Turkmenistan
Energetik
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
16 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W1
Thắng
D2
Số trận hòa
L13
Thua
Bàn thắng ghi được
9
0.56 mỗi trận
Bàn thua
46
2.88 mỗi trận
Giữ sạch lưới
1
6% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
38%
6 of 16
Tài 2.5 bàn
56%
9 of 16
Ghi bàn trong
44%
7 of 16
Energetik Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
1
Thắng · 6%
2
Hòa · 13%
13
Thua · 81%
25/05/2024
Ýokary Liga
Energetik1
WHT 0-122/05/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 0-118/05/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 2-015/05/2024
Ýokary Liga
Energetik1
L11/05/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 0-004/05/2024
Ýokary Liga
Energetik1
DHT 0-030/04/2024
Ýokary Liga
Energetik1
LHT 0-124/04/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 0-120/04/2024
Ýokary Liga
Energetik2
LHT 0-317/04/2024
Ýokary Liga
Energetik2
LHT 1-113/04/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 0-206/04/2024
Ýokary Liga
Energetik0
L03/04/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 0-010/03/2024
Ýokary Liga
Energetik1
DHT 0-107/03/2024
Ýokary Liga
Energetik0
L04/03/2024
Ýokary Liga
Energetik0
LHT 3-0
0
Thắng · 0%
1
Hòa · 13%
7
Thua · 88%
1
Thắng · 13%
1
Hòa · 13%
6
Thua · 75%
Energetik Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Energetik | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 4 |
| Bàn thua | 46 | 13 | 25 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.56 | 0.31 | 0.31 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.88 | 1.00 | 1.92 |
| Tài 1.5 | 75% | 38% | 62% |
| Tài 2.5 | 56% | 15% | 31% |
| Tài 3.5 | 44% | 0% | 31% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 6 · 10 | 8% 1 · 12 | 15% 2 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 6% 1 · 15 | 46% 6 · 7 | 23% 3 · 10 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 44% 7 · 9 | 31% 4 · 9 | 23% 3 · 10 |
| Energetik (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 0 | 3 |
| Bàn thua | 25 | 7 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.50 | 0.00 | 0.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 3.13 | 1.17 | 2.00 |
| Tài 1.5 | 75% | 33% | 67% |
| Tài 2.5 | 63% | 17% | 33% |
| Tài 3.5 | 50% | 0% | 33% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 3 · 5 | 0% 0 · 6 | 17% 1 · 5 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 8 | 33% 2 · 4 | 33% 2 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 38% 3 · 5 | 0% 0 · 6 | 33% 2 · 4 |
| Energetik (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 7 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 1 |
| Bàn thua | 21 | 6 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.63 | 0.57 | 0.14 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.63 | 0.86 | 1.86 |
| Tài 1.5 | 75% | 43% | 57% |
| Tài 2.5 | 50% | 14% | 29% |
| Tài 3.5 | 38% | 0% | 29% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 3 · 5 | 14% 1 · 6 | 14% 1 · 6 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 13% 1 · 7 | 57% 4 · 3 | 14% 1 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 4 · 4 | 57% 4 · 3 | 14% 1 · 6 |
Ýokary Liga Table
Turkmenistan · 2024/25 standings, Energetik highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 30 | 0 | 0 | 147-20 | 127 | 90 | WWWWW | |
| 2 | 30 | 22 | 1 | 7 | 68-29 | 39 | 67 | LWWWW | |
| 3 | 30 | 21 | 2 | 7 | 72-33 | 39 | 65 | WWWLL | |
| 4 | 30 | 13 | 1 | 16 | 40-51 | -11 | 40 | LWWLL | |
| 5 | 30 | 11 | 2 | 17 | 21-60 | -39 | 35 | LLWWL | |
| 6 | 30 | 8 | 4 | 18 | 27-58 | -31 | 28 | LWLWW | |
| 7 | 30 | 8 | 3 | 19 | 28-64 | -36 | 27 | LLLDD | |
| 8 | 30 | 4 | 5 | 21 | 18-69 | -51 | 17 | LLLWL | |
| 9 | 16 | 1 | 2 | 13 | 8-45 | -37 | 5 | WLLLL |
Chi tiết mùa giải Energetik
Ýokary Liga, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
0/0
16-30
0/0
31-45
0/0
46-60
0/0
61-75
0/0
76+
0/0
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 7
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-7
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-0
- Không ghi bàn
- 9
About Energetik
Energetik are a football club from Turkmenistan who play in the Ýokary Liga. Energetik play their home matches at Energetik stadiony in Mary, which holds 3,000; the club was founded in 2010.
Tại 2024/25 Ýokary Liga, Energetik đang đứng thứ 9 với 5 điểms sau 16 trậns: thắng 1, hòa 2, thua 13, ghi 8 bàn và để thủng lưới 45 bàn (-37).
Across 16 completed matches this season, Energetik average 0.56 goals scored and 2.88 conceded. They have kept 1 clean sheet, both teams have scored in 38% of their games and 56% have gone over 2.5 goals. Their last 5 results, oldest first: L L L L W.
Câu hỏi thường gặp
Energetik đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Ýokary Liga?
Energetik đứng thứ 9 tại 2024/25 Ýokary Liga với 5 điểm sau 16 trận (1T 2H 13B).
Energetik thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Energetik play at Energetik stadiony, Mary. The ground has a capacity of 3,000.
Energetik ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 16 trận mùa này, Energetik đã ghi 9 bàn (0.56 bàn/trận) và để thủng lưới 46 bàn (2.88 bàn/trận).
Dự đoán Energetik của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Energetik nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Ýokary Liga dự đoán và bảng xếp hạng