South-Korea
Suwon FMC W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
33 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W7
Thắng
D10
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
37
1.12 mỗi trận
Bàn thua
50
1.52 mỗi trận
Giữ sạch lưới
11
33% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
48%
16 of 33
Tài 2.5 bàn
64%
21 of 33
Ghi bàn trong
64%
21 of 33
Suwon FMC W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
7
Thắng · 21%
10
Hòa · 30%
16
Thua · 48%
20/05/2026
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W1
LHT 0-029/03/2026
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W4
WHT 0-215/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W0
DHT 0-012/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W0
LHT 0-009/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W5
WHT 1-002/10/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-029/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-322/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-018/09/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 0-115/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 1-008/09/2025
WK-League
Suwon FMC W2
WHT 0-101/09/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 2-025/08/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 2-221/08/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-026/06/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 1-323/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
DHT 0-119/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
WHT 1-012/06/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-009/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
WHT 1-005/06/2025
WK-League
Suwon FMC W2
DHT 1-122/05/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-119/05/2025
WK-League
Suwon FMC W2
DHT 1-012/05/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-108/05/2025
WK-League
Suwon FMC W3
WHT 0-201/05/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-128/04/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 2-024/04/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-017/04/2025
WK-League
Suwon FMC W1
DHT 1-114/04/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 0-010/04/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 1-027/03/2025
WK-League
Suwon FMC W2
WHT 0-120/03/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-115/03/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-0
5
Thắng · 31%
3
Hòa · 19%
8
Thua · 50%
15/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W0
DHT 0-009/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W5
WHT 1-029/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-318/09/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 0-108/09/2025
WK-League
Suwon FMC W2
WHT 0-125/08/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 2-226/06/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 1-319/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
WHT 1-009/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
WHT 1-005/06/2025
WK-League
Suwon FMC W2
DHT 1-122/05/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-112/05/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-101/05/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 0-114/04/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 0-027/03/2025
WK-League
Suwon FMC W2
WHT 0-115/03/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-0
2
Thắng · 12%
7
Hòa · 41%
8
Thua · 47%
20/05/2026
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W1
LHT 0-029/03/2026
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W4
WHT 0-212/11/2025
AFC Women's Champions League
Suwon FMC W0
LHT 0-002/10/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-022/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-015/09/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 1-001/09/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 2-021/08/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-023/06/2025
WK-League
Suwon FMC W1
DHT 0-112/06/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-019/05/2025
WK-League
Suwon FMC W2
DHT 1-008/05/2025
WK-League
Suwon FMC W3
WHT 0-228/04/2025
WK-League
Suwon FMC W0
LHT 2-024/04/2025
WK-League
Suwon FMC W0
DHT 0-017/04/2025
WK-League
Suwon FMC W1
DHT 1-110/04/2025
WK-League
Suwon FMC W2
LHT 1-020/03/2025
WK-League
Suwon FMC W1
LHT 1-1
Suwon FMC W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Suwon FMC W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 33 | 33 | 33 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 15 | 22 |
| Bàn thua | 50 | 25 | 25 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.12 | 0.45 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.52 | 0.76 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 70% | 33% | 48% |
| Tài 2.5 | 64% | 9% | 21% |
| Tài 3.5 | 30% | 6% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 16 · 17 | 18% 6 · 27 | 27% 9 · 24 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 11 · 22 | 45% 15 · 18 | 48% 16 · 17 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 21 · 12 | 36% 12 · 21 | 42% 14 · 19 |
| Suwon FMC W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 8 | 12 |
| Bàn thua | 27 | 15 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.50 | 0.75 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.69 | 0.94 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 69% | 31% | 56% |
| Tài 2.5 | 69% | 19% | 19% |
| Tài 3.5 | 38% | 13% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 8 · 8 | 25% 4 · 12 | 25% 4 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 31% 5 · 11 | 38% 6 · 10 | 50% 8 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 11 · 5 | 44% 7 · 9 | 44% 7 · 9 |
| Suwon FMC W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thua | 23 | 10 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.41 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.35 | 0.59 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 71% | 35% | 41% |
| Tài 2.5 | 59% | 0% | 24% |
| Tài 3.5 | 24% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 8 · 9 | 12% 2 · 15 | 29% 5 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 35% 6 · 11 | 53% 9 · 8 | 47% 8 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 29% 5 · 12 | 41% 7 · 10 |
WK-League Table
South-Korea · 2025/26 standings, Suwon FMC W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 56-23 | 33 | 57 | WWDWW | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 48-28 | 20 | 54 | LLDWW | |
| 3 | 28 | 13 | 9 | 6 | 35-26 | 9 | 48 | DDWWW | |
| 4 | 28 | 12 | 7 | 9 | 47-38 | 9 | 43 | DLDDD | |
| 5 | 28 | 9 | 9 | 10 | 30-32 | -2 | 36 | DLWLD | |
| 6 | 28 | 8 | 8 | 12 | 35-37 | -2 | 32 | DDLWL | |
| 7 | 28 | 5 | 9 | 14 | 27-45 | -18 | 24 | DLDLL | |
| 8 | 28 | 2 | 4 | 22 | 17-66 | -49 | 10 | LDLDW |
Suwon FMC W Squad
22 players
Thủ môn
- 1
H. Park22 năm - 16
Kim Kyung-Hee22 năm - 33
Jeong Youn-Jung23 năm
Hậu vệ
- 5
Su-In Lee23 năm - 8
Ayaka Nishikawa29 năm - 17
Da-In Han23 năm - 20
Lee Yu-Jin25 năm - 22
Jin-Ju Seo27 năm - 25
Ye-Jin Seo29 năm - 90
Kim Hye-Ri35 năm
Tiền vệ
- 2
Choe Yu-Ri31 năm - 7
Eun-Som Kwon35 năm - 11
Ji-Yoon Song28 năm - 14
G. Kim23 năm - 18
Min-Ji Jeon23 năm - 19
Lee Young-seo25 năm - 27
Jin-Joo Lee21 năm - 66
Ji So-Yun34 năm
Tiền đạo
- 10
Mileninha22 năm - 26
Su-Jeong Yoon23 năm - 28
Lee Jeong-Min25 năm - 39
H. Suzuki27 năm
Vua phá lưới
Mileninha7 trận7
Min-Ji Jeon5 trận5
Ayaka Nishikawa3 trận3
Ji-Yoon Song3 trận3
Lee Young-seo2 trận2
About Suwon FMC W
Suwon FMC W are a football club from South-Korea who play in the WK-League.
Tại 2025/26 WK-League, Suwon FMC W đang đứng thứ 7 với 24 điểms sau 28 trậns: thắng 5, hòa 9, thua 14, ghi 27 bàn và để thủng lưới 45 bàn (-18).
Qua 33 trận đã hoàn tấtes mùa này, Suwon FMC W ghi trung bình 1.12 bàn và thủng lưới 1.52 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 48% số trận và 64% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L D W L.
Câu hỏi thường gặp
Suwon FMC W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng WK-League?
Suwon FMC W đứng thứ 7 tại 2025/26 WK-League với 24 điểm sau 28 trận (5T 9H 14B).
Suwon FMC W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 33 trận mùa này, Suwon FMC W đã ghi 37 bàn (1.12 bàn/trận) và để thủng lưới 50 bàn (1.52 bàn/trận).
Dự đoán Suwon FMC W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Suwon FMC W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · WK-League dự đoán và bảng xếp hạng