Tây Ban Nha
Gimnástica Segoviana
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D9
Số trận hòa
L11
Thua
Bàn thắng ghi được
37
1.09 mỗi trận
Bàn thua
36
1.06 mỗi trận
Giữ sạch lưới
13
38% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
41%
14 of 34
Tài 2.5 bàn
44%
15 of 34
Ghi bàn trong
68%
23 of 34
Gimnástica Segoviana Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 41%
9
Hòa · 26%
11
Thua · 32%
03/05/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 1-026/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 1-019/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 0-012/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-105/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-029/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 1-121/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
DHT 1-114/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-008/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-004/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
WHT 2-128/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-022/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
DHT 1-115/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-001/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-125/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-018/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
DHT 2-111/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 2-004/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-121/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 1-014/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 2-007/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 3-030/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
DHT 0-023/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-116/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-008/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-102/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-026/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 0-119/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-011/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-005/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 0-028/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-021/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-014/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
DHT 2-207/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
WHT 0-0
9
Thắng · 53%
6
Hòa · 35%
2
Thua · 12%
26/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 1-012/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-129/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 1-114/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-004/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
WHT 2-122/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
DHT 1-125/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-018/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
DHT 2-104/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-114/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 2-030/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
DHT 0-016/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-002/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-019/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-005/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 0-021/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-007/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana3
WHT 0-0
5
Thắng · 29%
3
Hòa · 18%
9
Thua · 53%
03/05/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 1-019/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 0-005/04/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-021/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
DHT 1-108/03/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-028/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-015/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-001/02/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-111/01/2026
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 2-021/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 1-007/12/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
LHT 3-023/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana1
WHT 0-108/11/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 1-126/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
WHT 0-111/10/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
DHT 0-028/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana0
LHT 0-014/09/2025
Segunda División RFEF - Group 1
Gimnástica Segoviana2
DHT 2-2
Gimnástica Segoviana Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Gimnástica Segoviana | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | 34 | 34 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 17 | 20 |
| Bàn thua | 36 | 18 | 18 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.09 | 0.50 | 0.59 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.06 | 0.53 | 0.53 |
| Tài 1.5 | 56% | 32% | 32% |
| Tài 2.5 | 44% | 12% | 12% |
| Tài 3.5 | 18% | 3% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 14 · 20 | 24% 8 · 26 | 21% 7 · 27 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 38% 13 · 21 | 59% 20 · 14 | 59% 20 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 68% 23 · 11 | 38% 13 · 21 | 47% 16 · 18 |
| Gimnástica Segoviana (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 10 | 12 |
| Bàn thua | 11 | 6 | 5 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.29 | 0.59 | 0.71 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.65 | 0.35 | 0.29 |
| Tài 1.5 | 53% | 35% | 29% |
| Tài 2.5 | 29% | 12% | 12% |
| Tài 3.5 | 12% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 35% 6 · 11 | 29% 5 · 12 | 18% 3 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 59% 10 · 7 | 65% 11 · 6 | 76% 13 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 41% 7 · 10 | 53% 9 · 8 |
| Gimnástica Segoviana (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 7 | 8 |
| Bàn thua | 25 | 12 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.88 | 0.41 | 0.47 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.47 | 0.71 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 59% | 29% | 35% |
| Tài 2.5 | 59% | 12% | 12% |
| Tài 3.5 | 24% | 6% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 47% 8 · 9 | 18% 3 · 14 | 24% 4 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 3 · 14 | 53% 9 · 8 | 41% 7 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 35% 6 · 11 | 41% 7 · 10 |
Segunda División RFEF - Group 1 Table
Spain · 2025/26 standings, Gimnástica Segoviana highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 61-20 | 41 | 72 | WLWWW | |
| 2 | 34 | 16 | 10 | 8 | 50-35 | 15 | 58 | WLLDD | |
| 3 | 34 | 15 | 10 | 9 | 40-34 | 6 | 55 | DWWLW | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44-33 | 11 | 53 | WDWWD | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 46-37 | 9 | 52 | WDWLL | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 37-36 | 1 | 51 | LWLLL | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48-52 | -4 | 50 | LLWLL | |
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 43-36 | 7 | 50 | WLLWL | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 63-50 | 13 | 48 | WWLWW | |
| 10 | 34 | 13 | 9 | 12 | 44-37 | 7 | 48 | WLWLW | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 41-43 | -2 | 45 | DWDLL | |
| 12 | 34 | 11 | 12 | 11 | 31-26 | 5 | 45 | LWWDW | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | 59-58 | 1 | 45 | WWWWL | |
| 14 | 34 | 11 | 10 | 13 | 35-41 | -6 | 43 | LDLWW | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42-42 | 0 | 40 | LLLWW | |
| 16 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38-55 | -17 | 36 | LWDWL | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 31-54 | -23 | 28 | LDLLW | |
| 18 | 34 | 3 | 6 | 25 | 23-87 | -64 | 15 | LLLLL |
Segunda División RFEF - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Gimnástica Segoviana Season Detail
Segunda División RFEF - Group 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
6/6
16-30
4/4
31-45
7/8
46-60
3/8
61-75
7/3
76+
10/7
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 4
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 4 / 0
- Không ghi bàn
- 11
Gimnástica Segoviana Squad
24 players
Huấn luyện viên
Ramsés
Spain · 49 years
Thủ môn
- 1
Pablo Carmona37 năm - 33
Alejandro Postigo
Hậu vệ
- 4
Josin28 năm - 5
Josep Jaume24 năm - 21
Silva Juan27 năm - 26
Hugo Marcos22 năm - 28
Guillermo Garcia19 năm - 30
Alex Morata19 năm - 30
Pichu29 năm - 36
Jose Huertas
Tiền vệ
- 6
Manu Olmedilla36 năm - 8
Hugo Diaz28 năm - 10
Javier Borrego28 năm - 14
Fernando Llorente35 năm - 16
Ivo22 năm - 29
Rodrigo Ibanes - 32
René Pérez25 năm - 37
Chupo34 năm
Tiền đạo
- 9
Diego Gomez26 năm - 9
Pau Miguélez26 năm - 17
Samuel Manchon28 năm - 19
A. Castro24 năm - 23
Marc Tenas24 năm - 27
Cuenca Javi
About Gimnástica Segoviana
Gimnástica Segoviana are a football club from Spain who play in the Segunda División RFEF - Group 1. Gimnástica Segoviana play their home matches at Estadio Municipal de La Albuera in Segovia, which holds 3,000; the club was founded in 1928.
Tại 2025/26 Segunda División RFEF - Group 1, Gimnástica Segoviana đang đứng thứ 6 với 51 điểms sau 34 trậns: thắng 14, hòa 9, thua 11, ghi 37 bàn và để thủng lưới 36 bàn (+1).
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gimnástica Segoviana ghi trung bình 1.09 bàn và thủng lưới 1.06 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 13 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 41% số trận và 44% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L L W L.
Câu hỏi thường gặp
Gimnástica Segoviana đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1?
Gimnástica Segoviana đứng thứ 6 tại 2025/26 Segunda División RFEF - Group 1 với 51 điểm sau 34 trận (14T 9H 11B).
Gimnástica Segoviana thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Gimnástica Segoviana play at Estadio Municipal de La Albuera, Segovia. The ground has a capacity of 3,000.
Gimnástica Segoviana ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Gimnástica Segoviana đã ghi 37 bàn (1.09 bàn/trận) và để thủng lưới 36 bàn (1.06 bàn/trận).
Dự đoán Gimnástica Segoviana của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gimnástica Segoviana nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Segunda División RFEF - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng