Tây Ban Nha
Murchante
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2021/22
Tổng quan mùa giải
32 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D6
Số trận hòa
L17
Thua
Bàn thắng ghi được
29
0.91 mỗi trận
Bàn thua
54
1.69 mỗi trận
Giữ sạch lưới
6
19% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
15 of 32
Tài 2.5 bàn
53%
17 of 32
Ghi bàn trong
56%
18 of 32
Murchante Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 28%
6
Hòa · 19%
17
Thua · 53%
30/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-024/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
DHT 0-010/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 0-003/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-027/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 0-019/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-113/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante4
WHT 0-206/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-026/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
LHT 2-020/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-112/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-109/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 0-005/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-029/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante3
WHT 0-123/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-016/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 1-019/12/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-111/12/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-128/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 1-021/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
DHT 0-013/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-206/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 3-030/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 1-024/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 0-016/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
LHT 0-009/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-203/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 1-026/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 2-018/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-012/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-018/08/2021
Friendlies Clubs
Murchante0
D14/08/2021
Friendlies Clubs
Murchante0
L
6
Thắng · 35%
2
Hòa · 12%
9
Thua · 53%
30/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-010/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 0-027/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 0-013/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante4
WHT 0-206/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-020/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-105/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-023/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-019/12/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-128/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 1-013/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-224/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 0-009/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-226/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
WHT 2-012/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-018/08/2021
Friendlies Clubs
Murchante0
D14/08/2021
Friendlies Clubs
Murchante0
L
3
Thắng · 20%
4
Hòa · 27%
8
Thua · 53%
24/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
DHT 0-003/04/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-019/03/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
WHT 0-126/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
LHT 2-012/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-109/02/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 0-029/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante3
WHT 0-116/01/2022
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
DHT 1-011/12/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante1
LHT 1-121/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
DHT 0-006/11/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 3-030/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 1-016/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante2
LHT 0-003/10/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 1-018/09/2021
Tercera División RFEF - Group 15
Murchante0
LHT 0-0
Murchante Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Murchante | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 32 | 30 | 30 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 9 | 20 |
| Bàn thua | 54 | 18 | 32 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.91 | 0.30 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.69 | 0.60 | 1.07 |
| Tài 1.5 | 72% | 27% | 50% |
| Tài 2.5 | 53% | 7% | 20% |
| Tài 3.5 | 22% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 15 · 17 | 10% 3 · 27 | 27% 8 · 22 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 6 · 26 | 60% 18 · 12 | 30% 9 · 21 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 56% 18 · 14 | 27% 8 · 22 | 40% 12 · 18 |
| Murchante (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 11 |
| Bàn thua | 26 | 8 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.94 | 0.33 | 0.73 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.53 | 0.53 | 0.93 |
| Tài 1.5 | 71% | 27% | 47% |
| Tài 2.5 | 53% | 7% | 20% |
| Tài 3.5 | 18% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 8 · 9 | 7% 1 · 14 | 27% 4 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 12% 2 · 15 | 67% 10 · 5 | 20% 3 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 53% 9 · 8 | 27% 4 · 11 | 40% 6 · 9 |
| Murchante (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 4 | 9 |
| Bàn thua | 28 | 10 | 18 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.87 | 0.27 | 0.60 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.87 | 0.67 | 1.20 |
| Tài 1.5 | 73% | 27% | 53% |
| Tài 2.5 | 53% | 7% | 20% |
| Tài 3.5 | 27% | 0% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 7 · 8 | 13% 2 · 13 | 27% 4 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | 53% 8 · 7 | 40% 6 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 60% 9 · 6 | 27% 4 · 11 | 40% 6 · 9 |
Tercera División RFEF - Group 15 Table
Spain · 2021/22 standings, Murchante highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 9 | 1 | 50-12 | 38 | 69 | WWDDW | |
| 2 | 30 | 20 | 4 | 6 | 62-24 | 38 | 64 | DWWDW | |
| 3 | 30 | 16 | 7 | 7 | 46-26 | 20 | 55 | WDDWW | |
| 4 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58-40 | 18 | 51 | WLWWD | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 49-33 | 16 | 50 | DLWWL | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 39-24 | 15 | 48 | LWWWD | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 37-30 | 7 | 44 | LWDLD | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 41-39 | 2 | 40 | LDLLD | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 24-30 | -6 | 38 | LDWLL | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32-51 | -19 | 37 | WDDWW | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | 38-49 | -11 | 37 | WWLWL | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 35-39 | -4 | 33 | LDLLD | |
| 13 | 30 | 9 | 5 | 16 | 29-50 | -21 | 32 | WDWWW | |
| 14 | 30 | 8 | 4 | 18 | 20-41 | -21 | 28 | LLLLL | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 27-52 | -25 | 23 | WLWLL | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 20-67 | -47 | 18 | LLLLL |
Tercera División RFEF - Group 15 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Murchante
Tercera División RFEF - Group 15, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
1/5
16-30
5/4
31-45
3/9
46-60
3/11
61-75
11/8
76+
5/14
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-2
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 12
Murchante Squad
21 players
Thủ môn
Israel Cornago Sáenz25 năm
Ander Sainz Mayo
Hậu vệ
René Billalba24 năm
Adrian Calvo Lorente21 năm
Nicolas Ghirardi Rojas
Carlos Gonzalez Costas
Jesús Lahuerta Gomez30 năm
Hugo MartÃnez
Bryan Daniel Moncada Nuñez
Tiền vệ
Diego Andres Avila Suarez
Francis Asomah Boadi
César Domínguez Pérez24 năm
Mario Jarauta Ullate
Joaquin Tcherkaski21 năm
Juan Ulas
Javier Urzaiz
Tiền đạo
Fernando Francés Simón30 năm
Miguel Goicoa Gonzalo
Juan José Henández Rodríguez
Salaheddine Khalil Boumlal23 năm
Tomás Orta
About Murchante
Murchante are a football club from Spain who play in the Tercera División RFEF - Group 15. Murchante play their home matches at Estadio San Roque in Cascante, which holds 1,400.
Tại 2021/22 Tercera División RFEF - Group 15, Murchante đang đứng thứ 13 với 32 điểms sau 30 trậns: thắng 9, hòa 5, thua 16, ghi 29 bàn và để thủng lưới 50 bàn (-21).
Qua 32 trận đã hoàn tấtes mùa này, Murchante ghi trung bình 0.91 bàn và thủng lưới 1.69 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 6 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 53% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W D W.
Câu hỏi thường gặp
Murchante đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 15?
Murchante đứng thứ 13 tại 2021/22 Tercera División RFEF - Group 15 với 32 điểm sau 30 trận (9T 5H 16B).
Murchante thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Murchante play at Estadio San Roque, Cascante. The ground has a capacity of 1,400.
Murchante ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 32 trận mùa này, Murchante đã ghi 29 bàn (0.91 bàn/trận) và để thủng lưới 54 bàn (1.69 bàn/trận).
Dự đoán Murchante của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Murchante nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Tercera División RFEF - Group 15 dự đoán và bảng xếp hạng