Anh
Portsmouth
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
54 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W19
Thắng
D14
Số trận hòa
L21
Thua
Bàn thắng ghi được
64
1.19 mỗi trận
Bàn thua
70
1.30 mỗi trận
Giữ sạch lưới
16
30% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
50%
27 of 54
Tài 2.5 bàn
44%
24 of 54
Ghi bàn trong
74%
40 of 54
Portsmouth Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
19
Thắng · 35%
14
Hòa · 26%
21
Thua · 39%
02/05/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 1-125/04/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-121/04/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 1-018/04/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-014/04/2026
Championship
Portsmouth2
WHT 2-011/04/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-006/04/2026
Championship
Portsmouth2
DHT 1-003/04/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 1-021/03/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 3-116/03/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-110/03/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 0-207/03/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-028/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-024/02/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 2-021/02/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-017/02/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-214/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-007/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 1-031/01/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 2-025/01/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-021/01/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-017/01/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-011/01/2026
FA Cup
Portsmouth1
LHT 1-201/01/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 2-029/12/2025
Championship
Portsmouth2
WHT 0-026/12/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-020/12/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-113/12/2025
Championship
Portsmouth2
WHT 0-109/12/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-029/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-126/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 1-022/11/2025
Championship
Portsmouth3
WHT 1-008/11/2025
Championship
Portsmouth2
LHT 2-205/11/2025
Championship
Portsmouth0
DHT 0-001/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 1-025/10/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-021/10/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 0-118/10/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-004/10/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 1-001/10/2025
Championship
Portsmouth2
DHT 1-027/09/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 2-020/09/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-114/09/2025
Championship
Portsmouth0
DHT 0-030/08/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 1-023/08/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-016/08/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 0-212/08/2025
League Cup
Portsmouth1
LHT 0-209/08/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 0-102/08/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth1
WHT 0-029/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth0
DHT 0-026/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth4
WHT 0-319/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth1
WHT 1-016/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth5
WHT 0-115/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth2
WHT 0-1
10
Thắng · 37%
6
Hòa · 22%
11
Thua · 41%
02/05/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 1-118/04/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-014/04/2026
Championship
Portsmouth2
WHT 2-006/04/2026
Championship
Portsmouth2
DHT 1-016/03/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-110/03/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 0-228/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-014/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 0-031/01/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 2-025/01/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-011/01/2026
FA Cup
Portsmouth1
LHT 1-229/12/2025
Championship
Portsmouth2
WHT 0-026/12/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-013/12/2025
Championship
Portsmouth2
WHT 0-129/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-122/11/2025
Championship
Portsmouth3
WHT 1-005/11/2025
Championship
Portsmouth0
DHT 0-025/10/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-021/10/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 0-104/10/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 1-001/10/2025
Championship
Portsmouth2
DHT 1-020/09/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-130/08/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 1-016/08/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 0-212/08/2025
League Cup
Portsmouth1
LHT 0-202/08/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth1
WHT 0-019/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth1
WHT 1-0
9
Thắng · 33%
8
Hòa · 30%
10
Thua · 37%
25/04/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-121/04/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 1-011/04/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-003/04/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 1-021/03/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 3-107/03/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-024/02/2026
Championship
Portsmouth1
LHT 2-021/02/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-017/02/2026
Championship
Portsmouth3
WHT 0-207/02/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 1-021/01/2026
Championship
Portsmouth1
DHT 0-017/01/2026
Championship
Portsmouth1
WHT 0-001/01/2026
Championship
Portsmouth0
LHT 2-020/12/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-109/12/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 0-026/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 1-008/11/2025
Championship
Portsmouth2
LHT 2-201/11/2025
Championship
Portsmouth0
LHT 1-018/10/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-027/09/2025
Championship
Portsmouth1
LHT 2-014/09/2025
Championship
Portsmouth0
DHT 0-023/08/2025
Championship
Portsmouth1
DHT 1-009/08/2025
Championship
Portsmouth1
WHT 0-129/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth0
DHT 0-026/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth4
WHT 0-316/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth5
WHT 0-115/07/2025
Friendlies Clubs
Portsmouth2
WHT 0-1
Portsmouth Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Portsmouth | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 54 | 54 | 54 |
| Bàn thắng ghi được | 64 | 26 | 38 |
| Bàn thua | 70 | 33 | 37 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.19 | 0.48 | 0.70 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.30 | 0.61 | 0.69 |
| Tài 1.5 | 67% | 28% | 35% |
| Tài 2.5 | 44% | 7% | 20% |
| Tài 3.5 | 26% | 4% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 27 · 27 | 9% 5 · 49 | 22% 12 · 42 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 16 · 38 | 57% 31 · 23 | 56% 30 · 24 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 40 · 14 | 37% 20 · 34 | 54% 29 · 25 |
| Portsmouth (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 27 | 27 | 27 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 13 | 16 |
| Bàn thua | 29 | 14 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.07 | 0.48 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.07 | 0.52 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 59% | 26% | 30% |
| Tài 2.5 | 41% | 4% | 15% |
| Tài 3.5 | 15% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 13 · 14 | 7% 2 · 25 | 22% 6 · 21 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 8 · 19 | 63% 17 · 10 | 56% 15 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 20 · 7 | 41% 11 · 16 | 48% 13 · 14 |
| Portsmouth (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 27 | 27 | 27 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 13 | 22 |
| Bàn thua | 41 | 19 | 22 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.30 | 0.48 | 0.81 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.52 | 0.70 | 0.81 |
| Tài 1.5 | 74% | 30% | 41% |
| Tài 2.5 | 48% | 11% | 26% |
| Tài 3.5 | 37% | 7% | 11% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 52% 14 · 13 | 11% 3 · 24 | 22% 6 · 21 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 8 · 19 | 52% 14 · 13 | 56% 15 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 20 · 7 | 33% 9 · 18 | 59% 16 · 11 |
Championship Table
England · 2025/26 standings, Portsmouth highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97-45 | 52 | 95 | WWWDD | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80-47 | 33 | 84 | WDDWD | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64-49 | 15 | 83 | LDWDW | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82-56 | 26 | 80 | WDWDD | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72-47 | 25 | 80 | LLDDW | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70-66 | 4 | 73 | WWDWL | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69-65 | 4 | 71 | DLWWL | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67-59 | 8 | 69 | LWLWL | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63-56 | 7 | 65 | LDWWL | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57-56 | 1 | 64 | DWWDW | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57-59 | -2 | 64 | WDWLW | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59-59 | 0 | 62 | WLDLD | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66-66 | 0 | 60 | WLLWW | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55-62 | -7 | 60 | LWLLW | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61-73 | -12 | 58 | LLLLD | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53-65 | -12 | 57 | LLLLL | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51-56 | -5 | 55 | LLLLD | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49-64 | -15 | 55 | DWLWW | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44-58 | -14 | 53 | LWLDL | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42-56 | -14 | 52 | LWDLD | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48-58 | -10 | 51 | LDWWD | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45-59 | -14 | 47 | LWLLW | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58-68 | -10 | 46 | WDDLL | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29-89 | -60 | 0 | WLLDD |
Chi tiết mùa giải Portsmouth
Championship, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/9
16-30
5/12
31-45
10/7
46-60
9/13
61-75
10/7
76+
12/14
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 13
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Portsmouth Squad
36 players
Huấn luyện viên
J. Mousinho
England · 39 years
Thủ môn
- 1
N. Schmid28 năm - 30
B. Killip30 năm - 31
D. Bielica26 năm
Hậu vệ
- 2
Benjamin Arthur20 năm - 3
C. Ogilvie29 năm - 5
R. Poole27 năm - 6
C. Shaughnessy29 năm - 16
J. Meghoma19 năm - 22
Z. Swanson25 năm - 42
M. Ani20 năm - 55
M. Dia21 năm
Tiền vệ
- 7
M. Pack34 năm - 8
J. Swift30 năm - 10
A. Segecic21 năm - 19
R. Shein22 năm - 24
T. Devlin22 năm - 25
R. Kavuma McQueen16 năm - 27
O. Bailey26 năm - 28
L. Brooke-Smith17 năm - 37
I. Mohamed25 năm - 38
E. Adams29 năm - 99
C. Agu18 năm
Max Hammond
Ben Phillipson
Tiền đạo
- 9
C. Bishop29 năm - 11
A. Kamara22 năm - 17
T. Shade25 năm - 20
T. Waddingham20 năm - 21
K. Anderson30 năm - 23
J. Murphy30 năm - 29
M. Milovanović23 năm - 32
E. Kenny20 năm - 34
H. Blair22 năm - 48
N. Chioma2025 năm - 66
B. Downey17 năm
K. Sylvanus
About Portsmouth
Portsmouth are a football club from England who play in the Championship. Portsmouth play their home matches at Fratton Park in Portsmouth, which holds 20,821; the club was founded in 1898.
Tại 2025/26 Championship, Portsmouth đang đứng thứ 18 với 55 điểms sau 46 trậns: thắng 14, hòa 13, thua 19, ghi 49 bàn và để thủng lưới 64 bàn (-15).
Qua 54 trận đã hoàn tấtes mùa này, Portsmouth ghi trung bình 1.19 bàn và thủng lưới 1.30 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 16 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 50% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L W D.
Câu hỏi thường gặp
Portsmouth đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Championship?
Portsmouth đứng thứ 18 tại 2025/26 Championship với 55 điểm sau 46 trận (14T 13H 19B).
Portsmouth thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Portsmouth play at Fratton Park, Portsmouth. The ground has a capacity of 20,821.
Portsmouth ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 54 trận mùa này, Portsmouth đã ghi 64 bàn (1.19 bàn/trận) và để thủng lưới 70 bàn (1.30 bàn/trận).
Dự đoán Portsmouth của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Portsmouth nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Championship dự đoán và bảng xếp hạng