Gebzespor - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Gebzespor

Thổ Nhĩ Kỳ

Gebzespor

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2011/12

thứ 15 hạng · 37 điểm3. Lig - Group 1Gebze Alaettin Kurt Stadyumu, KocaeliFounded 19558,000 capacity
Phong độWWLWW

Tổng quan mùa giải

36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W10

Thắng

D7

Số trận hòa

L19

Thua

Bàn thắng ghi được

36

1.00 mỗi trận

Bàn thua

61

1.69 mỗi trận

Giữ sạch lưới

8

22% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

53%

19 of 36

Tài 2.5 bàn

56%

20 of 36

Ghi bàn trong

67%

24 of 36

Gebzespor Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

10

Thắng · 28%

7

Hòa · 19%

19

Thua · 53%

4

Thắng · 22%

6

Hòa · 33%

8

Thua · 44%

6

Thắng · 33%

1

Hòa · 6%

11

Thua · 61%

Gebzespor Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

GebzesporHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu36––
Bàn thắng ghi được36––
Bàn thua61––
Bàn thắng mỗi trận1.00––
Bàn thua mỗi trận1.69––
Tài 1.5

69%

––
Tài 2.5

56%

––
Tài 3.5

28%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

53%

19 · 17

––
Giữ sạch lưới (có · không)

22%

8 · 28

––
Đã ghi bàn (có · không)

67%

24 · 12

––
Gebzespor (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu18––
Bàn thắng ghi được18––
Bàn thua28––
Bàn thắng mỗi trận1.00––
Bàn thua mỗi trận1.56––
Tài 1.5

67%

––
Tài 2.5

50%

––
Tài 3.5

33%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

50%

9 · 9

––
Giữ sạch lưới (có · không)

28%

5 · 13

––
Đã ghi bàn (có · không)

61%

11 · 7

––
Gebzespor (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu18––
Bàn thắng ghi được18––
Bàn thua33––
Bàn thắng mỗi trận1.00––
Bàn thua mỗi trận1.83––
Tài 1.5

72%

––
Tài 2.5

61%

––
Tài 3.5

22%

––
Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

56%

10 · 8

––
Giữ sạch lưới (có · không)

17%

3 · 15

––
Đã ghi bàn (có · không)

72%

13 · 5

––

3. Lig - Group 1 Table

Turkey · 2011/12 standings, Gebzespor highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1Elazığ Belediyespor SKElazığ Belediyespor SK362211362-194377WWLWW
2BayrampaşasporBayrampaşaspor36218761-283371WWLWW
3AmedAmed361910757-302767WWWDW
4HacettepeHacettepe361810860-382264WLDWW
5GümüşhanesporGümüşhanespor361712746-37963WWLWD
6ManavgatsporManavgatspor361871152-331961WWLWW
7Menemen BelediyesporMenemen Belediyespor361681249-40956LWWWL
8Van BBVan BB361581347-39853WLWDW
9BeşikdüzüsporBeşikdüzüspor3614111142-38453WLWWL
10Elazığ Belediyespor SKElazığ Belediyespor SK3614111155-411450LLWLL
11Kastamonuspor 1966Kastamonuspor 19663613101338-42-449LWLDL
12Elazığ Belediyespor SKElazığ Belediyespor SK361391447-48-148LDDWW
13ÜmraniyesporÜmraniyespor361441852-54-246WWLDL
14Elazığ Belediyespor SKElazığ Belediyespor SK3610131341-46-543LLLLL
15GebzesporGebzespor361071936-61-2537WWLWW
16Elazığ Belediyespor SKElazığ Belediyespor SK36972033-60-2734LLLLW
17LüleburgazsporLüleburgazspor366151527-44-1733LLLDL
18Keçiören SportifKeçiören Sportif365102131-52-2125LDWLW
19Akçaabat SebatsporAkçaabat Sebatspor36213319-105-867LLLLL

3. Lig - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Gebzespor

3. Lig - Group 1, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
2
Chuỗi hòa dài nhất
1
Chuỗi thua dài nhất
5
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
1-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-6
Trận thua sân khách đậm nhất
5-1
Không ghi bàn
12

Gebzespor Squad

28 players

E. Tutcuoğlu

Huấn luyện viên

E. Tutcuoğlu

Türkiye · 58 years

Thủ môn

  • Yasin ÇetinYasin Çetin22 năm
  • Cemal Can DüzceCemal Can Düzce27 năm
  • Arif ErtenArif Erten27 năm
  • K. Gemi̇ciK. Gemi̇ci

Hậu vệ

  • Berat AydınBerat Aydın23 năm
  • Cantürk GüngörCantürk Güngör26 năm
  • M. İnanM. İnan
  • T. ÖztürkT. Öztürk
  • Erol Hakan SepilErol Hakan Sepil21 năm
  • Alperen YazıcıAlperen Yazıcı24 năm
  • Murat YetimhellaçMurat Yetimhellaç25 năm

Tiền vệ

  • Emre AktaşEmre Aktaş35 năm
  • Ozan AltuntaşOzan Altuntaş22 năm
  • Kerem AzKerem Az26 năm
  • Burak BabaBurak Baba26 năm
  • Kerim DelerKerim Deler27 năm
  • Abdulgani DemirAbdulgani Demir25 năm
  • E. KarabulE. Karabul
  • B. KulalıB. Kulalı25 năm
  • O. ŞensözO. Şensöz26 năm
  • Mehmet TosunMehmet Tosun29 năm
  • Berke TulparBerke Tulpar22 năm
  • Mert YavuzMert Yavuz27 năm

Tiền đạo

  • Yunus Emre AyazYunus Emre Ayaz27 năm
  • A. BayraktarA. Bayraktar
  • Serkan İriçSerkan İriç22 năm
  • Şervan ÖrençŞervan Örenç25 năm
  • Aykut SevimAykut Sevim30 năm

About Gebzespor

Gebzespor are a football club from Turkey who play in the 3. Lig - Group 1. Gebzespor play their home matches at Gebze Alaettin Kurt Stadyumu in Kocaeli, which holds 8,000; the club was founded in 1955.

Tại 2011/12 3. Lig - Group 1, Gebzespor đang đứng thứ 15 với 37 điểms sau 36 trậns: thắng 10, hòa 7, thua 19, ghi 36 bàn và để thủng lưới 61 bàn (-25).

Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Gebzespor ghi trung bình 1.00 bàn và thủng lưới 1.69 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 56% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W L W W.

Câu hỏi thường gặp

Gebzespor đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng 3. Lig - Group 1?

Gebzespor đứng thứ 15 tại 2011/12 3. Lig - Group 1 với 37 điểm sau 36 trận (10T 7H 19B).

Gebzespor thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Gebzespor play at Gebze Alaettin Kurt Stadyumu, Kocaeli. The ground has a capacity of 8,000.

Gebzespor ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 36 trận mùa này, Gebzespor đã ghi 36 bàn (1.00 bàn/trận) và để thủng lưới 61 bàn (1.69 bàn/trận).

Dự đoán Gebzespor của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Gebzespor nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · 3. Lig - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng