Nhật Bản
Tokushima Vortis
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
46 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W20
Thắng
D13
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
54
1.17 mỗi trận
Bàn thua
35
0.76 mỗi trận
Giữ sạch lưới
20
43% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
37%
17 of 46
Tài 2.5 bàn
24%
11 of 46
Ghi bàn trong
70%
32 of 46
Tokushima Vortis Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
20
Thắng · 43%
13
Hòa · 28%
13
Thua · 28%
13/12/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-007/12/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-129/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-023/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 1-209/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis4
WHT 2-002/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-026/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-018/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis4
WHT 0-405/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-028/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis3
WHT 0-220/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
LHT 0-015/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
LHT 2-030/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-123/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 1-016/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-010/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-102/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-016/07/2025
Emperor Cup
Tokushima Vortis0
LHT 0-012/07/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-005/07/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-128/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-021/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 1-015/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis3
DHT 2-211/06/2025
Emperor Cup
Tokushima Vortis2
WHT 1-031/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-125/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-118/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-111/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 2-006/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-103/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-029/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-226/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-020/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-013/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-109/04/2025
J-League Cup
Tokushima Vortis1
LHT 0-005/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-030/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-023/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-015/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-009/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-002/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-024/02/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis3
WHT 0-023/02/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-015/02/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-018/01/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis0
DHT 0-015/01/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis2
LHT 1-1
11
Thắng · 48%
7
Hòa · 30%
5
Thua · 22%
07/12/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-129/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-009/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis4
WHT 2-026/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-005/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-020/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
LHT 0-030/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-123/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 1-002/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-005/07/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-121/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 1-015/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis3
DHT 2-211/06/2025
Emperor Cup
Tokushima Vortis2
WHT 1-025/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-111/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 2-006/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-126/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-020/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-030/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-009/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-024/02/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis3
WHT 0-023/02/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-018/01/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis0
DHT 0-0
9
Thắng · 39%
6
Hòa · 26%
8
Thua · 35%
13/12/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-023/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 1-202/11/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-018/10/2025
J2 League
Tokushima Vortis4
WHT 0-428/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis3
WHT 0-215/09/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
LHT 2-016/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-010/08/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-116/07/2025
Emperor Cup
Tokushima Vortis0
LHT 0-012/07/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-028/06/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-031/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
WHT 0-118/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-103/05/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-029/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-213/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 0-109/04/2025
J-League Cup
Tokushima Vortis1
LHT 0-005/04/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-023/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
DHT 0-015/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis0
LHT 0-002/03/2025
J2 League
Tokushima Vortis1
DHT 1-015/02/2025
J2 League
Tokushima Vortis2
WHT 0-015/01/2025
Friendlies Clubs
Tokushima Vortis2
LHT 1-1
Tokushima Vortis Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Tokushima Vortis | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 46 | 46 | 46 |
| Bàn thắng ghi được | 54 | 27 | 27 |
| Bàn thua | 35 | 12 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.17 | 0.59 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.76 | 0.26 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 59% | 24% | 26% |
| Tài 2.5 | 24% | 7% | 11% |
| Tài 3.5 | 13% | 4% | 2% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 17 · 29 | 11% 5 · 41 | 20% 9 · 37 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 43% 20 · 26 | 78% 36 · 10 | 59% 27 · 19 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 70% 32 · 14 | 39% 18 · 28 | 48% 22 · 24 |
| Tokushima Vortis (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 23 | 23 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 12 | 15 |
| Bàn thua | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.17 | 0.52 | 0.65 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.74 | 0.30 | 0.43 |
| Tài 1.5 | 52% | 22% | 22% |
| Tài 2.5 | 22% | 4% | 13% |
| Tài 3.5 | 13% | 4% | 4% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 39% 9 · 14 | 13% 3 · 20 | 22% 5 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 43% 10 · 13 | 74% 17 · 6 | 61% 14 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 17 · 6 | 39% 9 · 14 | 52% 12 · 11 |
| Tokushima Vortis (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 23 | 23 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 15 | 12 |
| Bàn thua | 18 | 5 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.17 | 0.65 | 0.52 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.78 | 0.22 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 65% | 26% | 30% |
| Tài 2.5 | 26% | 9% | 9% |
| Tài 3.5 | 13% | 4% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 35% 8 · 15 | 9% 2 · 21 | 17% 4 · 19 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 43% 10 · 13 | 83% 19 · 4 | 57% 13 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 65% 15 · 8 | 39% 9 · 14 | 43% 10 · 13 |
J2 League Table
Japan · 2025/26 standings, Tokushima Vortis highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 10 | 8 | 55-34 | 21 | 70 | WLLWW | |
| 2 | 38 | 19 | 13 | 6 | 63-44 | 19 | 70 | DWWLD | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 56-34 | 22 | 69 | WWWWD | |
| 4 | 38 | 18 | 11 | 9 | 45-24 | 21 | 65 | LDDWW | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 59-51 | 8 | 64 | DWDWW | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 60-39 | 21 | 63 | LLLWW | |
| 7 | 38 | 16 | 14 | 8 | 47-36 | 11 | 62 | LDWLW | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 46-43 | 3 | 58 | LDLDL | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 55-44 | 11 | 56 | WDLWW | |
| 10 | 38 | 15 | 8 | 15 | 58-54 | 4 | 53 | WDWWD | |
| 11 | 38 | 13 | 14 | 11 | 46-46 | 0 | 53 | LDLWD | |
| 12 | 38 | 16 | 5 | 17 | 50-63 | -13 | 53 | WDWLL | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | 37-45 | -8 | 44 | DLLLD | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 43-59 | -16 | 43 | LDWLD | |
| 15 | 38 | 9 | 12 | 17 | 41-50 | -9 | 39 | LDDLD | |
| 16 | 38 | 8 | 14 | 16 | 27-44 | -17 | 38 | LLLLW | |
| 17 | 38 | 9 | 10 | 19 | 34-49 | -15 | 37 | WWWDL | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 41-57 | -16 | 37 | DDLLL | |
| 19 | 38 | 7 | 15 | 16 | 36-47 | -11 | 36 | WDLWW | |
| 20 | 38 | 3 | 13 | 22 | 35-71 | -36 | 22 | LDLDL |
Tokushima Vortis Season Detail
J2 League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/3
16-30
8/5
31-45
14/3
46-60
9/4
61-75
8/6
76+
5/4
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 12
Vua phá lưới
Lucas Barcelos14 trận4
About Tokushima Vortis
Tokushima Vortis are a football club from Japan who play in the J2 League. Tokushima Vortis play their home matches at Pocari Sweat Stadium in Naruto, which holds 17,924; the club was founded in 1955.
Tại 2025/26 J2 League, Tokushima Vortis đang đứng thứ 4 với 65 điểms sau 38 trậns: thắng 18, hòa 11, thua 9, ghi 45 bàn và để thủng lưới 24 bàn (+21).
Qua 46 trận đã hoàn tấtes mùa này, Tokushima Vortis ghi trung bình 1.17 bàn và thủng lưới 0.76 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 20 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 24% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W D D L.
Câu hỏi thường gặp
Tokushima Vortis đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng J2 League?
Tokushima Vortis đứng thứ 4 tại 2025/26 J2 League với 65 điểm sau 38 trận (18T 11H 9B).
Tokushima Vortis thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Tokushima Vortis play at Pocari Sweat Stadium, Naruto. The ground has a capacity of 17,924.
Tokushima Vortis ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 46 trận mùa này, Tokushima Vortis đã ghi 54 bàn (1.17 bàn/trận) và để thủng lưới 35 bàn (0.76 bàn/trận).
Dự đoán Tokushima Vortis của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Tokushima Vortis nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · J2 League dự đoán và bảng xếp hạng