Erzeni Shijak - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Erzeni Shijak

Albania

Erzeni Shijak

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23

thứ 8 hạng · 40 điểmSuperligaStadiumi Tofik Jashari, ShijakFounded 19314,000 capacity
Phong độLLDLW

Tổng quan mùa giải

41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W11

Thắng

D17

Số trận hòa

L13

Thua

Bàn thắng ghi được

45

1.10 mỗi trận

Bàn thua

52

1.27 mỗi trận

Giữ sạch lưới

11

27% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

59%

24 of 41

Tài 2.5 bàn

41%

17 of 41

Ghi bàn trong

73%

30 of 41

Erzeni Shijak Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

11

Thắng · 27%

17

Hòa · 41%

13

Thua · 32%

6

Thắng · 29%

10

Hòa · 48%

5

Thua · 24%

5

Thắng · 25%

7

Hòa · 35%

8

Thua · 40%

Erzeni Shijak Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Erzeni ShijakHết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu414141
Bàn thắng ghi được451530
Bàn thua521636
Bàn thắng mỗi trận1.100.370.73
Bàn thua mỗi trận1.270.390.88
Tài 1.5

73%

20%

49%

Tài 2.5

41%

2%

29%

Tài 3.5

22%

0%

7%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

59%

24 · 17

10%

4 · 37

37%

15 · 26

Giữ sạch lưới (có · không)

27%

11 · 30

66%

27 · 14

44%

18 · 23

Đã ghi bàn (có · không)

73%

30 · 11

29%

12 · 29

56%

23 · 18

Erzeni Shijak (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu212121
Bàn thắng ghi được251015
Bàn thua23815
Bàn thắng mỗi trận1.190.480.71
Bàn thua mỗi trận1.100.380.71
Tài 1.5

76%

24%

38%

Tài 2.5

38%

5%

24%

Tài 3.5

14%

0%

5%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

62%

13 · 8

19%

4 · 17

29%

6 · 15

Giữ sạch lưới (có · không)

29%

6 · 15

62%

13 · 8

52%

11 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

76%

16 · 5

38%

8 · 13

57%

12 · 9

Erzeni Shijak (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu202020
Bàn thắng ghi được20515
Bàn thua29821
Bàn thắng mỗi trận1.000.250.75
Bàn thua mỗi trận1.450.401.05
Tài 1.5

70%

15%

60%

Tài 2.5

45%

0%

35%

Tài 3.5

30%

0%

10%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

55%

11 · 9

0%

0 · 20

45%

9 · 11

Giữ sạch lưới (có · không)

25%

5 · 15

70%

14 · 6

35%

7 · 13

Đã ghi bàn (có · không)

70%

14 · 6

20%

4 · 16

55%

11 · 9

Superliga Table

Albania · 2022/23 standings, Erzeni Shijak highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1PartizaniPartizani36207956-371967WWWDW
2TiranaTirana36207956-332367WDWDL
3Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë3614101246-321452LLWLW
4Vllaznia ShkodërVllaznia Shkodër3613111239-37250WDLWD
5LaciLaci361461645-46-148WDLLD
6Teuta DurrësTeuta Durrës3612121233-40-748LWWLW
7FK KukesiFK Kukesi361291531-35-445WDDWL
8Erzeni ShijakErzeni Shijak368161236-48-1240LDLLD
9BylisBylis369111631-42-1138LDDWL
10Kastrioti KrujëKastrioti Krujë368111726-49-2335LLLWD

Superliga dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Chi tiết mùa giải Erzeni Shijak

Superliga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
2
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
2
Trận thắng sân nhà đậm nhất
3-2
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-2
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-2
Trận thua sân khách đậm nhất
4-1
Phạt đền thành công / hỏng
7 / 0
Không ghi bàn
10

Erzeni Shijak Squad

35 players

G. Begeja

Huấn luyện viên

G. Begeja

Albania · 46 years

Thủ môn

  • E. DemaE. Dema21 năm
  • F. ArevaloF. Arevalo23 năm

Hậu vệ

  • S. BarutiS. Baruti21 năm
  • E. GjoniE. Gjoni24 năm
  • K. SkënderajK. Skënderaj21 năm
  • E. YoriE. Yori27 năm
  • A. ChillamboA. Chillambo22 năm
  • I. Zaimaj23 năm
  • K. ShaniK. Shani23 năm
  • T. StojkovićT. Stojković22 năm

Tiền vệ

  • K. HalilajK. Halilaj21 năm
  • Guilherme BuranelliGuilherme Buranelli20 năm
  • L. SallakuL. Sallaku20 năm
  • Dejvid ÇelaDejvid Çela20 năm
  • E. BrahjaE. Brahja24 năm
  • Fernand ShehuFernand Shehu24 năm
  • E. DevoleE. Devole22 năm
  • K. CerganiK. Cergani20 năm
  • L. Xheka25 năm
  • K. ZeneliK. Zeneli20 năm

Tiền đạo

  • A. DurakuA. Duraku21 năm
  • Xhordan LajthiaXhordan Lajthia23 năm
  • M. DialloM. Diallo20 năm
  • M. OulareM. Oulare21 năm
  • I. AkibuI. Akibu20 năm
  • E. HodoE. Hodo21 năm
  • E. IsteriE. Isteri21 năm
  • A. RadovaniA. Radovani24 năm
  • R. Migone29 năm
  • F. MarinajF. Marinaj24 năm
  • K. BespallovK. Bespallov20 năm
  • A. DukaA. Duka23 năm
  • X. TahiriX. Tahiri20 năm
  • A. ShtrazaA. Shtraza20 năm
  • M. KolaM. Kola24 năm

Vua phá lưới

  • Patrick NonatoPatrick Nonato34 trận12
  • A. KahrimanovićA. Kahrimanović35 trận8

About Erzeni Shijak

Erzeni Shijak are a football club from Albania who play in the Superliga. Erzeni Shijak play their home matches at Stadiumi Tofik Jashari in Shijak, which holds 4,000; the club was founded in 1931.

Tại 2022/23 Superliga, Erzeni Shijak đang đứng thứ 8 với 40 điểms sau 36 trậns: thắng 8, hòa 16, thua 12, ghi 36 bàn và để thủng lưới 48 bàn (-12).

Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Erzeni Shijak ghi trung bình 1.10 bàn và thủng lưới 1.27 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 59% số trận và 41% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L D L W.

Câu hỏi thường gặp

Erzeni Shijak đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Superliga?

Erzeni Shijak đứng thứ 8 tại 2022/23 Superliga với 40 điểm sau 36 trận (8T 16H 12B).

Erzeni Shijak thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Erzeni Shijak play at Stadiumi Tofik Jashari, Shijak. The ground has a capacity of 4,000.

Erzeni Shijak ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 41 trận mùa này, Erzeni Shijak đã ghi 45 bàn (1.10 bàn/trận) và để thủng lưới 52 bàn (1.27 bàn/trận).

Dự đoán Erzeni Shijak của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Erzeni Shijak nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Superliga dự đoán và bảng xếp hạng