Tây Ban Nha
Olímpico Totana
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D15
Số trận hòa
L7
Thua
Bàn thắng ghi được
48
1.26 mỗi trận
Bàn thua
30
0.79 mỗi trận
Giữ sạch lưới
15
39% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
18 of 38
Tài 2.5 bàn
32%
12 of 38
Ghi bàn trong
74%
28 of 38
Olímpico Totana Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 42%
15
Hòa · 39%
7
Thua · 18%
07/06/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
LHT 1-031/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-024/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-017/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-010/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana3
WHT 2-103/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-026/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 1-219/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-012/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-101/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-228/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana4
WHT 1-122/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-115/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-108/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-028/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-021/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 2-115/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-108/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-001/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-025/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
LHT 1-117/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-111/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 2-104/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-020/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 1-013/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 1-007/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 1-022/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-016/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-008/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-002/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 1-026/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-119/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-012/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-005/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana3
WHT 3-028/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 0-121/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana4
WHT 2-114/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-007/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-0
7
Thắng · 37%
9
Hòa · 47%
3
Thua · 16%
31/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-017/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-010/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana3
WHT 2-126/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 1-212/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-101/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-222/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-108/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-021/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 2-108/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-025/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
LHT 1-104/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-013/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 1-016/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-002/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 1-019/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-005/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana3
WHT 3-021/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana4
WHT 2-107/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-0
9
Thắng · 47%
6
Hòa · 32%
4
Thua · 21%
07/06/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
LHT 1-024/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-003/05/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-019/04/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-028/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana4
WHT 1-115/03/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-128/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
DHT 0-015/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-101/02/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-017/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-111/01/2026
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
DHT 2-120/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 1-007/12/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 1-022/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-008/11/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
WHT 0-026/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 1-112/10/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana0
LHT 0-028/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana1
DHT 0-114/09/2025
Tercera División RFEF - Group 13
Olímpico Totana2
WHT 0-0
Olímpico Totana Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Olímpico Totana | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 38 | 38 | 38 |
| Bàn thắng ghi được | 48 | 24 | 24 |
| Bàn thua | 30 | 18 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.26 | 0.63 | 0.63 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.79 | 0.47 | 0.32 |
| Tài 1.5 | 63% | 32% | 21% |
| Tài 2.5 | 32% | 16% | 5% |
| Tài 3.5 | 16% | 0% | 3% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 18 · 20 | 26% 10 · 28 | 13% 5 · 33 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 39% 15 · 23 | 61% 23 · 15 | 68% 26 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 28 · 10 | 50% 19 · 19 | 47% 18 · 20 |
| Olímpico Totana (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 8 |
| Bàn thua | 15 | 10 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.32 | 0.89 | 0.42 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.79 | 0.53 | 0.26 |
| Tài 1.5 | 68% | 47% | 11% |
| Tài 2.5 | 32% | 26% | 0% |
| Tài 3.5 | 21% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 9 · 10 | 37% 7 · 12 | 0% 0 · 19 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 42% 8 · 11 | 58% 11 · 8 | 74% 14 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 14 · 5 | 63% 12 · 7 | 32% 6 · 13 |
| Olímpico Totana (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 7 | 16 |
| Bàn thua | 15 | 8 | 7 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.21 | 0.37 | 0.84 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.79 | 0.42 | 0.37 |
| Tài 1.5 | 58% | 16% | 32% |
| Tài 2.5 | 32% | 5% | 11% |
| Tài 3.5 | 11% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 9 · 10 | 16% 3 · 16 | 26% 5 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 37% 7 · 12 | 63% 12 · 7 | 63% 12 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 14 · 5 | 37% 7 · 12 | 63% 12 · 7 |
Tercera División RFEF - Group 13 Table
Spain · 2025/26 standings, Olímpico Totana highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 10 | 3 | 65-21 | 44 | 73 | WWDDD | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59-44 | 15 | 59 | WDWDL | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 46-34 | 12 | 59 | LDWWL | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 44-27 | 17 | 58 | LDWDW | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 50-33 | 17 | 55 | LDWLD | |
| 6 | 34 | 13 | 16 | 5 | 55-37 | 18 | 55 | DDDWD | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 47-42 | 5 | 52 | DWWWW | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 37-34 | 3 | 51 | WLWWL | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 30-29 | 1 | 50 | LDWDW | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 28-39 | -11 | 44 | WLWLW | |
| 11 | 34 | 7 | 17 | 10 | 36-36 | 0 | 38 | LLLDW | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40-39 | 1 | 38 | LLDDL | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38-46 | -8 | 36 | WWLLD | |
| 14 | 34 | 8 | 8 | 18 | 27-48 | -21 | 32 | LDLLL | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 38-64 | -26 | 32 | LWWWL | |
| 16 | 34 | 6 | 13 | 15 | 33-44 | -11 | 31 | WLDDL | |
| 17 | 34 | 6 | 13 | 15 | 33-58 | -25 | 31 | LDWDD | |
| 18 | 34 | 5 | 9 | 20 | 22-56 | -34 | 24 | LLLLW |
Tercera División RFEF - Group 13 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Olímpico Totana Season Detail
Tercera División RFEF - Group 13, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
7/7
16-30
7/4
31-45
8/7
46-60
6/4
61-75
13/1
76+
8/6
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 2-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 10
Olímpico Totana Squad
24 players
Thủ môn
Javier Abellán Abril
Hậu vệ
Christian Cayuela Hernández
Abraham Jimenez Hernandez28 năm
Rubén López Aroca27 năm
Sergio Mulero García22 năm
José Francisco Sánchez Díaz
Martín César Viña Martino
Tiền vệ
Miguel Centrón Romero36 năm
Juan Carlos Gallardo Caro38 năm
Juan Luis Gilberte Hernández
Ángel López González23 năm
Christian Martínez van Grieken24 năm
Patricio Nicolás Martínez
Sergio Piñero González
Alejandro Reche Campaña
Jesús Ros Jódar
Andrés José Sánchez Franco35 năm
Antonio Nicolás Serrano Larrosa
Luis Vivancos Bernal
Tiền đạo
Pascual Díaz Calabuis23 năm
Basilio Jordán Meca26 năm
Eric López Martín
José Agustín Martínez González33 năm
Pedro Martinez Muñoz24 năm
About Olímpico Totana
Olímpico Totana are a football club from Spain who play in the Tercera División RFEF - Group 13. Olímpico Totana play their home matches at Estadio Juan Cayuela in Totana, which holds 2,500; the club was founded in 1961.
Tại 2025/26 Tercera División RFEF - Group 13, Olímpico Totana đang đứng thứ 4 với 58 điểms sau 34 trậns: thắng 15, hòa 13, thua 6, ghi 44 bàn và để thủng lưới 27 bàn (+17).
Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, Olímpico Totana ghi trung bình 1.26 bàn và thủng lưới 0.79 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 15 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 32% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W D W D L.
Câu hỏi thường gặp
Olímpico Totana đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 13?
Olímpico Totana đứng thứ 4 tại 2025/26 Tercera División RFEF - Group 13 với 58 điểm sau 34 trận (15T 13H 6B).
Olímpico Totana thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Olímpico Totana play at Estadio Juan Cayuela, Totana. The ground has a capacity of 2,500.
Olímpico Totana ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 38 trận mùa này, Olímpico Totana đã ghi 48 bàn (1.26 bàn/trận) và để thủng lưới 30 bàn (0.79 bàn/trận).
Dự đoán Olímpico Totana của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Olímpico Totana nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Tercera División RFEF - Group 13 dự đoán và bảng xếp hạng