Estonia
Lootus
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2011/12
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W9
Thắng
D11
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
59
1.64 mỗi trận
Bàn thua
75
2.08 mỗi trận
Giữ sạch lưới
7
19% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
67%
24 of 36
Tài 2.5 bàn
67%
24 of 36
Ghi bàn trong
81%
29 of 36
Lootus Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
9
Thắng · 25%
11
Hòa · 31%
16
Thua · 44%
06/11/2011
Esiliiga A
Lootus3
LHT 3-230/10/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-123/10/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 3-116/10/2011
Esiliiga A
Lootus3
WHT 1-202/10/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-028/09/2011
Esiliiga A
Lootus4
WHT 1-025/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-118/09/2011
Esiliiga A
Lootus2
WHT 0-114/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 0-011/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 1-028/08/2011
Esiliiga A
Lootus6
WHT 2-021/08/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-014/08/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 1-207/08/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-131/07/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-024/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 1-117/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-110/07/2011
Esiliiga A
Lootus0
DHT 0-003/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-222/06/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-219/06/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-115/06/2011
Esiliiga A
Lootus3
WHT 2-112/06/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 1-105/06/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 1-022/05/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-018/05/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-115/05/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-101/05/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-224/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 2-017/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-210/04/2011
Esiliiga A
Lootus0
DHT 0-003/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-123/03/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-220/03/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 0-013/03/2011
Esiliiga A
Lootus4
WHT 3-106/03/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-2
7
Thắng · 39%
3
Hòa · 17%
8
Thua · 44%
30/10/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-116/10/2011
Esiliiga A
Lootus3
WHT 1-228/09/2011
Esiliiga A
Lootus4
WHT 1-025/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-114/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 0-028/08/2011
Esiliiga A
Lootus6
WHT 2-007/08/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-124/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 1-110/07/2011
Esiliiga A
Lootus0
DHT 0-003/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-219/06/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-115/06/2011
Esiliiga A
Lootus3
WHT 2-105/06/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 1-015/05/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-101/05/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-217/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-203/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-113/03/2011
Esiliiga A
Lootus4
WHT 3-1
2
Thắng · 11%
8
Hòa · 44%
8
Thua · 44%
06/11/2011
Esiliiga A
Lootus3
LHT 3-223/10/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 3-102/10/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-018/09/2011
Esiliiga A
Lootus2
WHT 0-111/09/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 1-021/08/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-014/08/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 1-231/07/2011
Esiliiga A
Lootus0
LHT 0-017/07/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 0-122/06/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-212/06/2011
Esiliiga A
Lootus2
LHT 1-122/05/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-018/05/2011
Esiliiga A
Lootus1
DHT 0-124/04/2011
Esiliiga A
Lootus1
LHT 2-010/04/2011
Esiliiga A
Lootus0
DHT 0-023/03/2011
Esiliiga A
Lootus3
DHT 2-220/03/2011
Esiliiga A
Lootus1
WHT 0-006/03/2011
Esiliiga A
Lootus2
DHT 0-2
Lootus Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Lootus | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 36 | 36 |
| Bàn thắng ghi được | 59 | 26 | 33 |
| Bàn thua | 75 | 34 | 41 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.64 | 0.72 | 0.92 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.08 | 0.94 | 1.14 |
| Tài 1.5 | 83% | 47% | 61% |
| Tài 2.5 | 67% | 22% | 31% |
| Tài 3.5 | 56% | 14% | 17% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 67% 24 · 12 | 28% 10 · 26 | 39% 14 · 22 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 7 · 29 | 39% 14 · 22 | 36% 13 · 23 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 81% 29 · 7 | 47% 17 · 19 | 64% 23 · 13 |
| Lootus (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 11 | 18 |
| Bàn thua | 29 | 17 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.61 | 0.61 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.61 | 0.94 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 83% | 44% | 50% |
| Tài 2.5 | 61% | 17% | 28% |
| Tài 3.5 | 50% | 6% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 22% 4 · 14 | 22% 4 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 28% 5 · 13 | 28% 5 · 13 | 56% 10 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 13 · 5 | 39% 7 · 11 | 61% 11 · 7 |
| Lootus (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 15 | 15 |
| Bàn thua | 46 | 17 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.67 | 0.83 | 0.83 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.56 | 0.94 | 1.61 |
| Tài 1.5 | 83% | 50% | 72% |
| Tài 2.5 | 72% | 28% | 33% |
| Tài 3.5 | 61% | 22% | 28% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 83% 15 · 3 | 33% 6 · 12 | 56% 10 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 11% 2 · 16 | 50% 9 · 9 | 17% 3 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 89% 16 · 2 | 56% 10 · 8 | 67% 12 · 6 |
Esiliiga A Table
Estonia · 2011/12 standings, Lootus highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 10 | 5 | 102-39 | 63 | 73 | WWDWL | |
| 2 | 36 | 19 | 11 | 6 | 101-47 | 54 | 68 | WLWWW | |
| 3 | 36 | 21 | 4 | 11 | 73-61 | 12 | 67 | WWWWW | |
| 4 | 36 | 16 | 12 | 8 | 67-43 | 24 | 60 | LWLDD | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 70-51 | 19 | 58 | WWDLL | |
| 6 | 36 | 15 | 9 | 12 | 81-72 | 9 | 54 | LLLLD | |
| 7 | 36 | 9 | 11 | 16 | 59-75 | -16 | 38 | LLLWD | |
| 8 | 36 | 8 | 11 | 17 | 55-63 | -8 | 35 | LWWWL | |
| 9 | 36 | 7 | 6 | 23 | 44-104 | -60 | 27 | DLDDL | |
| 10 | 36 | 3 | 7 | 26 | 34-131 | -97 | 16 | DLDLL |
Chi tiết mùa giải Lootus
Esiliiga A, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
6/12
16-30
12/10
31-45
8/11
46-60
9/14
61-75
15/9
76+
9/19
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 6-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 9-2
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 7
About Lootus
Lootus are a football club from Estonia who play in the Esiliiga A. Lootus play their home matches at Spordikeskuse staadion, which holds 780; the club was founded in 1998.
Tại 2011/12 Esiliiga A, Lootus đang đứng thứ 7 với 38 điểms sau 36 trậns: thắng 9, hòa 11, thua 16, ghi 59 bàn và để thủng lưới 75 bàn (-16).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Lootus ghi trung bình 1.64 bàn và thủng lưới 2.08 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 67% số trận và 67% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W L L L.
Câu hỏi thường gặp
Lootus đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Esiliiga A?
Lootus đứng thứ 7 tại 2011/12 Esiliiga A với 38 điểm sau 36 trận (9T 11H 16B).
Lootus thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Lootus play at Spordikeskuse staadion. The ground has a capacity of 780.
Lootus ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Lootus đã ghi 59 bàn (1.64 bàn/trận) và để thủng lưới 75 bàn (2.08 bàn/trận).
Dự đoán Lootus của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Lootus nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Esiliiga A dự đoán và bảng xếp hạng