RES Durbuy - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
RES Durbuy

Bỉ

RES Durbuy

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20

thứ 6 hạng · 35 điểmSecond Amateur Division - ACFFStade Communal, Barvaux-sur-Ourthe1,000 capacity
Phong độDWDDD

Tổng quan mùa giải

27 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W10

Thắng

D12

Số trận hòa

L5

Thua

Bàn thắng ghi được

49

1.81 mỗi trận

Bàn thua

42

1.56 mỗi trận

Giữ sạch lưới

2

7% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

85%

23 of 27

Tài 2.5 bàn

63%

17 of 27

Ghi bàn trong

93%

25 of 27

RES Durbuy Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

10

Thắng · 37%

12

Hòa · 44%

5

Thua · 19%

  • 08/03/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 22/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 16/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 08/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 02/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 19/01/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    D
  • 12/01/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    W
  • 14/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 08/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    L
  • 01/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    D
  • 23/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 17/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    L
  • 09/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy4
    W
  • 02/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    L
  • 27/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy4
    W
  • 19/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy0
    L
  • 12/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    D
  • 05/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 29/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy0
    L
  • 21/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 15/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    W
  • 07/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 31/08/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 24/08/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 18/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 11/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 04/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W

5

Thắng · 45%

6

Hòa · 55%

0

Thua · 0%

  • 22/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 08/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 19/01/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    D
  • 14/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 23/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 09/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy4
    W
  • 27/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy4
    W
  • 05/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 21/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 07/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 24/08/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D

5

Thắng · 31%

6

Hòa · 38%

5

Thua · 31%

  • 08/03/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 16/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 02/02/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 12/01/2020

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    W
  • 08/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    L
  • 01/12/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    D
  • 17/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy1
    L
  • 02/11/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    L
  • 19/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy0
    L
  • 12/10/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    D
  • 29/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy0
    L
  • 15/09/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy3
    W
  • 31/08/2019

    Second Amateur Division - ACFF

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 18/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy1
    D
  • 11/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W
  • 04/08/2019

    Cup

    RES DurbuyRES Durbuy2
    W

RES Durbuy Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

RES DurbuyHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu27––
Bàn thắng ghi được49––
Bàn thua42––
Bàn thắng mỗi trận1.81––
Bàn thua mỗi trận1.56––
Tài 1.5

100%

––
Tài 2.5

63%

––
Tài 3.5

30%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

85%

23 · 4

––
Giữ sạch lưới (có · không)

7%

2 · 25

––
Đã ghi bàn (có · không)

93%

25 · 2

––
RES Durbuy (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu11––
Bàn thắng ghi được21––
Bàn thua11––
Bàn thắng mỗi trận1.91––
Bàn thua mỗi trận1.00––
Tài 1.5

100%

––
Tài 2.5

55%

––
Tài 3.5

27%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

91%

10 · 1

––
Giữ sạch lưới (có · không)

9%

1 · 10

––
Đã ghi bàn (có · không)

100%

11 · 0

––
RES Durbuy (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu16––
Bàn thắng ghi được28––
Bàn thua31––
Bàn thắng mỗi trận1.75––
Bàn thua mỗi trận1.94––
Tài 1.5

100%

––
Tài 2.5

69%

––
Tài 3.5

31%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

81%

13 · 3

––
Giữ sạch lưới (có · không)

6%

1 · 15

––
Đã ghi bàn (có · không)

88%

14 · 2

––

Second Amateur Division - ACFF Table

Belgium · 2019/20 standings, RES Durbuy highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Francs BorainsFrancs Borains24157250-173352DDDWW
2MeuxMeux24139246-262048WDDWL
3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière23137338-182046WDDWW
4RebecqRebecq24128441-241744WWWWD
5HamoirHamoir24134748-341443WWWWL
6RES DurbuyRES Durbuy24811544-39535DDDWD
7Stockay-WarfuséeStockay-Warfusée22104843-37634WLLLD
8US GivryUS Givry241031133-38-533DWWLW
9Acren-LessinesAcren-Lessines24841245-49-428LLLLW
10FC Tilleur23751128-40-1226LWLLW
11Couvin-MariembourgCouvin-Mariembourg23741235-38-325LLWLW
12VerlaineVerlaine22731233-47-1424LLWLL
13WaremmeWaremme24641430-52-2222WLLDL
14Union NamurUnion Namur24701729-53-2421LLLLL
15Solières SportSolières Sport23631426-45-1921DWLWW
16OnhayeOnhaye24561327-39-1221LWDLW

Second Amateur Division - ACFF dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải RES Durbuy

Second Amateur Division - ACFF, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
2
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
1
Trận thắng sân nhà đậm nhất
4-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-3
Trận thua sân khách đậm nhất
6-3
Không ghi bàn
2

RES Durbuy Squad

13 players

Thủ môn

  • F. GenchiF. Genchi35 năm
  • J. WetsJ. Wets27 năm

Hậu vệ

  • J. BosmanJ. Bosman32 năm
  • P. LalouxP. Laloux33 năm
  • S. VuzaS. Vuza32 năm

Tiền vệ

  • A. BuryA. Bury33 năm
  • K. GuillaumeK. Guillaume38 năm
  • F. LebeF. Lebe43 năm
  • P. MarchalP. Marchal35 năm
  • J. MathieuJ. Mathieu27 năm

Tiền đạo

  • A. BiatourA. Biatour34 năm
  • Jérôme JadotJérôme Jadot33 năm
  • Jordy JadotJordy Jadot31 năm

About RES Durbuy

RES Durbuy are a football club from Belgium who play in the Second Amateur Division - ACFF. RES Durbuy play their home matches at Stade Communal in Barvaux-sur-Ourthe, which holds 1,000.

Tại 2019/20 Second Amateur Division - ACFF, RES Durbuy đang đứng thứ 6 với 35 điểms sau 24 trậns: thắng 8, hòa 11, thua 5, ghi 44 bàn và để thủng lưới 39 bàn (+5).

Qua 27 trận đã hoàn tấtes mùa này, RES Durbuy ghi trung bình 1.81 bàn và thủng lưới 1.56 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 2 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 85% số trận và 63% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D D D.

Câu hỏi thường gặp

RES Durbuy đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Second Amateur Division - ACFF?

RES Durbuy đứng thứ 6 tại 2019/20 Second Amateur Division - ACFF với 35 điểm sau 24 trận (8T 11H 5B).

RES Durbuy thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

RES Durbuy play at Stade Communal, Barvaux-sur-Ourthe. The ground has a capacity of 1,000.

RES Durbuy ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 27 trận mùa này, RES Durbuy đã ghi 49 bàn (1.81 bàn/trận) và để thủng lưới 42 bàn (1.56 bàn/trận).

Dự đoán RES Durbuy của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận RES Durbuy nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Second Amateur Division - ACFF dự đoán và bảng xếp hạng