Síp
Iraklis Yerolakkou
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
29 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W15
Thắng
D5
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.41 mỗi trận
Bàn thua
26
0.90 mỗi trận
Giữ sạch lưới
11
38% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
34%
10 of 29
Tài 2.5 bàn
45%
13 of 29
Ghi bàn trong
62%
18 of 29
Iraklis Yerolakkou Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
15
Thắng · 52%
5
Hòa · 17%
9
Thua · 31%
27/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 2-012/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 0-005/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou5
W29/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-022/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
WHT 0-017/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-008/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
WHT 0-201/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-023/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 0-115/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
DHT 0-109/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
LHT 1-102/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-025/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 0-019/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-012/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
WHT 0-004/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
W22/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou4
WHT 2-014/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
DHT 2-208/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-030/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-024/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-016/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
WHT 1-110/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-002/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 0-127/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
W19/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
W12/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L06/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L28/09/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L
9
Thắng · 64%
3
Hòa · 21%
2
Thua · 14%
27/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 2-005/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou5
W17/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-023/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 0-109/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
LHT 1-102/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-019/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-012/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
WHT 0-022/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou4
WHT 2-008/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 1-024/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-010/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
DHT 0-027/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
W06/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L
6
Thắng · 40%
2
Hòa · 13%
7
Thua · 47%
12/04/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 0-029/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-022/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
WHT 0-008/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
WHT 0-201/03/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-015/02/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou1
DHT 0-125/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 0-004/01/2025
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
W14/12/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
DHT 2-230/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
LHT 1-016/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
WHT 1-102/11/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou2
WHT 0-119/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou3
W12/10/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L28/09/2024
3. Division
Iraklis Yerolakkou0
L
Iraklis Yerolakkou Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Iraklis Yerolakkou | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 29 | 22 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 15 | 13 |
| Bàn thua | 26 | 8 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.41 | 0.68 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.90 | 0.36 | 0.45 |
| Tài 1.5 | 66% | 27% | 32% |
| Tài 2.5 | 45% | 5% | 5% |
| Tài 3.5 | 17% | 5% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 34% 10 · 19 | 14% 3 · 19 | 18% 4 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 38% 11 · 18 | 68% 15 · 7 | 59% 13 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 62% 18 · 11 | 50% 11 · 11 | 45% 10 · 12 |
| Iraklis Yerolakkou (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 8 | 8 |
| Bàn thua | 12 | 2 | 4 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.71 | 0.73 | 0.73 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.86 | 0.18 | 0.36 |
| Tài 1.5 | 71% | 27% | 36% |
| Tài 2.5 | 57% | 0% | 9% |
| Tài 3.5 | 21% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 43% 6 · 8 | 9% 1 · 10 | 27% 3 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 50% 7 · 7 | 82% 9 · 2 | 64% 7 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 10 · 4 | 55% 6 · 5 | 55% 6 · 5 |
| Iraklis Yerolakkou (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 7 | 5 |
| Bàn thua | 14 | 6 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.13 | 0.64 | 0.45 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.93 | 0.55 | 0.55 |
| Tài 1.5 | 60% | 27% | 27% |
| Tài 2.5 | 33% | 9% | 0% |
| Tài 3.5 | 13% | 9% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 27% 4 · 11 | 18% 2 · 9 | 9% 1 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 4 · 11 | 55% 6 · 5 | 55% 6 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 53% 8 · 7 | 45% 5 · 6 | 36% 4 · 7 |
3. Division Table
Cyprus · 2024/25 standings, Iraklis Yerolakkou highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 26-12 | 14 | 63 | WWWWW | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 29-19 | 10 | 54 | DLDWL | |
| 3 | 14 | 7 | 2 | 5 | 19-13 | 6 | 50 | WLWLW | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 18-17 | 1 | 47 | DWLWW | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | 25-23 | 2 | 42 | WWLLL | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | 14-18 | -4 | 41 | LLWDL | |
| 7 | 14 | 4 | 1 | 9 | 12-22 | -10 | 35 | LLLLW | |
| 8 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8-27 | -19 | 28 | LWDDL |
Iraklis Yerolakkou Season Detail
3. Division, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Không ghi bàn
- 11
Iraklis Yerolakkou Squad
2 players
Hậu vệ
D. Vourkos22 năm
Tiền vệ
K. Krasas33 năm
About Iraklis Yerolakkou
Iraklis Yerolakkou are a football club from Cyprus who play in the 3. Division. Iraklis Yerolakkou play their home matches at Gipedo PAEEK Keryneia Epistrofi in Strovolos, which holds 2,000.
Tại 2024/25 3. Division, Iraklis Yerolakkou đang đứng thứ 3 với 50 điểms sau 14 trậns: thắng 7, hòa 2, thua 5, ghi 19 bàn và để thủng lưới 13 bàn (+6).
Qua 29 trận đã hoàn tấtes mùa này, Iraklis Yerolakkou ghi trung bình 1.41 bàn và thủng lưới 0.90 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 34% số trận và 45% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W L W L W.
Câu hỏi thường gặp
Iraklis Yerolakkou đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 3. Division?
Iraklis Yerolakkou đứng thứ 3 tại 2024/25 3. Division với 50 điểm sau 14 trận (7T 2H 5B).
Iraklis Yerolakkou thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Iraklis Yerolakkou play at Gipedo PAEEK Keryneia Epistrofi, Strovolos. The ground has a capacity of 2,000.
Iraklis Yerolakkou ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 29 trận mùa này, Iraklis Yerolakkou đã ghi 41 bàn (1.41 bàn/trận) và để thủng lưới 26 bàn (0.90 bàn/trận).
Dự đoán Iraklis Yerolakkou của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Iraklis Yerolakkou nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 3. Division dự đoán và bảng xếp hạng