Iceland
ÍBV W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
16 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W5
Thắng
D2
Số trận hòa
L9
Thua
Bàn thắng ghi được
16
1.00 mỗi trận
Bàn thua
39
2.44 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
19% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
38%
6 of 16
Tài 2.5 bàn
63%
10 of 16
Ghi bàn trong
56%
9 of 16
ÍBV W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
5
Thắng · 31%
2
Hòa · 13%
9
Thua · 56%
04/10/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
LHT 1-027/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 6-013/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV2
DHT 1-009/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 2-006/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 3-029/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-023/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
WHT 0-019/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
DHT 0-116/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV2
WHT 0-128/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV3
WHT 0-220/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
WHT 0-114/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-230/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
LHT 0-124/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-020/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 4-014/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV4
WHT 2-0
3
Thắng · 38%
1
Hòa · 13%
4
Thua · 50%
04/10/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
LHT 1-013/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV2
DHT 1-023/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
WHT 0-028/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV3
WHT 0-214/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-230/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
LHT 0-124/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-014/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV4
WHT 2-0
2
Thắng · 25%
1
Hòa · 13%
5
Thua · 63%
27/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 6-009/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 2-006/09/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 3-029/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 0-019/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
DHT 0-116/08/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV2
WHT 0-120/07/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV1
WHT 0-120/06/2020
Úrvalsdeild Women
ÍBV0
LHT 4-0
ÍBV W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| ÍBV W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 7 | 9 |
| Bàn thua | 39 | 20 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.44 | 0.56 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.44 | 1.25 | 1.19 |
| Tài 1.5 | 75% | 44% | 44% |
| Tài 2.5 | 63% | 19% | 31% |
| Tài 3.5 | 56% | 13% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 6 · 10 | 0% 0 · 16 | 19% 3 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 19% 3 · 13 | 56% 9 · 7 | 31% 5 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 56% 9 · 7 | 38% 6 · 10 | 38% 6 · 10 |
| ÍBV W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 4 | 8 |
| Bàn thua | 18 | 5 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.50 | 0.50 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.25 | 0.63 | 1.63 |
| Tài 1.5 | 75% | 38% | 75% |
| Tài 2.5 | 75% | 0% | 63% |
| Tài 3.5 | 75% | 0% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 63% 5 · 3 | 0% 0 · 8 | 38% 3 · 5 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 13% 1 · 7 | 63% 5 · 3 | 25% 2 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 6 · 2 | 38% 3 · 5 | 63% 5 · 3 |
| ÍBV W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 1 |
| Bàn thua | 21 | 15 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.50 | 0.38 | 0.13 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.63 | 1.88 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 75% | 50% | 13% |
| Tài 2.5 | 50% | 38% | 0% |
| Tài 3.5 | 38% | 25% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 13% 1 · 7 | 0% 0 · 8 | 0% 0 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 2 · 6 | 50% 4 · 4 | 38% 3 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 38% 3 · 5 | 38% 3 · 5 | 13% 1 · 7 |
ÍBV W Squad
33 players
Huấn luyện viên
Andri Ólafsson
Iceland · 40 years
Thủ môn
- 12
V. Bonaiuto24 năm - 30
G. Geirsdóttir25 năm
S. Ãdinsdóttir
Hậu vệ
- 2
R. Magnúsdóttir20 năm - 3
J. Sveinsdóttir26 năm - 8
K. Sigurz21 năm - 18
H. Thomas24 năm - 24
H. Jónsdóttir19 năm
S. Einarsdóttir
Tiền vệ
- 2
H. Hlynsdóttir20 năm - 4
C. Lordemann25 năm - 6
T. Ãðinsdóttir - 7
Ã. Stefánsdóttir19 năm - 8
C. Hennigan - 9
K. Sigurlásdóttir32 năm - 11
S. Garðarsdóttir29 năm - 11
Ã. Guðmundsdóttir - 13
C. Pescatore23 năm - 16
E. Hlynsdóttir - 17
V. ZaiÄikova22 năm - 22
R. Gústafsdóttir - 23
E. Harðardóttir - 27
E. DavÃðsdóttir - 28
A. Svansdóttir
E. Sigurjónsdóttir
T. Vunipola23 năm
Tiền đạo
- 10
H. OâNeill - 14
O. Å evcova30 năm - 15
S. Sigursveinsdóttir20 năm - 25
I. Ingadóttir - 29
M. Panayiotou27 năm
L. Hlynsdóttir30 năm
B. Sigursteinsdóttir18 năm
About ÍBV W
ÍBV W are a football club from Iceland.
Qua 16 trận đã hoàn tấtes mùa này, ÍBV W ghi trung bình 1.00 bàn và thủng lưới 2.44 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 38% số trận và 63% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L D L L.
Câu hỏi thường gặp
ÍBV W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 16 trận mùa này, ÍBV W đã ghi 16 bàn (1.00 bàn/trận) và để thủng lưới 39 bàn (2.44 bàn/trận).
Dự đoán ÍBV W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận ÍBV W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai