Moldova
Tighina
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
28 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W19
Thắng
D3
Số trận hòa
L6
Thua
Bàn thắng ghi được
84
3.00 mỗi trận
Bàn thua
31
1.11 mỗi trận
Giữ sạch lưới
8
29% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
54%
15 of 28
Tài 2.5 bàn
71%
20 of 28
Ghi bàn trong
79%
22 of 28
Tighina Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
19
Thắng · 68%
3
Hòa · 11%
6
Thua · 21%
09/11/2019
Liga 1
Tighina4
W02/11/2019
Liga 1
Tighina0
L27/10/2019
Liga 1
Tighina0
D20/10/2019
Liga 1
Tighina3
W06/10/2019
Liga 1
Tighina3
W28/09/2019
Liga 1
Tighina2
D22/09/2019
Liga 1
Tighina1
W14/09/2019
Liga 1
Tighina4
W08/09/2019
Liga 1
Tighina5
W04/09/2019
Liga 1
Tighina3
W01/09/2019
Liga 1
Tighina13
W24/08/2019
Liga 1
Tighina2
D17/08/2019
Liga 1
Tighina5
W14/08/2019
Liga 1
Tighina1
W04/08/2019
Liga 1
Tighina0
L14/07/2019
Liga 1
Tighina1
L10/07/2019
Liga 1
Tighina0
L30/06/2019
Liga 1
Tighina3
W22/06/2019
Liga 1
Tighina12
W15/06/2019
Liga 1
Tighina2
W01/06/2019
Liga 1
Tighina4
W18/05/2019
Liga 1
Tighina3
W15/05/2019
Liga 1
Tighina3
W12/05/2019
Liga 1
Tighina3
W26/04/2019
Liga 1
Tighina0
L21/04/2019
Liga 1
Tighina3
W17/04/2019
Liga 1
Tighina4
W14/04/2019
Liga 1
Tighina0
L
11
Thắng · 79%
1
Hòa · 7%
2
Thua · 14%
09/11/2019
Liga 1
Tighina4
W27/10/2019
Liga 1
Tighina0
D06/10/2019
Liga 1
Tighina3
W22/09/2019
Liga 1
Tighina1
W08/09/2019
Liga 1
Tighina5
W01/09/2019
Liga 1
Tighina13
W17/08/2019
Liga 1
Tighina5
W14/07/2019
Liga 1
Tighina1
L30/06/2019
Liga 1
Tighina3
W15/06/2019
Liga 1
Tighina2
W18/05/2019
Liga 1
Tighina3
W12/05/2019
Liga 1
Tighina3
W21/04/2019
Liga 1
Tighina3
W14/04/2019
Liga 1
Tighina0
L
8
Thắng · 57%
2
Hòa · 14%
4
Thua · 29%
02/11/2019
Liga 1
Tighina0
L20/10/2019
Liga 1
Tighina3
W28/09/2019
Liga 1
Tighina2
D14/09/2019
Liga 1
Tighina4
W04/09/2019
Liga 1
Tighina3
W24/08/2019
Liga 1
Tighina2
D14/08/2019
Liga 1
Tighina1
W04/08/2019
Liga 1
Tighina0
L10/07/2019
Liga 1
Tighina0
L22/06/2019
Liga 1
Tighina12
W01/06/2019
Liga 1
Tighina4
W15/05/2019
Liga 1
Tighina3
W26/04/2019
Liga 1
Tighina0
L17/04/2019
Liga 1
Tighina4
W
Tighina Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Tighina | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 28 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 84 | – | – |
| Bàn thua | 31 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 3.00 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.11 | – | – |
| Tài 1.5 | 79% | – | – |
| Tài 2.5 | 71% | – | – |
| Tài 3.5 | 57% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 54% 15 · 13 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 8 · 20 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 22 · 6 | – | – |
| Tighina (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 46 | – | – |
| Bàn thua | 16 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 3.29 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.14 | – | – |
| Tài 1.5 | 86% | – | – |
| Tài 2.5 | 79% | – | – |
| Tài 3.5 | 57% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 64% 9 · 5 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 4 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 86% 12 · 2 | – | – |
| Tighina (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 38 | – | – |
| Bàn thua | 15 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.71 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.07 | – | – |
| Tài 1.5 | 71% | – | – |
| Tài 2.5 | 64% | – | – |
| Tài 3.5 | 57% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 43% 6 · 8 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 4 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 10 · 4 | – | – |
Chi tiết mùa giải Tighina
Liga 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 13-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-12
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Không ghi bàn
- 6
Tighina Squad
21 players
Thủ môn
- 1
Eugen Nacul34 năm
Hậu vệ
- 2
Igor Motroi32 năm - 3
Vladimir Dragan42 năm - 4
Dumitru Condariuc31 năm - 18
Alexandru Şveț39 năm
Alexandru Hodîchin37 năm
Stanislav Iaşchin34 năm
Nicolae Titucenco40 năm
Allan Zuzi
Tiền vệ
- 6
Alexei Diordiev - 7
Alexei Bobu33 năm - 10
Artur Spînu34 năm - 16
Maxim Leghezin34 năm - 20
Alexandru Bădărlan
Alexandru Cevdari30 năm
Alexandru Iurcenco29 năm
Tiền đạo
- 9
Eugen Golubovschi30 năm - 11
Eugen Ţiverenco34 năm - 19
Dumitru Bailevici36 năm
Pavel Martînenco34 năm
Alexandru Starovoit
About Tighina
Tighina are a football club from Moldova who play in the Liga 1. Tighina play their home matches at Stadion Dinamo in Tighina, which holds 5,061; the club was founded in 1950.
Qua 28 trận đã hoàn tấtes mùa này, Tighina ghi trung bình 3.00 bàn và thủng lưới 1.11 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 54% số trận và 71% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W D L W.
Câu hỏi thường gặp
Tighina thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Tighina play at Stadion Dinamo, Tighina. The ground has a capacity of 5,061.
Tighina ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 28 trận mùa này, Tighina đã ghi 84 bàn (3.00 bàn/trận) và để thủng lưới 31 bàn (1.11 bàn/trận).
Dự đoán Tighina của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Tighina nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga 1 dự đoán và bảng xếp hạng