12 | 30-32 | -2 | 48 | LWLDL | |
| 6 | 34 | 10 | 17 | 7 | 20-15 | 5 | 47 | DDLDD | |
| 7 | 34 | 11 | 13 | 10 | 37-35 | 2 | 46 | WDLLW | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 35-34 | 1 | 46 | DDWDD | |
| 9 | 34 | 10 | 15 | 9 | 29-25 | 4 | 45 | WWWDW | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 33-39 | -6 | 45 | DWDLD | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43-42 | 1 | 44 | DLDWL | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 42-45 | -3 | 44 | LWWWL | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 31-29 | 2 | 42 | DDLWW | |
| 14 | 34 | 10 | 12 | 12 | 27-29 | -2 | 42 | WLDLD | |
| 15 | 34 | 11 | 9 | 14 | 36-41 | -5 | 42 | DLWWD | |
| 16 | 34 | 9 | 13 | 12 | 24-29 | -5 | 40 | LDDDL | |
| 17 | 34 | 8 | 8 | 18 | 26-42 | -16 | 32 | DDLLL | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 17-46 | -29 | 26 | LLWLL |
Unisport Bafang Season Detail
Elite One, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Không ghi bàn
- 18
About Unisport Bafang
Unisport Bafang are a football club from Cameroon who play in the Elite One. Unisport Bafang play their home matches at Stade Municipal Ngadjui Kamga Gaston in Bafang, which holds 5,000; the club was founded in 1959.
Tại 2018/19 Elite One, Unisport Bafang đang đứng thứ 16 với 40 điểms sau 34 trậns: thắng 9, hòa 13, thua 12, ghi 24 bàn và để thủng lưới 29 bàn (-5).
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Unisport Bafang ghi trung bình 0.71 bàn và thủng lưới 0.85 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 32% số trận và 18% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D D D L.
Câu hỏi thường gặp
Unisport Bafang đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Elite One?
Unisport Bafang đứng thứ 16 tại 2018/19 Elite One với 40 điểm sau 34 trận (9T 13H 12B).
Unisport Bafang thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Unisport Bafang play at Stade Municipal Ngadjui Kamga Gaston, Bafang. The ground has a capacity of 5,000.
Unisport Bafang ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Unisport Bafang đã ghi 24 bàn (0.71 bàn/trận) và để thủng lưới 29 bàn (0.85 bàn/trận).
Dự đoán Unisport Bafang của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Unisport Bafang nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Elite One dự đoán và bảng xếp hạng