Ba Lan
Legia Warszawa
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Legia Warszawa predictions
Our pick for each upcoming match, with the odds and our estimated chance.
No upcoming Legia Warszawa picks yet. New picks are added as each match is analysed, usually the day before.
Legia Warszawa past predictions
Our recent picks on this team's matches with the final score: every pick is marked won or lost.
Tổng quan mùa giải
57 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W24
Thắng
D18
Số trận hòa
L15
Thua
Bàn thắng ghi được
86
1.51 mỗi trận
Bàn thua
69
1.21 mỗi trận
Giữ sạch lưới
15
26% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
63%
36 of 57
Tài 2.5 bàn
56%
32 of 57
Ghi bàn trong
82%
47 of 57
Legia Warszawa Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
24
Thắng · 42%
18
Hòa · 32%
15
Thua · 26%
23/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa4
WHT 2-017/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-110/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 0-101/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 0-026/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 4-017/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-011/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-006/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-122/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-113/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-108/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-001/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 2-121/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 1-013/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-107/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 1-001/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 0-118/12/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa4
WHT 1-014/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 0-011/12/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa1
LHT 0-106/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 0-001/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-127/11/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa0
LHT 0-122/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 0-115/11/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa4
WHT 1-009/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 0-106/11/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa1
LHT 0-102/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-030/10/2025
Cup
Legia Warszawa1
LHT 0-026/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-023/10/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa2
WHT 0-119/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 2-011/10/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa3
WHT 1-105/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 2-002/10/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa0
LHT 0-128/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-024/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-020/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-114/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa4
WHT 1-031/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 1-028/08/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa3
DHT 1-021/08/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa2
WHT 0-217/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 1-014/08/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
WHT 2-010/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa3
WHT 1-007/08/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
LHT 1-103/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-031/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
WHT 0-127/07/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-124/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
DHT 1-117/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
WHT 0-013/07/2025
Super Cup
Legia Warszawa2
WHT 0-210/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
WHT 1-025/06/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
D25/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa6
WHT 1-219/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
WHT 0-118/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa0
DHT 0-011/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
DHT 1-2
15
Thắng · 52%
8
Hòa · 28%
6
Thua · 21%
23/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa4
WHT 2-001/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 0-017/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-011/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-022/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-108/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-021/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 1-001/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 0-118/12/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa4
WHT 1-014/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 0-027/11/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa0
LHT 0-122/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 0-115/11/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa4
WHT 1-009/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 0-130/10/2025
Cup
Legia Warszawa1
LHT 0-026/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-011/10/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa3
WHT 1-102/10/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa0
LHT 0-128/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 1-024/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-014/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa4
WHT 1-028/08/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa3
DHT 1-014/08/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
WHT 2-010/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa3
WHT 1-003/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
DHT 0-031/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
WHT 0-110/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
WHT 1-025/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa6
WHT 1-211/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
DHT 1-2
9
Thắng · 32%
10
Hòa · 36%
9
Thua · 32%
17/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-110/05/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
WHT 0-126/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 4-006/04/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-113/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-101/03/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 2-113/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-107/02/2026
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
DHT 1-011/12/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa1
LHT 0-106/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 0-001/12/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-106/11/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa1
LHT 0-102/11/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 0-023/10/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa2
WHT 0-119/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 2-005/10/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 2-020/09/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
DHT 1-131/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa1
LHT 1-021/08/2025
UEFA Europa Conference League
Legia Warszawa2
WHT 0-217/08/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa0
LHT 1-007/08/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
LHT 1-127/07/2025
Ekstraklasa
Legia Warszawa2
WHT 0-124/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa2
DHT 1-117/07/2025
UEFA Europa League
Legia Warszawa1
WHT 0-013/07/2025
Super Cup
Legia Warszawa2
WHT 0-225/06/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
D19/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa2
WHT 0-118/01/2025
Friendlies Clubs
Legia Warszawa0
DHT 0-0
Legia Warszawa Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Legia Warszawa | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 57 | 56 | 56 |
| Bàn thắng ghi được | 86 | 36 | 48 |
| Bàn thua | 69 | 31 | 36 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.51 | 0.64 | 0.86 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.21 | 0.55 | 0.64 |
| Tài 1.5 | 74% | 30% | 50% |
| Tài 2.5 | 56% | 7% | 18% |
| Tài 3.5 | 32% | 2% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 63% 36 · 21 | 18% 10 · 46 | 36% 20 · 36 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 15 · 42 | 59% 33 · 23 | 50% 28 · 28 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 82% 47 · 10 | 57% 32 · 24 | 55% 31 · 25 |
| Legia Warszawa (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 29 | 29 | 29 |
| Bàn thắng ghi được | 51 | 17 | 34 |
| Bàn thua | 28 | 12 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.76 | 0.59 | 1.17 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.97 | 0.41 | 0.55 |
| Tài 1.5 | 62% | 17% | 52% |
| Tài 2.5 | 55% | 7% | 28% |
| Tài 3.5 | 34% | 0% | 14% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 16 · 13 | 10% 3 · 26 | 38% 11 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 34% 10 · 19 | 66% 19 · 10 | 55% 16 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 23 · 6 | 52% 15 · 14 | 62% 18 · 11 |
| Legia Warszawa (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 28 | 27 | 27 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 19 | 14 |
| Bàn thua | 41 | 19 | 20 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.70 | 0.52 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.46 | 0.70 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 86% | 44% | 48% |
| Tài 2.5 | 57% | 7% | 7% |
| Tài 3.5 | 29% | 4% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 71% 20 · 8 | 26% 7 · 20 | 33% 9 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 5 · 23 | 52% 14 · 13 | 44% 12 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 86% 24 · 4 | 63% 17 · 10 | 48% 13 · 14 |
Ekstraklasa Table
Poland · 2025/26 standings, Legia Warszawa highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62-45 | 17 | 60 | DWDWW | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50-38 | 12 | 56 | WWDLW | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56-41 | 15 | 56 | WDWWL | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51-40 | 11 | 55 | WWLWW | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51-45 | 6 | 50 | DDDWD | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42-37 | 5 | 49 | WWWWL | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45-38 | 7 | 48 | LLWDL | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34-38 | -4 | 46 | DLLLL | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47-49 | -2 | 45 | DWLWD | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52-53 | -1 | 44 | LLDWW | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40-40 | 0 | 43 | DWLDD | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46-53 | -7 | 43 | LDWLL | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39-42 | -3 | 42 | DDDDD | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41-41 | 0 | 42 | WLWLW | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42-46 | -4 | 41 | LLDDW | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62-65 | -3 | 38 | LLLLL | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34-61 | -27 | 36 | LLDDL | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43-65 | -22 | 34 | WWLLW |
Legia Warszawa Squad
31 players
Huấn luyện viên
E. Iordănescu
Romania · 47 years
Thủ môn
- 1
Tháng 1 Bienduga17 năm - 1
I. Brkić30 năm - 89
O. Hindrich23 năm
Hậu vệ
- 2
S. Fukuda25 năm - 5
Robert Deziel20 năm - 8
R. Augustyniak32 năm - 13
A. Reca30 năm - 19
Rúben Vinagre27 năm - 24
Z. Arsenić31 năm - 25
B. Korzynski16 năm - 91
K. Piątkowski25 năm
Tiền vệ
- 3
M. Lauryn16 năm - 4
D. Szymański30 năm - 6
Henrique Arreiol21 năm - 8
F. Przybylko17 năm - 11
K. Chodyna26 năm - 20
Artur35 năm - 20
J. Żewłakow19 năm - 21
V. Bichakhchyan26 năm - 22
P. Wszołek33 năm - 24
Franciszek Stepniewski16 năm - 53
W. Urbański20 năm - 67
B. Kapustka29 năm
Tiền đạo
- 9
R. Adamski24 năm - 14
A. Čolak32 năm - 17
M. Szczepaniak18 năm - 23
M. Ševčík23 năm - 27
B. Viunnyk23 năm - 28
J. Kuchta28 năm - 79
Ł. Zjawiński24 năm
E. Mikanovich17 năm
About Legia Warszawa
Legia Warszawa are a football club from Poland who play in the Ekstraklasa. Legia Warszawa play their home matches at Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego in Warszawa, which holds 31,103; the club was founded in 1916.
Tại 2025/26 Ekstraklasa, Legia Warszawa đang đứng thứ 6 với 49 điểms sau 34 trậns: thắng 12, hòa 13, thua 9, ghi 42 bàn và để thủng lưới 37 bàn (+5).
Qua 57 trận đã hoàn tấtes mùa này, Legia Warszawa ghi trung bình 1.51 bàn và thủng lưới 1.21 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 15 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 63% số trận và 56% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W W W W.
Câu hỏi thường gặp
Legia Warszawa đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Ekstraklasa?
Legia Warszawa đứng thứ 6 tại 2025/26 Ekstraklasa với 49 điểm sau 34 trận (12T 13H 9B).
Legia Warszawa thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Legia Warszawa play at Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa. The ground has a capacity of 31,103.
Legia Warszawa ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 57 trận mùa này, Legia Warszawa đã ghi 86 bàn (1.51 bàn/trận) và để thủng lưới 69 bàn (1.21 bàn/trận).
Dự đoán Legia Warszawa của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Legia Warszawa nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Ekstraklasa dự đoán và bảng xếp hạng