Thái Lan
Kasetsart FC
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Kasetsart FC predictions
Our pick for each upcoming match, with the odds and our estimated chance.
No upcoming Kasetsart FC picks yet. New picks are added as each match is analysed, usually the day before.
Kasetsart FC past predictions
Our recent picks on this team's matches with the final score: every pick is marked won or lost.
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D5
Số trận hòa
L18
Thua
Bàn thắng ghi được
36
1.06 mỗi trận
Bàn thua
53
1.56 mỗi trận
Giữ sạch lưới
9
26% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
38%
13 of 34
Tài 2.5 bàn
47%
16 of 34
Ghi bàn trong
62%
21 of 34
Kasetsart FC Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 32%
5
Hòa · 15%
18
Thua · 53%
31/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L28/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
D24/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L21/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L17/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W14/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W10/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC2
L07/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L03/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC2
D28/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L24/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L21/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC3
W17/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L14/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W10/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
L07/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
L03/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC4
W19/12/2020
Thai League 2
Kasetsart FC2
W12/12/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L28/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
D22/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W15/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L31/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W25/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L17/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W04/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L26/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC2
W19/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L16/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC3
D13/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L29/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
D26/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L23/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC5
W15/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L
9
Thắng · 53%
3
Hòa · 18%
5
Thua · 29%
31/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L24/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L17/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W14/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W07/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L28/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L21/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC3
W14/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
W07/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
L19/12/2020
Thai League 2
Kasetsart FC2
W28/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
D31/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W17/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W26/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC2
W16/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC3
D29/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
D23/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC5
W
2
Thắng · 12%
2
Hòa · 12%
13
Thua · 76%
28/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
D21/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L10/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC2
L03/03/2021
Thai League 2
Kasetsart FC2
D24/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L17/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC0
L10/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC1
L03/02/2021
Thai League 2
Kasetsart FC4
W12/12/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L22/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
W15/11/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L25/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L04/10/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L19/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L13/09/2020
Thai League 2
Kasetsart FC1
L26/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L15/02/2020
Thai League 2
Kasetsart FC0
L
Kasetsart FC Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Kasetsart FC | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 36 | – | – |
| Bàn thua | 53 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.06 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.56 | – | – |
| Tài 1.5 | 65% | – | – |
| Tài 2.5 | 47% | – | – |
| Tài 3.5 | 26% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 13 · 21 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 9 · 25 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 62% 21 · 13 | – | – |
| Kasetsart FC (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 23 | – | – |
| Bàn thua | 15 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.35 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 0.88 | – | – |
| Tài 1.5 | 53% | – | – |
| Tài 2.5 | 35% | – | – |
| Tài 3.5 | 18% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 35% 6 · 11 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 41% 7 · 10 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | – | – |
| Kasetsart FC (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 13 | – | – |
| Bàn thua | 38 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.76 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 2.24 | – | – |
| Tài 1.5 | 76% | – | – |
| Tài 2.5 | 59% | – | – |
| Tài 3.5 | 35% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 7 · 10 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 12% 2 · 15 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 47% 8 · 9 | – | – |
Thai League 2 Table
Thailand · 2020/21 standings, Kasetsart FC highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 12 | 1 | 63-16 | 47 | 75 | WLWWW | |
| 2 | 34 | 20 | 9 | 5 | 64-28 | 36 | 69 | LDLWW | |
| 3 | 34 | 17 | 10 | 7 | 66-36 | 30 | 61 | WDWLW | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 56-37 | 19 | 60 | LWWLL | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 49-27 | 22 | 59 | WDDWW | |
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 61-47 | 14 | 57 | LWWWL | |
| 7 | 34 | 16 | 8 | 10 | 56-45 | 11 | 56 | WDLLW | |
| 8 | 34 | 16 | 5 | 13 | 45-39 | 6 | 53 | WLWWW | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 46-45 | 1 | 47 | WDLLL | |
| 10 | 34 | 11 | 8 | 15 | 34-38 | -4 | 41 | LLWWL | |
| 11 | 34 | 11 | 7 | 16 | 47-53 | -6 | 40 | LWLLW | |
| 12 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39-46 | -7 | 40 | WLWWL | |
| 13 | 34 | 11 | 6 | 17 | 37-62 | -25 | 39 | WDLLL | |
| 14 | 34 | 11 | 5 | 18 | 34-53 | -19 | 38 | LDLLW | |
| 15 | 34 | 9 | 11 | 14 | 44-46 | -2 | 38 | WDWWL | |
| 16 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34-44 | -10 | 36 | LWDWW | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 34-53 | -19 | 25 | LWLLL | |
| 18 | 34 | 2 | 5 | 27 | 25-119 | -94 | 11 | LLLLL |
Chi tiết mùa giải Kasetsart FC
Thai League 2, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
2/5
16-30
3/6
31-45
6/6
46-60
8/10
61-75
5/11
76+
12/15
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 2 / 0
- Không ghi bàn
- 13
Kasetsart FC Squad
38 players
Huấn luyện viên
S. Chaiyaphuak
Thailand · 47 years
Thủ môn
- 1
T. Sraunson24 năm - 27
U. Wongmeema34 năm - 62
K. Kanunghed20 năm
Hậu vệ
- 5
Brinner38 năm - 5
K. Murakami38 năm - 15
R. Thongkae26 năm - 15
C. Supma27 năm - 24
S. Koedsri36 năm - 47
A. Duangdao21 năm
C. Kongsoubchat20 năm
Tiền vệ
- 3
A. Kraiyawong21 năm - 4
T. Nakarawong29 năm - 6
A. Thamthae27 năm - 7
J. Pornsai38 năm - 8
S. Srisai33 năm - 15
M. Duchowny22 năm - 16
S. Saetang22 năm - 16
P. Nisangram26 năm - 19
P. Kesaro38 năm - 19
Cholsatien Poolworaluk23 năm - 20
P. Boonchuay22 năm - 21
Nonthaphut Panaimthon26 năm - 23
S. Malison29 năm - 24
Jonah Duchowny20 năm - 48
P. Poomvana20 năm
W. Phuengsuk37 năm
P. Ittichotikorn20 năm
Tiền đạo
- 9
Ricardo Pires Santos Júnior38 năm - 9
A. Kraisorn34 năm - 10
P. Khamwilaisak39 năm - 11
S. Langil37 năm - 13
P. Sripudpong31 năm - 14
Y. Chaowana30 năm - 20
K. Karikari33 năm - 21
S. Saengthopho29 năm - 28
W. Jaoprakam25 năm - 40
Gafar Adefolarin Durosinmi34 năm
P. Thongkham21 năm
About Kasetsart FC
Kasetsart FC are a football club from Thailand who play in the Thai League 2. Kasetsart FC play their home matches at Intree Chantarasatit Stadium in Bangkok, which holds 3,275; the club was founded in 1988.
Tại 2020/21 Thai League 2, Kasetsart FC đang đứng thứ 14 với 38 điểms sau 34 trậns: thắng 11, hòa 5, thua 18, ghi 34 bàn và để thủng lưới 53 bàn (-19).
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Kasetsart FC ghi trung bình 1.06 bàn và thủng lưới 1.56 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 9 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 38% số trận và 47% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L L D L.
Câu hỏi thường gặp
Kasetsart FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Thai League 2?
Kasetsart FC đứng thứ 14 tại 2020/21 Thai League 2 với 38 điểm sau 34 trận (11T 5H 18B).
Kasetsart FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Kasetsart FC play at Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok. The ground has a capacity of 3,275.
Kasetsart FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Kasetsart FC đã ghi 36 bàn (1.06 bàn/trận) và để thủng lưới 53 bàn (1.56 bàn/trận).
Dự đoán Kasetsart FC của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Kasetsart FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Thai League 2 dự đoán và bảng xếp hạng