Venezuela
Nueva Esparta
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2023/24
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W7
Thắng
D14
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
30
1.00 mỗi trận
Bàn thua
29
0.97 mỗi trận
Giữ sạch lưới
13
43% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
37%
11 of 30
Tài 2.5 bàn
30%
9 of 30
Ghi bàn trong
57%
17 of 30
Nueva Esparta Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
7
Thắng · 23%
14
Hòa · 47%
9
Thua · 30%
01/10/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 1-124/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-116/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-010/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 1-006/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-002/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
DHT 0-227/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-119/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-013/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-010/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-005/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
DHT 1-131/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-023/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-019/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-111/06/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 2-004/06/2023
Segunda División
Nueva Esparta3
DHT 2-125/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 1-021/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
WHT 1-017/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta4
WHT 1-012/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-007/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-129/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-025/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 2-122/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 0-016/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-008/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-101/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta3
WHT 0-026/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-019/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-011/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta4
WHT 1-0
5
Thắng · 33%
7
Hòa · 47%
3
Thua · 20%
01/10/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 1-116/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-006/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-002/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
DHT 0-219/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-005/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
DHT 1-123/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-004/06/2023
Segunda División
Nueva Esparta3
DHT 2-121/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta2
WHT 1-017/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta4
WHT 1-029/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-022/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 0-008/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-101/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta3
WHT 0-011/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta4
WHT 1-0
2
Thắng · 13%
7
Hòa · 47%
6
Thua · 40%
24/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-110/09/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 1-027/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-113/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-010/08/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-031/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-019/07/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
DHT 0-111/06/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 2-025/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 1-012/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-007/05/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-125/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
LHT 2-116/04/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
LHT 0-026/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta1
WHT 0-019/03/2023
Segunda División
Nueva Esparta0
DHT 0-0
Nueva Esparta Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Nueva Esparta | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | 30 | 30 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 12 | 18 |
| Bàn thua | 29 | 12 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.40 | 0.60 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.97 | 0.40 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 57% | 20% | 30% |
| Tài 2.5 | 30% | 7% | 17% |
| Tài 3.5 | 23% | 0% | 3% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 37% 11 · 19 | 13% 4 · 26 | 17% 5 · 25 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 43% 13 · 17 | 70% 21 · 9 | 53% 16 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 57% 17 · 13 | 37% 11 · 19 | 37% 11 · 19 |
| Nueva Esparta (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 7 | 16 |
| Bàn thua | 13 | 6 | 7 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.53 | 0.47 | 1.07 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.87 | 0.40 | 0.47 |
| Tài 1.5 | 60% | 27% | 47% |
| Tài 2.5 | 47% | 7% | 33% |
| Tài 3.5 | 33% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 6 · 9 | 20% 3 · 12 | 27% 4 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 47% 7 · 8 | 67% 10 · 5 | 67% 10 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 10 · 5 | 40% 6 · 9 | 60% 9 · 6 |
| Nueva Esparta (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 2 |
| Bàn thua | 16 | 6 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.47 | 0.33 | 0.13 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.07 | 0.40 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 53% | 13% | 13% |
| Tài 2.5 | 13% | 7% | 0% |
| Tài 3.5 | 13% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 5 · 10 | 7% 1 · 14 | 7% 1 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 6 · 9 | 73% 11 · 4 | 40% 6 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 47% 7 · 8 | 33% 5 · 10 | 13% 2 · 13 |
Segunda División Table
Venezuela · 2023/24 standings, Nueva Esparta highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 4 | 3 | 23-16 | 7 | 25 | WLDWW | |
| 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 21-18 | 3 | 22 | DLDWL | |
| 3 | 14 | 5 | 6 | 3 | 19-12 | 7 | 21 | DWLWD | |
| 4 | 14 | 5 | 5 | 4 | 14-13 | 1 | 20 | DDDWW | |
| 5 | 14 | 3 | 7 | 4 | 13-12 | 1 | 16 | DWLLD | |
| 6 | 14 | 4 | 4 | 6 | 15-17 | -2 | 16 | LWWLD | |
| 7 | 14 | 1 | 10 | 3 | 9-13 | -4 | 13 | DDWLD | |
| 8 | 14 | 3 | 4 | 7 | 12-25 | -13 | 13 | DLDLL |
Segunda División dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Nueva Esparta
Segunda División, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
7/3
16-30
3/4
31-45
3/4
46-60
5/4
61-75
6/2
76+
7/11
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Không ghi bàn
- 13
Nueva Esparta Squad
16 players
Thủ môn
F. Azzkoul24 năm
Hậu vệ
J. González27 năm
A. Guzmán24 năm
B. Hernández24 năm
A. Ordaz24 năm
W. Sánchez27 năm
Tiền vệ
L. Llovera34 năm
J. Matute28 năm
A. Piñate26 năm
E. Salazar27 năm
L. Torres22 năm
Tiền đạo
J. Arape24 năm
C. Bittar27 năm
Y. Campos30 năm
Luirme Alexander García Boadas29 năm
J. Millán21 năm
About Nueva Esparta
Nueva Esparta are a football club from Venezuela who play in the Segunda División.
Tại 2023/24 Segunda División, Nueva Esparta đang đứng thứ 7 với 13 điểms sau 14 trậns: thắng 1, hòa 10, thua 3, ghi 9 bàn và để thủng lưới 13 bàn (-4).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Nueva Esparta ghi trung bình 1.00 bàn và thủng lưới 0.97 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 13 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 37% số trận và 30% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L W D D.
Câu hỏi thường gặp
Nueva Esparta đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Segunda División?
Nueva Esparta đứng thứ 7 tại 2023/24 Segunda División với 13 điểm sau 14 trận (1T 10H 3B).
Nueva Esparta ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Nueva Esparta đã ghi 30 bàn (1.00 bàn/trận) và để thủng lưới 29 bàn (0.97 bàn/trận).
Dự đoán Nueva Esparta của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Nueva Esparta nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Segunda División dự đoán và bảng xếp hạng