Tây Ban Nha
Europa Fc
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
43 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D14
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
63
1.47 mỗi trận
Bàn thua
62
1.44 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
28% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
56%
24 of 43
Tài 2.5 bàn
47%
20 of 43
Ghi bàn trong
79%
34 of 43
Europa Fc Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 37%
14
Hòa · 33%
13
Thua · 30%
07/06/2026
Primera División RFEF - Play Offs
Europa Fc2
LHT 0-131/05/2026
Primera División RFEF - Play Offs
Europa Fc1
DHT 1-023/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 2-116/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
LHT 1-110/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
DHT 1-201/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-126/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-218/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 1-212/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-003/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-028/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-021/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-014/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc5
WHT 2-007/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-201/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
LHT 0-122/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-014/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-006/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-031/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-024/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 0-217/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 1-110/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
DHT 0-004/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 1-021/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
LHT 3-112/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 2-008/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
DHT 0-028/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-023/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-116/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-008/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-001/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 1-029/10/2025
Copa del Rey
Europa Fc1
DHT 1-026/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-018/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-011/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 1-104/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 1-028/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-020/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-013/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
DHT 0-206/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-130/08/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-009/08/2025
Friendlies Clubs
Europa Fc3
LHT 3-102/08/2025
Friendlies Clubs
Europa Fc1
LHT 1-1
9
Thắng · 45%
8
Hòa · 40%
3
Thua · 15%
31/05/2026
Primera División RFEF - Play Offs
Europa Fc1
DHT 1-023/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 2-110/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
DHT 1-226/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-212/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-028/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-014/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc5
WHT 2-001/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
LHT 0-114/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-006/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-017/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 1-110/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
DHT 0-012/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 2-028/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-016/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-001/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 1-018/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-004/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 1-020/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-006/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-1
7
Thắng · 30%
6
Hòa · 26%
10
Thua · 43%
07/06/2026
Primera División RFEF - Play Offs
Europa Fc2
LHT 0-116/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
LHT 1-101/05/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-118/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 1-203/04/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-021/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-007/03/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-222/02/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
WHT 0-031/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-024/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 0-204/01/2026
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc2
DHT 1-021/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
LHT 3-108/12/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
DHT 0-023/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
DHT 0-108/11/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 0-029/10/2025
Copa del Rey
Europa Fc1
DHT 1-026/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-011/10/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
WHT 1-128/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc0
LHT 1-013/09/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc3
DHT 0-230/08/2025
Primera División RFEF - Group 2
Europa Fc1
WHT 0-009/08/2025
Friendlies Clubs
Europa Fc3
LHT 3-102/08/2025
Friendlies Clubs
Europa Fc1
LHT 1-1
Europa Fc Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Europa Fc | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 43 | 43 | 43 |
| Bàn thắng ghi được | 63 | 27 | 36 |
| Bàn thua | 62 | 23 | 39 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.47 | 0.63 | 0.84 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.44 | 0.53 | 0.91 |
| Tài 1.5 | 81% | 35% | 56% |
| Tài 2.5 | 47% | 12% | 26% |
| Tài 3.5 | 35% | 5% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 24 · 19 | 21% 9 · 34 | 35% 15 · 28 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 28% 12 · 31 | 60% 26 · 17 | 42% 18 · 25 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 34 · 9 | 47% 20 · 23 | 58% 25 · 18 |
| Europa Fc (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 11 | 22 |
| Bàn thua | 24 | 8 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.65 | 0.55 | 1.10 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.20 | 0.40 | 0.80 |
| Tài 1.5 | 90% | 30% | 70% |
| Tài 2.5 | 40% | 10% | 20% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 12 · 8 | 15% 3 · 17 | 50% 10 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 30% 6 · 14 | 70% 14 · 6 | 40% 8 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 85% 17 · 3 | 40% 8 · 12 | 75% 15 · 5 |
| Europa Fc (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 23 | 23 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 16 | 14 |
| Bàn thua | 38 | 15 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.30 | 0.70 | 0.61 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.65 | 0.65 | 1.00 |
| Tài 1.5 | 74% | 39% | 43% |
| Tài 2.5 | 52% | 13% | 30% |
| Tài 3.5 | 43% | 9% | 9% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 52% 12 · 11 | 26% 6 · 17 | 22% 5 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 26% 6 · 17 | 52% 12 · 11 | 43% 10 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 74% 17 · 6 | 52% 12 · 11 | 43% 10 · 13 |
Primera División RFEF - Group 2 Table
Spain · 2025/26 standings, Europa Fc highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57-39 | 18 | 69 | LWDWL | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53-27 | 26 | 68 | WLLDW | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64-44 | 20 | 67 | WLWLW | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54-32 | 22 | 63 | DWDWD | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55-50 | 5 | 60 | WLDWL | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37-38 | -1 | 57 | DLWDW | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47-44 | 3 | 56 | WWWLW | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40-41 | -1 | 55 | LLWDW | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43-41 | 2 | 54 | DWWLW | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43-40 | 3 | 52 | WWLDW | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44-38 | 6 | 51 | DWLLW | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44-38 | 6 | 50 | LWLWD | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27-33 | -6 | 49 | LDLDL | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40-49 | -9 | 47 | DWLWL | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45-51 | -6 | 46 | LLWWD | |
| 16 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31-40 | -9 | 45 | LLWDD | |
| 17 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48-59 | -11 | 45 | DWWWL | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36-55 | -19 | 34 | WLLLL | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27-53 | -26 | 31 | DDLLL | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21-44 | -23 | 28 | DLDLL |
Primera División RFEF - Group 2 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Chi tiết mùa giải Europa Fc
Primera División RFEF - Group 2, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
6/7
16-30
7/3
31-45
11/7
46-60
8/5
61-75
10/11
76+
14/16
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4
- Chuỗi thua dài nhất
- 3
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 5-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-3
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 9
Europa Fc Squad
25 players
Huấn luyện viên
Juan Gallardo
Tây Ban Nha
Thủ môn
- 1
L. Garcia21 năm - 13
Nil Ruiz22 năm
Hậu vệ
- 2
Enol Coto24 năm - 3
Marcel Sgrò28 năm - 4
Alex Cano37 năm - 5
Arnau Campeny28 năm - 14
Víctor Morales28 năm - 15
V. Edo21 năm - 20
Pedro Cancelo24 năm - 21
S. Pallares21 năm - 27
E. Le Moigne22 năm - 28
Arnau Villa González21 năm
Tiền vệ
- 8
Gori23 năm - 10
M. Angles Sanchez22 năm - 16
G. Cardelus23 năm - 23
A. Tolosa22 năm - 30
J. F. Cadenas20 năm
Tiền đạo
- 7
F. Ribeiro26 năm - 9
K. Noureddine22 năm - 11
A. Exposito29 năm - 17
Y. Zayzoun24 năm - 18
Teto24 năm - 19
Joan Mascaro21 năm - 22
A. Padillo26 năm - 29
Aiman Boussid21 năm
About Europa Fc
Europa Fc are a football club from Spain who play in the Primera División RFEF - Group 2. Europa Fc play their home matches at Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya in Barcelona, which holds 7,000; the club was founded in 1907.
Tại 2025/26 Primera División RFEF - Group 2, Europa Fc đang đứng thứ 5 với 60 điểms sau 38 trậns: thắng 16, hòa 12, thua 10, ghi 55 bàn và để thủng lưới 50 bàn (+5).
Qua 43 trận đã hoàn tấtes mùa này, Europa Fc ghi trung bình 1.47 bàn và thủng lưới 1.44 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 47% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L W D L.
Câu hỏi thường gặp
Europa Fc đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2?
Europa Fc đứng thứ 5 tại 2025/26 Primera División RFEF - Group 2 với 60 điểm sau 38 trận (16T 12H 10B).
Europa Fc thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Europa Fc play at Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona. The ground has a capacity of 7,000.
Europa Fc ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 43 trận mùa này, Europa Fc đã ghi 63 bàn (1.47 bàn/trận) và để thủng lưới 62 bàn (1.44 bàn/trận).
Dự đoán Europa Fc của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Europa Fc nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Primera División RFEF - Group 2 dự đoán và bảng xếp hạng