Israel
Shimshon Tel Aviv
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
24 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D6
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
30
1.25 mỗi trận
Bàn thua
30
1.25 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
29% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
42%
10 of 24
Tài 2.5 bàn
33%
8 of 24
Ghi bàn trong
67%
16 of 24
Shimshon Tel Aviv Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 38%
6
Hòa · 25%
9
Thua · 38%
26/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv4
WHT 1-019/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
DHT 0-012/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
LHT 2-005/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-031/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
LHT 0-123/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-017/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 0-009/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 0-106/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-101/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
DHT 1-119/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 1-011/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv3
WHT 0-105/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-027/11/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-007/11/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-131/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-028/10/2025
State Cup
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-016/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 1-110/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv3
DHT 2-305/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv4
WHT 1-230/09/2025
State Cup
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-119/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-012/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-205/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-0
4
Thắng · 33%
5
Hòa · 42%
3
Thua · 25%
26/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv4
WHT 1-019/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
DHT 0-005/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-031/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
LHT 0-117/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 0-009/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 0-101/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
DHT 1-111/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv3
WHT 0-127/11/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-028/10/2025
State Cup
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-010/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv3
DHT 2-312/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-2
5
Thắng · 42%
1
Hòa · 8%
6
Thua · 50%
12/02/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
LHT 2-023/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-006/01/2026
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-119/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 1-005/12/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
WHT 0-007/11/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-131/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-016/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv1
DHT 1-105/10/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv4
WHT 1-230/09/2025
State Cup
Shimshon Tel Aviv2
WHT 0-119/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-005/09/2025
Liga Alef
Shimshon Tel Aviv0
LHT 0-0
Shimshon Tel Aviv Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Shimshon Tel Aviv | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 24 | 24 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 10 | 20 |
| Bàn thua | 30 | 14 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.42 | 0.83 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.25 | 0.58 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 67% | 25% | 38% |
| Tài 2.5 | 33% | 8% | 17% |
| Tài 3.5 | 25% | 4% | 8% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 42% 10 · 14 | 17% 4 · 20 | 25% 6 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 7 · 17 | 58% 14 · 10 | 50% 12 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 16 · 8 | 33% 8 · 16 | 58% 14 · 10 |
| Shimshon Tel Aviv (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 4 | 14 |
| Bàn thua | 19 | 9 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.50 | 0.33 | 1.17 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.58 | 0.75 | 0.83 |
| Tài 1.5 | 83% | 25% | 58% |
| Tài 2.5 | 50% | 8% | 25% |
| Tài 3.5 | 42% | 8% | 17% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 58% 7 · 5 | 17% 2 · 10 | 42% 5 · 7 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 3 · 9 | 50% 6 · 6 | 42% 5 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 9 · 3 | 25% 3 · 9 | 75% 9 · 3 |
| Shimshon Tel Aviv (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 12 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 6 | 6 |
| Bàn thua | 11 | 5 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.50 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.92 | 0.42 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 50% | 25% | 17% |
| Tài 2.5 | 17% | 8% | 8% |
| Tài 3.5 | 8% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 3 · 9 | 17% 2 · 10 | 8% 1 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 4 · 8 | 67% 8 · 4 | 58% 7 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 58% 7 · 5 | 42% 5 · 7 | 42% 5 · 7 |
Liga Alef Table
Israel · 2025/26 standings, Shimshon Tel Aviv highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 4 | 0 | 53-18 | 35 | 55 | DWWWW | |
| 2 | 22 | 11 | 4 | 7 | 45-29 | 16 | 37 | WWDWL | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 29-30 | -1 | 37 | LWWLL | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 42-28 | 14 | 36 | WDWLW | |
| 5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27-27 | 0 | 35 | DWDWW | |
| 6 | 21 | 10 | 3 | 8 | 33-24 | 9 | 33 | LWWWL | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28-28 | 0 | 30 | WDLWL | |
| 8 | 22 | 9 | 3 | 10 | 27-34 | -7 | 30 | WLLLW | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28-31 | -3 | 29 | LDLWW | |
| 10 | 21 | 7 | 7 | 7 | 37-35 | 2 | 28 | DDLWD | |
| 11 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30-33 | -3 | 24 | DDWLL | |
| 12 | 22 | 6 | 6 | 10 | 20-34 | -14 | 24 | DDDWW | |
| 13 | 21 | 5 | 8 | 8 | 17-20 | -3 | 23 | WDLLD | |
| 14 | 22 | 5 | 7 | 10 | 22-36 | -14 | 22 | LDDLL | |
| 15 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24-43 | -19 | 19 | LDLDL | |
| 16 | 22 | 3 | 6 | 13 | 28-40 | -12 | 15 | LLLDL |
Shimshon Tel Aviv Season Detail
Liga Alef, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/5
16-30
2/5
31-45
4/5
46-60
5/3
61-75
6/2
76+
8/9
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 2-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 7
Shimshon Tel Aviv Squad
3 players
Tiền vệ
- 10
B. Reichert30 năm
B. Amsalem23 năm
Tiền đạo
S. Ben Aharon27 năm
About Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv are a football club from Israel who play in the Liga Alef. Shimshon Tel Aviv play their home matches at Moshava Training Field in Pétaḥ-Tiqva (Petach-Tikva), which holds 1,000; the club was founded in 1949.
In the 2025/26 Liga Alef, Shimshon Tel Aviv sit 7th with 30 points from 22 games: 8 won, 6 drawn and 8 lost, with 28 goals scored and 28 conceded (0).
Qua 24 trận đã hoàn tấtes mùa này, Shimshon Tel Aviv ghi trung bình 1.25 bàn và thủng lưới 1.25 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 42% số trận và 33% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L D W.
Câu hỏi thường gặp
Shimshon Tel Aviv đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga Alef?
Shimshon Tel Aviv đứng thứ 7 tại 2025/26 Liga Alef với 30 điểm sau 22 trận (8T 6H 8B).
Shimshon Tel Aviv thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Shimshon Tel Aviv play at Moshava Training Field, Pétaḥ-Tiqva (Petach-Tikva). The ground has a capacity of 1,000.
Shimshon Tel Aviv ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 24 trận mùa này, Shimshon Tel Aviv đã ghi 30 bàn (1.25 bàn/trận) và để thủng lưới 30 bàn (1.25 bàn/trận).
Dự đoán Shimshon Tel Aviv của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Shimshon Tel Aviv nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga Alef dự đoán và bảng xếp hạng