Czech-Republic
Tatran Sedlčany
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
9 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W2
Thắng
D0
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
12
1.33 mỗi trận
Bàn thua
31
3.44 mỗi trận
Giữ sạch lưới
1
11% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
44%
4 of 9
Tài 2.5 bàn
89%
8 of 9
Ghi bàn trong
56%
5 of 9
Tatran Sedlčany Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
2
Thắng · 22%
0
Hòa · 0%
7
Thua · 78%
11/10/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany0
L04/10/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany2
W26/09/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany0
L19/09/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany2
L13/09/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany4
W05/09/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany2
L30/08/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany0
L22/08/2020
4. liga - Divizie A
Tatran Sedlčany2
L16/08/2020
Cup
Tatran Sedlčany0
L
2
Thắng · 50%
0
Hòa · 0%
2
Thua · 50%
0
Thắng · 0%
0
Hòa · 0%
5
Thua · 100%
Tatran Sedlčany Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Tatran Sedlčany | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 9 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 12 | – | – |
| Bàn thua | 31 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 3.44 | – | – |
| Tài 1.5 | 100% | – | – |
| Tài 2.5 | 89% | – | – |
| Tài 3.5 | 67% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 4 · 5 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 11% 1 · 8 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 56% 5 · 4 | – | – |
| Tatran Sedlčany (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 4 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 6 | – | – |
| Bàn thua | 9 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.50 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 2.25 | – | – |
| Tài 1.5 | 100% | – | – |
| Tài 2.5 | 75% | – | – |
| Tài 3.5 | 50% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 1 · 3 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 1 · 3 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 2 · 2 | – | – |
| Tatran Sedlčany (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 5 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 6 | – | – |
| Bàn thua | 22 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.20 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 4.40 | – | – |
| Tài 1.5 | 100% | – | – |
| Tài 2.5 | 100% | – | – |
| Tài 3.5 | 80% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 3 · 2 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 5 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 3 · 2 | – | – |
4. liga - Divizie A Table
Czech-Republic · 2020/21 standings, Tatran Sedlčany highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 31-4 | 27 | 24 | WWWWW | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20-9 | 11 | 17 | WLWWW | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 16-6 | 10 | 16 | LWLWW | |
| 4 | 7 | 4 | 0 | 3 | 18-13 | 5 | 13 | WLLLW | |
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 16-11 | 5 | 13 | LWWWW | |
| 6 | 8 | 5 | 0 | 3 | 17-13 | 4 | 12 | WWLWW | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10-9 | 1 | 12 | WWLLW | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 17-22 | -5 | 12 | LWLWL | |
| 9 | 8 | 3 | 0 | 5 | 21-17 | 4 | 11 | LLWLW | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | 17-17 | 0 | 11 | LLLWL | |
| 11 | 7 | 4 | 0 | 3 | 11-15 | -4 | 10 | WWLWL | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 13-22 | -9 | 10 | WLWWL | |
| 13 | 7 | 3 | 0 | 4 | 7-17 | -10 | 10 | LWWLL | |
| 14 | 8 | 2 | 0 | 6 | 12-25 | -13 | 6 | LWLLW | |
| 15 | 8 | 1 | 0 | 7 | 8-19 | -11 | 3 | LLLLL | |
| 16 | 8 | 1 | 0 | 7 | 9-24 | -15 | 3 | WLLLL |
4. liga - Divizie A dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Tatran Sedlčany Season Detail
4. liga - Divizie A, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Không ghi bàn
- 3
About Tatran Sedlčany
Tatran Sedlčany are a football club from Czech-Republic who play in the 4. liga - Divizie A. Tatran Sedlčany play their home matches at Mestský stadion TJ Tatran Sedlčany in Sedlčany, which holds 2,500; the club was founded in 1921.
Tại 2020/21 4. liga - Divizie A, Tatran Sedlčany đang đứng thứ 14 với 6 điểms sau 8 trậns: thắng 2, hòa 0, thua 6, ghi 12 bàn và để thủng lưới 25 bàn (-13).
Across 9 completed matches this season, Tatran Sedlčany average 1.33 goals scored and 3.44 conceded. They have kept 1 clean sheet, both teams have scored in 44% of their games and 89% have gone over 2.5 goals. Their last 5 results, oldest first: W L L W L.
Câu hỏi thường gặp
Tatran Sedlčany đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 4. liga - Divizie A?
Tatran Sedlčany đứng thứ 14 tại 2020/21 4. liga - Divizie A với 6 điểm sau 8 trận (2T 0H 6B).
Tatran Sedlčany thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Tatran Sedlčany play at Mestský stadion TJ Tatran Sedlčany, Sedlčany. The ground has a capacity of 2,500.
Tatran Sedlčany ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 9 trận mùa này, Tatran Sedlčany đã ghi 12 bàn (1.33 bàn/trận) và để thủng lưới 31 bàn (3.44 bàn/trận).
Dự đoán Tatran Sedlčany của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Tatran Sedlčany nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 4. liga - Divizie A dự đoán và bảng xếp hạng