Ba Lan
Kotwica Kołobrzeg
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W8
Thắng
D13
Số trận hòa
L20
Thua
Bàn thắng ghi được
36
0.88 mỗi trận
Bàn thua
66
1.61 mỗi trận
Giữ sạch lưới
10
24% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
46%
19 of 41
Tài 2.5 bàn
44%
18 of 41
Ghi bàn trong
59%
24 of 41
Kotwica Kołobrzeg Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
8
Thắng · 20%
13
Hòa · 32%
20
Thua · 49%
25/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 1-017/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-011/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
LHT 2-005/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 1-026/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
WHT 0-022/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg3
LHT 1-113/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-008/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-004/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-028/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-016/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-009/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
DHT 2-002/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-021/02/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-015/02/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-107/12/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 2-030/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 1-022/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-208/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-102/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-129/10/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-025/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
LHT 0-119/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-004/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-029/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-024/09/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg3
WHT 0-021/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 1-015/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 3-001/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 1-025/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 1-020/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
WHT 1-016/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-111/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-207/08/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-103/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-126/07/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-021/07/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-113/07/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 3-003/07/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg1
D30/06/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg1
L24/01/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-0
4
Thắng · 20%
8
Hòa · 40%
8
Thua · 40%
17/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-005/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 1-022/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg3
LHT 1-113/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-004/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-016/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-002/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-015/02/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-130/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 1-022/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-202/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-129/10/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-019/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-021/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 1-001/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 1-020/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
WHT 1-011/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-207/08/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-126/07/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-030/06/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg1
L
4
Thắng · 19%
5
Hòa · 24%
12
Thua · 57%
25/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 1-011/05/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
LHT 2-026/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
WHT 0-008/04/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-028/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-009/03/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
DHT 2-021/02/2025
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-007/12/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 2-008/11/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
LHT 0-125/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
LHT 0-104/10/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 0-029/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-024/09/2024
Cup
Kotwica Kołobrzeg3
WHT 0-015/09/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 3-025/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 1-016/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-103/08/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg2
WHT 0-121/07/2024
I Liga
Kotwica Kołobrzeg1
DHT 0-113/07/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg0
LHT 3-003/07/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg1
D24/01/2024
Friendlies Clubs
Kotwica Kołobrzeg0
DHT 0-0
Kotwica Kołobrzeg Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kotwica Kołobrzeg | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 41 | 39 | 39 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 11 | 23 |
| Bàn thua | 66 | 22 | 40 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.88 | 0.28 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.61 | 0.56 | 1.03 |
| Tài 1.5 | 68% | 21% | 46% |
| Tài 2.5 | 44% | 5% | 21% |
| Tài 3.5 | 27% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 46% 19 · 22 | 3% 1 · 38 | 26% 10 · 29 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 24% 10 · 31 | 67% 26 · 13 | 38% 15 · 24 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 59% 24 · 17 | 28% 11 · 28 | 44% 17 · 22 |
| Kotwica Kołobrzeg (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 6 | 9 |
| Bàn thua | 25 | 8 | 14 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.80 | 0.32 | 0.47 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.25 | 0.42 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 55% | 16% | 32% |
| Tài 2.5 | 30% | 0% | 11% |
| Tài 3.5 | 20% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 9 · 11 | 5% 1 · 18 | 21% 4 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 6 · 14 | 68% 13 · 6 | 47% 9 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 32% 6 · 13 | 37% 7 · 12 |
| Kotwica Kołobrzeg (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 5 | 14 |
| Bàn thua | 41 | 14 | 26 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.95 | 0.25 | 0.70 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.95 | 0.70 | 1.30 |
| Tài 1.5 | 81% | 25% | 60% |
| Tài 2.5 | 57% | 10% | 30% |
| Tài 3.5 | 33% | 0% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 48% 10 · 11 | 0% 0 · 20 | 30% 6 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 4 · 17 | 65% 13 · 7 | 30% 6 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 62% 13 · 8 | 25% 5 · 15 | 50% 10 · 10 |
I Liga Table
Poland · 2024/25 standings, Kotwica Kołobrzeg highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 63-24 | 39 | 72 | WDLWD | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 70-39 | 31 | 71 | WWWLD | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 58-38 | 20 | 64 | WDWWL | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 63-32 | 31 | 62 | WWWLD | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 56-45 | 11 | 56 | LLLWD | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 46-37 | 9 | 56 | DLWLD | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 47-36 | 11 | 53 | WDLDD | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52-43 | 9 | 52 | WWWDW | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 50-42 | 8 | 50 | LDLLD | |
| 10 | 34 | 13 | 9 | 12 | 50-46 | 4 | 48 | DDLWW | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 50-41 | 9 | 47 | LWWWW | |
| 12 | 34 | 9 | 8 | 17 | 42-59 | -17 | 35 | LLLLL | |
| 13 | 34 | 8 | 9 | 17 | 37-59 | -22 | 33 | WDWLD | |
| 14 | 34 | 7 | 9 | 18 | 31-61 | -30 | 30 | LLWLD | |
| 15 | 34 | 7 | 9 | 18 | 38-53 | -15 | 30 | WDWWD | |
| 16 | 34 | 6 | 11 | 17 | 29-55 | -26 | 29 | LDLWW | |
| 17 | 34 | 6 | 6 | 22 | 22-56 | -34 | 24 | LWLLL | |
| 18 | 34 | 4 | 11 | 19 | 27-65 | -38 | 23 | LLLWL |
Kotwica Kołobrzeg Season Detail
I Liga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/4
16-30
2/8
31-45
4/6
46-60
5/8
61-75
4/11
76+
10/14
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 6
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 14
Kotwica Kołobrzeg Squad
32 players
Huấn luyện viên
P. Tworek
Poland · 50 years
Thủ môn
K. Krzepisz26 năm
M. Garstkiewicz22 năm
Hậu vệ
- 5
C. Polak22 năm - 5J. Makowiecki25 năm
- 25
J. Rzeźniczak37 năm - 40Cadu23 năm
T. Wełna34 năm
C. Cucoș22 năm
D. Favorov34 năm
H. Świderek18 năm- Å. Kosakiewicz35 năm
- P. Witasik33 năm
- M. Dampc30 năm
L. Ziętek19 năm
K. Strojek17 năm
Tiền vệ
- 24
Filipe Oliveira31 năm - 36
M. Kurowski21 năm
Y. Nawate
M. Lasek20 năm
K. Obłoj18 năm
K. Kort23 năm
T. Madembo22 năm
K. Barzyk17 năm
A. Trojnarski20 năm
M. Musolitin26 năm
Aleksander Biegański25 năm
Tiền đạo
- 11N. Rajsel32 năm
- 29M. Bykowski21 năm
- 29
D. Segbé-Azankpo32 năm
P. Halec18 năm
M. Machciński22 năm
D. Skiba25 năm
About Kotwica Kołobrzeg
Kotwica Kołobrzeg are a football club from Poland who play in the I Liga. Kotwica Kołobrzeg play their home matches at Stadion Miejski im. Sebastiana Karpiniuka in Kołobrzeg, which holds 3,014; the club was founded in 1946.
Tại 2024/25 I Liga, Kotwica Kołobrzeg đang đứng thứ 16 với 29 điểms sau 34 trậns: thắng 6, hòa 11, thua 17, ghi 29 bàn và để thủng lưới 55 bàn (-26).
Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kotwica Kołobrzeg ghi trung bình 0.88 bàn và thủng lưới 1.61 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 10 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 46% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L D L.
Câu hỏi thường gặp
Kotwica Kołobrzeg đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng I Liga?
Kotwica Kołobrzeg đứng thứ 16 tại 2024/25 I Liga với 29 điểm sau 34 trận (6T 11H 17B).
Kotwica Kołobrzeg thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kotwica Kołobrzeg play at Stadion Miejski im. Sebastiana Karpiniuka, Kołobrzeg. The ground has a capacity of 3,014.
Kotwica Kołobrzeg ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 41 trận mùa này, Kotwica Kołobrzeg đã ghi 36 bàn (0.88 bàn/trận) và để thủng lưới 66 bàn (1.61 bàn/trận).
Dự đoán Kotwica Kołobrzeg của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kotwica Kołobrzeg nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · I Liga dự đoán và bảng xếp hạng