Nhật Bản
Tochigi City
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
40 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W24
Thắng
D8
Số trận hòa
L8
Thua
Bàn thắng ghi được
74
1.85 mỗi trận
Bàn thua
39
0.98 mỗi trận
Giữ sạch lưới
14
35% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
50%
20 of 40
Tài 2.5 bàn
57%
23 of 40
Ghi bàn trong
80%
32 of 40
Tochigi City Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
24
Thắng · 60%
8
Hòa · 20%
8
Thua · 20%
29/11/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 0-223/11/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-015/11/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 1-008/11/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-103/11/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-125/10/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-019/10/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 0-011/10/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-004/10/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-227/09/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 1-020/09/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-015/09/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-006/09/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 2-230/08/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 2-223/08/2025
J3 League
Tochigi City1
LHT 0-116/08/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-126/07/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-119/07/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 0-012/07/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-205/07/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-128/06/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 0-021/06/2025
J3 League
Tochigi City1
LHT 1-114/06/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-108/06/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-031/05/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-025/05/2025
Friendlies Clubs
Tochigi City5
WHT 1-217/05/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-006/05/2025
J3 League
Tochigi City0
DHT 0-003/05/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 2-020/04/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-013/04/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 0-206/04/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-030/03/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 1-023/03/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-020/03/2025
J-League Cup
Tochigi City0
LHT 0-016/03/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 3-008/03/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-201/03/2025
J3 League
Tochigi City0
DHT 0-022/02/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 2-015/02/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-1
14
Thắng · 70%
3
Hòa · 15%
3
Thua · 15%
23/11/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-008/11/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-125/10/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-011/10/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-027/09/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 1-020/09/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-006/09/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 2-223/08/2025
J3 League
Tochigi City1
LHT 0-126/07/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-119/07/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 0-005/07/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-128/06/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 0-008/06/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-017/05/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-003/05/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 2-006/04/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-020/03/2025
J-League Cup
Tochigi City0
LHT 0-016/03/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 3-001/03/2025
J3 League
Tochigi City0
DHT 0-015/02/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-1
10
Thắng · 50%
5
Hòa · 25%
5
Thua · 25%
29/11/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 0-215/11/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 1-003/11/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-119/10/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 0-004/10/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 0-215/09/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-030/08/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 2-216/08/2025
J3 League
Tochigi City2
DHT 1-112/07/2025
J3 League
Tochigi City3
WHT 1-221/06/2025
J3 League
Tochigi City1
LHT 1-114/06/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-131/05/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 0-025/05/2025
Friendlies Clubs
Tochigi City5
WHT 1-206/05/2025
J3 League
Tochigi City0
DHT 0-020/04/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-013/04/2025
J3 League
Tochigi City5
WHT 0-230/03/2025
J3 League
Tochigi City1
DHT 1-023/03/2025
J3 League
Tochigi City1
WHT 0-008/03/2025
J3 League
Tochigi City2
WHT 1-222/02/2025
J3 League
Tochigi City0
LHT 2-0
Tochigi City Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Tochigi City | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 40 | 40 | 40 |
| Bàn thắng ghi được | 74 | 31 | 43 |
| Bàn thua | 39 | 20 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.85 | 0.78 | 1.08 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.98 | 0.50 | 0.48 |
| Tài 1.5 | 70% | 43% | 43% |
| Tài 2.5 | 57% | 15% | 23% |
| Tài 3.5 | 30% | 5% | 3% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 20 · 20 | 28% 11 · 29 | 23% 9 · 31 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 14 · 26 | 57% 23 · 17 | 60% 24 · 16 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 32 · 8 | 50% 20 · 20 | 68% 27 · 13 |
| Tochigi City (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 13 | 22 |
| Bàn thua | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.75 | 0.65 | 1.10 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.85 | 0.35 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 65% | 25% | 50% |
| Tài 2.5 | 60% | 10% | 25% |
| Tài 3.5 | 25% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 10 · 10 | 15% 3 · 17 | 25% 5 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 8 · 12 | 70% 14 · 6 | 60% 12 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 17 · 3 | 45% 9 · 11 | 70% 14 · 6 |
| Tochigi City (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 18 | 21 |
| Bàn thua | 22 | 13 | 9 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.95 | 0.90 | 1.05 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.10 | 0.65 | 0.45 |
| Tài 1.5 | 75% | 60% | 35% |
| Tài 2.5 | 55% | 20% | 20% |
| Tài 3.5 | 35% | 5% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 10 · 10 | 40% 8 · 12 | 20% 4 · 16 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 6 · 14 | 45% 9 · 11 | 60% 12 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 15 · 5 | 55% 11 · 9 | 65% 13 · 7 |
J3 League Table
Japan · 2025/26 standings, Tochigi City highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 69-37 | 32 | 77 | WWLWD | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 46-23 | 23 | 72 | DLDDL | |
| 3 | 38 | 21 | 8 | 9 | 55-33 | 22 | 71 | LWWWD | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 61-45 | 16 | 67 | WWLWW | |
| 5 | 38 | 18 | 12 | 8 | 69-44 | 25 | 66 | LLDDL | |
| 6 | 38 | 18 | 5 | 15 | 53-45 | 8 | 59 | LWLWL | |
| 7 | 38 | 17 | 7 | 14 | 42-36 | 6 | 58 | WWLWL | |
| 8 | 38 | 17 | 5 | 16 | 46-41 | 5 | 56 | LWLLW | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 50-46 | 4 | 56 | LWLDD | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 60-67 | -7 | 56 | WWWWL | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 44-49 | -5 | 51 | WLWWW | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 38-50 | -12 | 50 | LLWWD | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 52-60 | -8 | 47 | LLWLW | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 56-59 | -3 | 46 | WWWWW | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 41-50 | -9 | 43 | WLDWL | |
| 16 | 38 | 10 | 10 | 18 | 41-57 | -16 | 40 | DDLLD | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41-57 | -16 | 38 | WWDLL | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 40-60 | -20 | 38 | LLDLW | |
| 19 | 38 | 9 | 8 | 21 | 29-57 | -28 | 35 | LLLLL | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 40-57 | -17 | 28 | DLLLL |
Chi tiết mùa giải Tochigi City
J3 League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
9/4
16-30
9/7
31-45
13/6
46-60
12/6
61-75
10/2
76+
21/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Tochigi City Squad
29 players
Huấn luyện viên
N. Imaya
Japan · 45 years
Thủ môn
- 1
Y. Harada39 năm - 16
J. Kodama28 năm - 97
Kim Jin-Hyeon38 năm
Hậu vệ
- 2
M. Jonjić34 năm - 3
H. Teruyama25 năm - 15
Y. Sato28 năm - 17
T. Chinen28 năm - 22
H. Suzuki25 năm - 28
K. Konishi23 năm - 32
Y. Koike29 năm - 33
T. Inui29 năm
Tiền vệ
- 6
J. Caletti27 năm - 7
T. Mori28 năm - 10
Y. Okaniwa30 năm - 18
M. Kato34 năm - 20
Pedro Augusto29 năm - 24
K. Nishiya32 năm
Tiền đạo
- 5
R. Okui35 năm - 8
K. Yamashita29 năm - 9
M. Suzuki31 năm - 11
B. Vásquez25 năm - 13
T. Oshima25 năm - 23
A. Yoshida26 năm - 31
A. Simmons22 năm - 46
Towa Nishimura18 năm - 77
P. Tanaka32 năm - 88
Y. Masukake22 năm - 93
T. Nguen32 năm - 99
M. Hiraoka30 năm
Vua phá lưới
P. Tanaka22 trận7
M. Hiraoka21 trận7
About Tochigi City
Tochigi City are a football club from Japan who play in the J3 League. Tochigi City play their home matches at City Football Station in Tochigi, which holds 1,000.
Tại 2025/26 J3 League, Tochigi City đang đứng thứ 1 với 77 điểms sau 38 trậns: thắng 23, hòa 8, thua 7, ghi 69 bàn và để thủng lưới 37 bàn (+32).
Qua 40 trận đã hoàn tấtes mùa này, Tochigi City ghi trung bình 1.85 bàn và thủng lưới 0.98 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 14 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 50% số trận và 57% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W L W W.
Câu hỏi thường gặp
Tochigi City đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng J3 League?
Tochigi City đứng thứ 1 tại 2025/26 J3 League với 77 điểm sau 38 trận (23T 8H 7B).
Tochigi City thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Tochigi City play at City Football Station, Tochigi. The ground has a capacity of 1,000.
Tochigi City ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 40 trận mùa này, Tochigi City đã ghi 74 bàn (1.85 bàn/trận) và để thủng lưới 39 bàn (0.98 bàn/trận).
Dự đoán Tochigi City của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Tochigi City nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · J3 League dự đoán và bảng xếp hạng