Pháp
Metz W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2019/20
Tổng quan mùa giải
16 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W0
Thắng
D2
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
7
0.44 mỗi trận
Bàn thua
44
2.75 mỗi trận
Giữ sạch lưới
1
6% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
38%
6 of 16
Tài 2.5 bàn
63%
10 of 16
Ghi bàn trong
38%
6 of 16
Metz W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
0
Thắng · 0%
2
Hòa · 13%
14
Thua · 88%
22/02/2020
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 1-108/02/2020
Feminine Division 1
Metz W0
DHT 0-025/01/2020
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 3-018/01/2020
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-015/12/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-008/12/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 4-023/11/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-016/11/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-102/11/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 0-026/10/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-019/10/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 1-012/10/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 1-128/09/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-114/09/2019
Feminine Division 1
Metz W2
DHT 0-207/09/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 0-024/08/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 1-0
0
Thắng · 0%
1
Hòa · 13%
7
Thua · 88%
22/02/2020
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 1-108/02/2020
Feminine Division 1
Metz W0
DHT 0-015/12/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-023/11/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-016/11/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-126/10/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-028/09/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-107/09/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 0-0
0
Thắng · 0%
1
Hòa · 13%
7
Thua · 88%
25/01/2020
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 3-018/01/2020
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 0-008/12/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 4-002/11/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 0-019/10/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 1-012/10/2019
Feminine Division 1
Metz W1
LHT 1-114/09/2019
Feminine Division 1
Metz W2
DHT 0-224/08/2019
Feminine Division 1
Metz W0
LHT 1-0
Metz W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Metz W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 3 |
| Bàn thua | 44 | 13 | 31 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.44 | 0.25 | 0.19 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.75 | 0.81 | 1.94 |
| Tài 1.5 | 81% | 31% | 63% |
| Tài 2.5 | 63% | 13% | 31% |
| Tài 3.5 | 38% | 6% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 6 · 10 | 13% 2 · 14 | 19% 3 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 6% 1 · 15 | 50% 8 · 8 | 6% 1 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 38% 6 · 10 | 19% 3 · 13 | 19% 3 · 13 |
| Metz W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 1 |
| Bàn thua | 20 | 3 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.25 | 0.13 | 0.13 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.50 | 0.38 | 2.13 |
| Tài 1.5 | 75% | 13% | 50% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 38% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 2 · 6 | 13% 1 · 7 | 13% 1 · 7 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 13% 1 · 7 | 63% 5 · 3 | 13% 1 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 25% 2 · 6 | 13% 1 · 7 | 13% 1 · 7 |
| Metz W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 2 |
| Bàn thua | 24 | 10 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.63 | 0.38 | 0.25 |
| Bàn thua mỗi trận | 3.00 | 1.25 | 1.75 |
| Tài 1.5 | 88% | 50% | 75% |
| Tài 2.5 | 75% | 25% | 25% |
| Tài 3.5 | 50% | 13% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 4 · 4 | 13% 1 · 7 | 25% 2 · 6 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 8 | 38% 3 · 5 | 0% 0 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 4 · 4 | 25% 2 · 6 | 25% 2 · 6 |
Feminine Division 1 Table
France · 2019/20 standings, Metz W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 2 | 0 | 67-4 | 63 | 44 | WWWDW | |
| 2 | 16 | 13 | 2 | 1 | 60-7 | 53 | 41 | WWWWW | |
| 3 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36-12 | 24 | 37 | WWWDW | |
| 4 | 16 | 9 | 3 | 4 | 39-18 | 21 | 30 | LWWLW | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 21-26 | -5 | 24 | DWWWL | |
| 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 20-21 | -1 | 23 | LDWWD | |
| 7 | 16 | 6 | 2 | 8 | 18-30 | -12 | 20 | WWLLL | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 13-32 | -19 | 15 | DLLWD | |
| 9 | 16 | 3 | 5 | 8 | 10-32 | -22 | 14 | WLLLL | |
| 10 | 16 | 4 | 4 | 8 | 15-30 | -15 | 13 | LLLLW | |
| 11 | 16 | 2 | 0 | 14 | 12-62 | -50 | 6 | LLLLL | |
| 12 | 16 | 0 | 2 | 14 | 7-44 | -37 | 2 | LDLLL |
Feminine Division 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
About Metz W
Metz W are a football club from France who play in the Feminine Division 1.
Tại 2019/20 Feminine Division 1, Metz W đang đứng thứ 12 với 2 điểms sau 16 trậns: thắng 0, hòa 2, thua 14, ghi 7 bàn và để thủng lưới 44 bàn (-37).
Across 16 completed matches this season, Metz W average 0.44 goals scored and 2.75 conceded. They have kept 1 clean sheet, both teams have scored in 38% of their games and 63% have gone over 2.5 goals. Their last 5 results, oldest first: L L L D L.
Câu hỏi thường gặp
Metz W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Feminine Division 1?
Metz W đứng thứ 12 tại 2019/20 Feminine Division 1 với 2 điểm sau 16 trận (0T 2H 14B).
Metz W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 16 trận mùa này, Metz W đã ghi 7 bàn (0.44 bàn/trận) và để thủng lưới 44 bàn (2.75 bàn/trận).
Dự đoán Metz W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Metz W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Feminine Division 1 dự đoán và bảng xếp hạng