Albania
Erzeni Shijak
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2022/23
Tổng quan mùa giải
41 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D17
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
45
1.10 mỗi trận
Bàn thua
52
1.27 mỗi trận
Giữ sạch lưới
11
27% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
59%
24 of 41
Tài 2.5 bàn
41%
17 of 41
Ghi bàn trong
73%
30 of 41
Erzeni Shijak Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 27%
17
Hòa · 41%
13
Thua · 32%
04/06/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 1-129/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 1-125/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-021/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
LHT 2-017/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-007/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 1-029/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-022/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-015/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-009/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 1-002/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-018/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 1-010/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 2-105/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-024/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-018/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 1-012/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-107/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
DHT 0-203/02/2023
Cup
Erzeni Shijak0
LHT 0-030/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak3
WHT 2-026/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-022/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 0-118/01/2023
Cup
Erzeni Shijak1
DHT 0-014/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-022/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-115/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 1-011/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak3
DHT 1-114/11/2022
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 0-002/11/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-129/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak2
DHT 0-022/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-117/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-112/10/2022
Cup
Erzeni Shijak4
WHT 1-007/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-030/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 2-026/09/2022
Cup
Erzeni Shijak2
WHT 0-017/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-011/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-103/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-027/08/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-020/08/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 1-0
6
Thắng · 29%
10
Hòa · 48%
5
Thua · 24%
04/06/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 1-129/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 1-117/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-029/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-015/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-018/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 1-010/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 2-124/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-012/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-130/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak3
WHT 2-026/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-018/01/2023
Cup
Erzeni Shijak1
DHT 0-022/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-111/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak3
DHT 1-102/11/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-117/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-112/10/2022
Cup
Erzeni Shijak4
WHT 1-007/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-017/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-003/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-020/08/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 1-0
5
Thắng · 25%
7
Hòa · 35%
8
Thua · 40%
25/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-021/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
LHT 2-007/05/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 1-022/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 0-009/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 1-002/04/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 0-005/03/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-018/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 1-007/02/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
DHT 0-203/02/2023
Cup
Erzeni Shijak0
LHT 0-022/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 0-114/01/2023
Superliga
Erzeni Shijak1
DHT 0-015/12/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
LHT 1-014/11/2022
Superliga
Erzeni Shijak2
WHT 0-029/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak2
DHT 0-022/10/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-130/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
LHT 2-026/09/2022
Cup
Erzeni Shijak2
WHT 0-011/09/2022
Superliga
Erzeni Shijak1
WHT 0-127/08/2022
Superliga
Erzeni Shijak0
DHT 0-0
Erzeni Shijak Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Erzeni Shijak | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 41 | 41 | 41 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 15 | 30 |
| Bàn thua | 52 | 16 | 36 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.10 | 0.37 | 0.73 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.27 | 0.39 | 0.88 |
| Tài 1.5 | 73% | 20% | 49% |
| Tài 2.5 | 41% | 2% | 29% |
| Tài 3.5 | 22% | 0% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 59% 24 · 17 | 10% 4 · 37 | 37% 15 · 26 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 27% 11 · 30 | 66% 27 · 14 | 44% 18 · 23 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 30 · 11 | 29% 12 · 29 | 56% 23 · 18 |
| Erzeni Shijak (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 21 | 21 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 10 | 15 |
| Bàn thua | 23 | 8 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.19 | 0.48 | 0.71 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.10 | 0.38 | 0.71 |
| Tài 1.5 | 76% | 24% | 38% |
| Tài 2.5 | 38% | 5% | 24% |
| Tài 3.5 | 14% | 0% | 5% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 62% 13 · 8 | 19% 4 · 17 | 29% 6 · 15 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 6 · 15 | 62% 13 · 8 | 52% 11 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 16 · 5 | 38% 8 · 13 | 57% 12 · 9 |
| Erzeni Shijak (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 20 | 20 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 5 | 15 |
| Bàn thua | 29 | 8 | 21 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.45 | 0.40 | 1.05 |
| Tài 1.5 | 70% | 15% | 60% |
| Tài 2.5 | 45% | 0% | 35% |
| Tài 3.5 | 30% | 0% | 10% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 55% 11 · 9 | 0% 0 · 20 | 45% 9 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 5 · 15 | 70% 14 · 6 | 35% 7 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 70% 14 · 6 | 20% 4 · 16 | 55% 11 · 9 |
Superliga Table
Albania · 2022/23 standings, Erzeni Shijak highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 20 | 7 | 9 | 56-37 | 19 | 67 | WWWDW | |
| 2 | 36 | 20 | 7 | 9 | 56-33 | 23 | 67 | WDWDL | |
| 3 | 36 | 14 | 10 | 12 | 46-32 | 14 | 52 | LLWLW | |
| 4 | 36 | 13 | 11 | 12 | 39-37 | 2 | 50 | WDLWD | |
| 5 | 36 | 14 | 6 | 16 | 45-46 | -1 | 48 | WDLLD | |
| 6 | 36 | 12 | 12 | 12 | 33-40 | -7 | 48 | LWWLW | |
| 7 | 36 | 12 | 9 | 15 | 31-35 | -4 | 45 | WDDWL | |
| 8 | 36 | 8 | 16 | 12 | 36-48 | -12 | 40 | LDLLD | |
| 9 | 36 | 9 | 11 | 16 | 31-42 | -11 | 38 | LDDWL | |
| 10 | 36 | 8 | 11 | 17 | 26-49 | -23 | 35 | LLLWD |
Chi tiết mùa giải Erzeni Shijak
Superliga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/7
16-30
2/4
31-45
5/3
46-60
6/16
61-75
8/8
76+
11/12
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 4-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 7 / 0
- Không ghi bàn
- 10
Erzeni Shijak Squad
35 players
Huấn luyện viên
G. Begeja
Albania · 46 years
Thủ môn
E. Dema21 năm
F. Arevalo23 năm
Hậu vệ
S. Baruti21 năm
E. Gjoni24 năm
K. Skënderaj21 năm
E. Yori27 năm
A. Chillambo22 năm- I. Zaimaj23 năm
K. Shani23 năm
T. Stojković22 năm
Tiền vệ
K. Halilaj21 năm
Guilherme Buranelli20 năm
L. Sallaku20 năm
Dejvid Çela20 năm
E. Brahja24 năm
Fernand Shehu24 năm
E. Devole22 năm
K. Cergani20 năm- L. Xheka25 năm
K. Zeneli20 năm
Tiền đạo
A. Duraku21 năm
Xhordan Lajthia23 năm
M. Diallo20 năm
M. Oulare21 năm
I. Akibu20 năm
E. Hodo21 năm
E. Isteri21 năm
A. Radovani24 năm- R. Migone29 năm
F. Marinaj24 năm
K. Bespallov20 năm
A. Duka23 năm
X. Tahiri20 năm
A. Shtraza20 năm
M. Kola24 năm
Vua phá lưới
Patrick Nonato34 trận12
A. Kahrimanović35 trận8
About Erzeni Shijak
Erzeni Shijak are a football club from Albania who play in the Superliga. Erzeni Shijak play their home matches at Stadiumi Tofik Jashari in Shijak, which holds 4,000; the club was founded in 1931.
Tại 2022/23 Superliga, Erzeni Shijak đang đứng thứ 8 với 40 điểms sau 36 trậns: thắng 8, hòa 16, thua 12, ghi 36 bàn và để thủng lưới 48 bàn (-12).
Qua 41 trận đã hoàn tấtes mùa này, Erzeni Shijak ghi trung bình 1.10 bàn và thủng lưới 1.27 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 11 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 59% số trận và 41% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L D L W.
Câu hỏi thường gặp
Erzeni Shijak đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Superliga?
Erzeni Shijak đứng thứ 8 tại 2022/23 Superliga với 40 điểm sau 36 trận (8T 16H 12B).
Erzeni Shijak thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Erzeni Shijak play at Stadiumi Tofik Jashari, Shijak. The ground has a capacity of 4,000.
Erzeni Shijak ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 41 trận mùa này, Erzeni Shijak đã ghi 45 bàn (1.10 bàn/trận) và để thủng lưới 52 bàn (1.27 bàn/trận).
Dự đoán Erzeni Shijak của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Erzeni Shijak nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Superliga dự đoán và bảng xếp hạng