Nga
Khimik Vurnary
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D3
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
34
1.13 mỗi trận
Bàn thua
50
1.67 mỗi trận
Giữ sạch lưới
8
27% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
47%
14 of 30
Tài 2.5 bàn
63%
19 of 30
Ghi bàn trong
67%
20 of 30
Khimik Vurnary Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 37%
3
Hòa · 10%
16
Thua · 53%
04/06/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
DHT 0-028/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-121/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 1-114/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 0-007/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 1-129/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 1-123/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-119/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 0-116/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 1-109/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
WHT 1-009/11/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-006/11/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 1-030/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
DHT 1-023/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-016/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-109/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
WHT 0-001/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 2-025/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
DHT 0-018/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
LHT 1-114/09/2022
Cup
Khimik Vurnary1
LHT 4-110/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 2-003/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-131/08/2022
Cup
Khimik Vurnary2
WHT 1-027/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-021/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-217/08/2022
Cup
Khimik Vurnary1
W14/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 1-107/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 1-130/07/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-024/07/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 0-1
5
Thắng · 36%
2
Hòa · 14%
7
Thua · 50%
04/06/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
DHT 0-021/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 1-123/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-109/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
WHT 1-030/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
DHT 1-016/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-109/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
WHT 0-018/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
LHT 1-103/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-131/08/2022
Cup
Khimik Vurnary2
WHT 1-027/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-021/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-207/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 1-124/07/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 0-1
6
Thắng · 38%
1
Hòa · 6%
9
Thua · 56%
28/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-114/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 0-007/05/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary3
WHT 1-129/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 1-119/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 0-116/04/2023
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 1-109/11/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-006/11/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 1-023/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 0-001/10/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 2-025/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
DHT 0-014/09/2022
Cup
Khimik Vurnary1
LHT 4-110/09/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary1
LHT 2-017/08/2022
Cup
Khimik Vurnary1
W14/08/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary2
WHT 1-130/07/2022
Second League - Group 4
Khimik Vurnary0
LHT 0-0
Khimik Vurnary Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Khimik Vurnary | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | 29 | 29 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 13 | 20 |
| Bàn thua | 50 | 22 | 28 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.13 | 0.45 | 0.69 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.67 | 0.76 | 0.97 |
| Tài 1.5 | 73% | 38% | 48% |
| Tài 2.5 | 63% | 3% | 31% |
| Tài 3.5 | 30% | 3% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 14 · 16 | 28% 8 · 21 | 21% 6 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 8 · 22 | 45% 13 · 16 | 48% 14 · 15 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 20 · 10 | 45% 13 · 16 | 48% 14 · 15 |
| Khimik Vurnary (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 6 | 10 |
| Bàn thua | 20 | 9 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.14 | 0.43 | 0.71 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.43 | 0.64 | 0.79 |
| Tài 1.5 | 57% | 29% | 43% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 29% |
| Tài 3.5 | 36% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 43% 6 · 8 | 21% 3 · 11 | 29% 4 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 4 · 10 | 43% 6 · 8 | 50% 7 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 9 · 5 | 43% 6 · 8 | 50% 7 · 7 |
| Khimik Vurnary (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 7 | 10 |
| Bàn thua | 30 | 13 | 17 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.13 | 0.47 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.88 | 0.87 | 1.13 |
| Tài 1.5 | 88% | 47% | 53% |
| Tài 2.5 | 75% | 7% | 33% |
| Tài 3.5 | 25% | 7% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 8 · 8 | 33% 5 · 10 | 13% 2 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 4 · 12 | 47% 7 · 8 | 47% 7 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 11 · 5 | 47% 7 · 8 | 47% 7 · 8 |
Second League - Group 4 Table
Russia · 2022/23 standings, Khimik Vurnary highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 2 | 5 | 30-24 | 6 | 26 | WWDDW | |
| 2 | 15 | 6 | 6 | 3 | 24-16 | 8 | 24 | DWDDW | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | 22-21 | 1 | 24 | DLWWW | |
| 4 | 15 | 5 | 6 | 4 | 22-25 | -3 | 21 | WLDDL | |
| 5 | 15 | 3 | 5 | 7 | 19-25 | -6 | 14 | LLDLL | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 18-24 | -6 | 13 | LWLDL |
Second League - Group 4 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Khimik Vurnary
Second League - Group 4, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/5
16-30
8/7
31-45
1/5
46-60
7/10
61-75
4/8
76+
9/9
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-5
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 10
Khimik Vurnary Squad
24 players
Thủ môn
V. Egorov21 năm
V. Frolkin26 năm
D. Kolesnikov23 năm
Hậu vệ
D. Chechetkin23 năm
D. Sokolov22 năm
P. Vasiljev28 năm
N. Verkhunov23 năm
Tiền vệ
N. Alekseev19 năm
I. Beganskiy21 năm
A. Bychkov33 năm
D. Chamzhaev21 năm
V. Fomin21 năm
D. Germanov21 năm
V. Kalinin24 năm
M. Kupriyanov21 năm
I. Matsigura25 năm
V. Saygushev23 năm
K. Shamaev24 năm
B. Sokolov23 năm
A. Yamangulov20 năm
Tiền đạo
A. Davydenko20 năm
S. Mavlyanov23 năm
R. Shalin33 năm
N. Yaroslavkin24 năm
About Khimik Vurnary
Khimik Vurnary are a football club from Russia who play in the Second League - Group 4. Khimik Vurnary play their home matches at Stadion Khimik in Vurnary, which holds 1,500.
Tại 2022/23 Second League - Group 4, Khimik Vurnary đang đứng thứ 3 với 24 điểms sau 15 trậns: thắng 7, hòa 3, thua 5, ghi 22 bàn và để thủng lưới 21 bàn (+1).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Khimik Vurnary ghi trung bình 1.13 bàn và thủng lưới 1.67 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 47% số trận và 63% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W L D.
Câu hỏi thường gặp
Khimik Vurnary đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Second League - Group 4?
Khimik Vurnary đứng thứ 3 tại 2022/23 Second League - Group 4 với 24 điểm sau 15 trận (7T 3H 5B).
Khimik Vurnary thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Khimik Vurnary play at Stadion Khimik, Vurnary. The ground has a capacity of 1,500.
Khimik Vurnary ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Khimik Vurnary đã ghi 34 bàn (1.13 bàn/trận) và để thủng lưới 50 bàn (1.67 bàn/trận).
Dự đoán Khimik Vurnary của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Khimik Vurnary nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Second League - Group 4 dự đoán và bảng xếp hạng