Nhật Bản
Kyoto Sanga
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
42 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D11
Số trận hòa
L15
Thua
Bàn thắng ghi được
47
1.12 mỗi trận
Bàn thua
45
1.07 mỗi trận
Giữ sạch lưới
14
33% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
43%
18 of 42
Tài 2.5 bàn
36%
15 of 42
Ghi bàn trong
67%
28 of 42
Kyoto Sanga Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 38%
11
Hòa · 26%
15
Thua · 36%
20/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-116/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-013/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-006/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-102/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-029/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-025/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-021/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-015/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-111/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-008/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-004/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-001/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga3
WHT 1-025/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-121/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 1-018/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-114/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-010/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-004/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-030/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-026/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
LHT 2-023/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga3
WHT 1-119/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-013/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-009/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-205/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-002/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-029/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 2-023/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
DHT 1-019/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-116/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-012/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
DHT 1-108/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga4
WHT 2-202/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-029/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 1-025/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-019/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-015/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-011/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-004/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-028/06/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-023/02/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-0
12
Thắng · 57%
4
Hòa · 19%
5
Thua · 24%
20/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-116/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-002/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-025/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-021/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-011/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-004/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-001/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga3
WHT 1-021/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 1-018/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-110/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-026/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
LHT 2-023/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga3
WHT 1-113/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-005/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-023/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
DHT 1-012/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
DHT 1-102/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-019/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-011/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 2-028/06/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-0
4
Thắng · 19%
7
Hòa · 33%
10
Thua · 48%
13/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-006/12/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
WHT 0-129/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-015/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-108/11/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-025/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
LHT 0-114/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-004/10/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 1-030/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-019/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-009/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga2
WHT 0-202/09/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 0-029/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 2-019/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-116/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-008/08/2020
J2 League
Kyoto Sanga4
WHT 2-229/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 1-025/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-015/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
DHT 0-004/07/2020
J2 League
Kyoto Sanga1
DHT 0-023/02/2020
J2 League
Kyoto Sanga0
LHT 1-0
Kyoto Sanga Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kyoto Sanga | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 42 | 42 | 42 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 23 | 24 |
| Bàn thua | 45 | 14 | 31 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.12 | 0.55 | 0.57 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.07 | 0.33 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 67% | 21% | 43% |
| Tài 2.5 | 36% | 2% | 19% |
| Tài 3.5 | 12% | 2% | 2% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 43% 18 · 24 | 7% 3 · 39 | 26% 11 · 31 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 14 · 28 | 71% 30 · 12 | 50% 21 · 21 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 28 · 14 | 40% 17 · 25 | 43% 18 · 24 |
| Kyoto Sanga (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 15 | 18 |
| Bàn thua | 21 | 4 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.57 | 0.71 | 0.86 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.00 | 0.19 | 0.81 |
| Tài 1.5 | 76% | 29% | 52% |
| Tài 2.5 | 48% | 0% | 33% |
| Tài 3.5 | 19% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 52% 11 · 10 | 10% 2 · 19 | 43% 9 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 38% 8 · 13 | 81% 17 · 4 | 48% 10 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 90% 19 · 2 | 52% 11 · 10 | 67% 14 · 7 |
| Kyoto Sanga (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 6 |
| Bàn thua | 24 | 10 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.67 | 0.38 | 0.29 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.14 | 0.48 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 57% | 14% | 33% |
| Tài 2.5 | 24% | 5% | 5% |
| Tài 3.5 | 5% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 33% 7 · 14 | 5% 1 · 20 | 10% 2 · 19 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 6 · 15 | 62% 13 · 8 | 52% 11 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 43% 9 · 12 | 29% 6 · 15 | 19% 4 · 17 |
J2 League Table
Japan · 2020/21 standings, Kyoto Sanga highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 9 | 8 | 67-33 | 34 | 84 | LWDLW | |
| 2 | 42 | 25 | 9 | 8 | 51-29 | 22 | 84 | WWWDD | |
| 3 | 42 | 23 | 11 | 8 | 66-39 | 27 | 80 | WDWWL | |
| 4 | 42 | 16 | 17 | 9 | 50-41 | 9 | 65 | LDLWL | |
| 5 | 42 | 19 | 8 | 15 | 59-51 | 8 | 65 | LWWLL | |
| 6 | 42 | 16 | 15 | 11 | 58-47 | 11 | 63 | WWLWL | |
| 7 | 42 | 17 | 11 | 14 | 59-42 | 17 | 62 | WLWLW | |
| 8 | 42 | 16 | 11 | 15 | 47-45 | 2 | 59 | LDLWW | |
| 9 | 42 | 16 | 10 | 16 | 68-62 | 6 | 58 | WLLWW | |
| 10 | 42 | 15 | 13 | 14 | 41-39 | 2 | 58 | LWDDD | |
| 11 | 42 | 14 | 15 | 13 | 55-55 | 0 | 57 | LLLLD | |
| 12 | 42 | 13 | 15 | 14 | 48-48 | 0 | 54 | LDLLD | |
| 13 | 42 | 13 | 15 | 14 | 44-52 | -8 | 54 | WDWWL | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | 47-51 | -4 | 53 | WLDWD | |
| 15 | 42 | 14 | 11 | 17 | 43-52 | -9 | 53 | WLWLD | |
| 16 | 42 | 14 | 8 | 20 | 58-61 | -3 | 50 | LWWDL | |
| 17 | 42 | 12 | 14 | 16 | 39-49 | -10 | 50 | WLLDD | |
| 18 | 42 | 12 | 13 | 17 | 57-67 | -10 | 49 | LDDDW | |
| 19 | 42 | 12 | 13 | 17 | 41-52 | -11 | 49 | WLWWL | |
| 20 | 42 | 15 | 4 | 23 | 40-62 | -22 | 49 | WWWDW | |
| 21 | 42 | 8 | 10 | 24 | 38-68 | -30 | 34 | LLLLL | |
| 22 | 42 | 9 | 6 | 27 | 43-74 | -31 | 33 | LWLWL |
Chi tiết mùa giải Kyoto Sanga
J2 League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
6/2
16-30
6/6
31-45
10/4
46-60
13/13
61-75
4/11
76+
9/8
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 2-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 14
Kyoto Sanga Squad
37 players
Huấn luyện viên
Cho Kwi-Jea
Korea Republic · 56 years
Thủ môn
- 1
G. Ota35 năm - 21
K. Kakoi34 năm - 90
Halls26 năm - 94
M. Murakami33 năm
Hậu vệ
- 5
H. Tawiah27 năm - 15
K. Nagata23 năm - 33
Sota Yamamoto22 năm - 34
Henrique Trevisan29 năm - 43
Weverton22 năm - 50
Y. Suzuki33 năm - 62
T. Shichi32 năm
Tiền vệ
- 6
João Pedro26 năm - 8
T. Yonemoto35 năm - 10
S. Fukuoka25 năm - 14
Thiago23 năm - 16
T. Hiraoka23 năm - 18
T. Matsuda30 năm - 24
H. Morooka28 năm - 25
Yoon Sung-Tháng 618 năm - 26
R. Kato26 năm - 32
M. Saito26 năm - 40
Y. Ishida23 năm - 44
K. Sato25 năm - 48
R. Nakano23 năm - 60
R. Yamanaka32 năm - 77
H. Arai27 năm - 99
F. Honda24 năm
Tiền đạo
- 7
M. Okugawa29 năm - 9
Rafael Elias26 năm - 11
Marco Túlio27 năm - 17
Alex Negueba24 năm - 19
David Da Silva Costa18 năm - 23
T. Kato26 năm - 29
Ko Sakai18 năm - 31
S. Hiraga20 năm - 38
Everton22 năm - 93
S. Nagasawa37 năm
Vua phá lưới
P. Utaka40 trận22
About Kyoto Sanga
Kyoto Sanga are a football club from Japan who play in the J2 League. Kyoto Sanga play their home matches at Sanga Stadium by Kyocera in Kameoka, which holds 21,600; the club was founded in 1922.
Tại 2020/21 J2 League, Kyoto Sanga đang đứng thứ 8 với 59 điểms sau 42 trậns: thắng 16, hòa 11, thua 15, ghi 47 bàn và để thủng lưới 45 bàn (+2).
Qua 42 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kyoto Sanga ghi trung bình 1.12 bàn và thủng lưới 1.07 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 14 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 43% số trận và 36% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L D L.
Câu hỏi thường gặp
Kyoto Sanga đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng J2 League?
Kyoto Sanga đứng thứ 8 tại 2020/21 J2 League với 59 điểm sau 42 trận (16T 11H 15B).
Kyoto Sanga thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kyoto Sanga play at Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka. The ground has a capacity of 21,600.
Kyoto Sanga ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 42 trận mùa này, Kyoto Sanga đã ghi 47 bàn (1.12 bàn/trận) và để thủng lưới 45 bàn (1.07 bàn/trận).
Dự đoán Kyoto Sanga của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kyoto Sanga nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · J2 League dự đoán và bảng xếp hạng