Ukraine
Stal Kamianske
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2014/15
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W19
Thắng
D10
Số trận hòa
L5
Thua
Bàn thắng ghi được
56
1.65 mỗi trận
Bàn thua
28
0.82 mỗi trận
Giữ sạch lưới
17
50% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
16 of 34
Tài 2.5 bàn
44%
15 of 34
Ghi bàn trong
79%
27 of 34
Stal Kamianske Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
19
Thắng · 56%
10
Hòa · 29%
5
Thua · 15%
03/06/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-030/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
LHT 0-123/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
LHT 3-116/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske3
WHT 3-111/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske4
WHT 0-006/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-101/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-025/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 0-118/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-013/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
LHT 1-003/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
D28/03/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 1-021/03/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-016/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-112/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske4
WHT 3-008/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske3
WHT 2-003/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 1-029/10/2014
Cup
Stal Kamianske2
LHT 1-023/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-019/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 1-011/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-005/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
LHT 1-128/09/2014
Cup
Stal Kamianske2
WHT 1-120/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-013/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-006/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-031/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-024/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-123/08/2014
Cup
Stal Kamianske3
W16/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 0-111/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske5
WHT 0-207/08/2014
Cup
Stal Kamianske4
WHT 0-102/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 1-026/07/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-0
9
Thắng · 56%
6
Hòa · 38%
1
Thua · 6%
30/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
LHT 0-116/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske3
WHT 3-111/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske4
WHT 0-001/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-018/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-003/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
D21/03/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-012/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske4
WHT 3-008/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske3
WHT 2-003/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 1-019/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 1-028/09/2014
Cup
Stal Kamianske2
WHT 1-113/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-031/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-016/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 0-102/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 1-0
10
Thắng · 56%
4
Hòa · 22%
4
Thua · 22%
03/06/2015
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-023/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
LHT 3-106/05/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-125/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske1
DHT 0-113/04/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
LHT 1-028/03/2015
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 1-016/11/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-129/10/2014
Cup
Stal Kamianske2
LHT 1-023/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-011/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-005/10/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
LHT 1-120/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske0
DHT 0-006/09/2014
Persha Liga
Stal Kamianske1
WHT 0-024/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-123/08/2014
Cup
Stal Kamianske3
W11/08/2014
Persha Liga
Stal Kamianske5
WHT 0-207/08/2014
Cup
Stal Kamianske4
WHT 0-126/07/2014
Persha Liga
Stal Kamianske2
WHT 0-0
Stal Kamianske Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Stal Kamianske | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | 32 | 32 |
| Bàn thắng ghi được | 56 | 21 | 32 |
| Bàn thua | 28 | 11 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.65 | 0.66 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.82 | 0.34 | 0.53 |
| Tài 1.5 | 65% | 22% | 38% |
| Tài 2.5 | 44% | 9% | 22% |
| Tài 3.5 | 24% | 6% | 16% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 16 · 18 | 13% 4 · 28 | 25% 8 · 24 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 17 · 17 | 72% 23 · 9 | 59% 19 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 27 · 7 | 47% 15 · 17 | 56% 18 · 14 |
| Stal Kamianske (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 12 | 13 |
| Bàn thua | 9 | 4 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.56 | 0.80 | 0.87 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.56 | 0.27 | 0.33 |
| Tài 1.5 | 63% | 27% | 27% |
| Tài 2.5 | 38% | 13% | 13% |
| Tài 3.5 | 19% | 7% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 7 · 9 | 13% 2 · 13 | 13% 2 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 8 · 8 | 73% 11 · 4 | 67% 10 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 12 · 4 | 47% 7 · 8 | 53% 8 · 7 |
| Stal Kamianske (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 9 | 19 |
| Bàn thua | 19 | 7 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.72 | 0.53 | 1.12 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.06 | 0.41 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 67% | 18% | 47% |
| Tài 2.5 | 50% | 6% | 29% |
| Tài 3.5 | 28% | 6% | 24% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 12% 2 · 15 | 35% 6 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 9 · 9 | 71% 12 · 5 | 53% 9 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 83% 15 · 3 | 47% 8 · 9 | 59% 10 · 7 |
Chi tiết mùa giải Stal Kamianske
Persha Liga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/1
16-30
7/3
31-45
8/5
46-60
9/3
61-75
9/3
76+
10/6
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-2
- Phạt đền thành công / hỏng
- 6 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Vua phá lưới
S. Kulish29 trận21
A. Kotlyar29 trận8
M. Kalenchuk27 trận7
About Stal Kamianske
Stal Kamianske are a football club from Ukraine who play in the Persha Liga. Stal Kamianske play their home matches at Stadion Metallurh in Kamyans'ke, which holds 2,900; the club was founded in 1926.
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Stal Kamianske ghi trung bình 1.65 bàn và thủng lưới 0.82 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 17 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L L D.
Câu hỏi thường gặp
Stal Kamianske thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Stal Kamianske play at Stadion Metallurh, Kamyans'ke. The ground has a capacity of 2,900.
Stal Kamianske ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Stal Kamianske đã ghi 56 bàn (1.65 bàn/trận) và để thủng lưới 28 bàn (0.82 bàn/trận).
Dự đoán Stal Kamianske của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Stal Kamianske nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Persha Liga dự đoán và bảng xếp hạng