Hy Lạp
Elpida Sapes
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2020/21
Tổng quan mùa giải
14 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W4
Thắng
D4
Số trận hòa
L6
Thua
Bàn thắng ghi được
13
0.93 mỗi trận
Bàn thua
18
1.29 mỗi trận
Giữ sạch lưới
5
36% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
36%
5 of 14
Tài 2.5 bàn
50%
7 of 14
Ghi bàn trong
50%
7 of 14
Elpida Sapes Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
4
Thắng · 29%
4
Hòa · 29%
6
Thua · 43%
06/06/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
D30/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes2
D26/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes3
W23/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes1
W16/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L12/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes1
L09/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes2
L06/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L28/04/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L18/04/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
D11/04/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes2
W21/10/2020
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
D18/10/2020
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L11/10/2020
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes2
W
2
Thắng · 33%
2
Hòa · 33%
2
Thua · 33%
2
Thắng · 25%
2
Hòa · 25%
4
Thua · 50%
06/06/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
D26/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes3
W16/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L12/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes1
L06/05/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L28/04/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
L18/04/2021
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes0
D11/10/2020
Gamma Ethniki - Group 1
Elpida Sapes2
W
Elpida Sapes Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Elpida Sapes | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 13 | – | – |
| Bàn thua | 18 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.93 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.29 | – | – |
| Tài 1.5 | 57% | – | – |
| Tài 2.5 | 50% | – | – |
| Tài 3.5 | 21% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 36% 5 · 9 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 36% 5 · 9 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 50% 7 · 7 | – | – |
| Elpida Sapes (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 6 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 7 | – | – |
| Bàn thua | 9 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.17 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | – | – |
| Tài 1.5 | 67% | – | – |
| Tài 2.5 | 67% | – | – |
| Tài 3.5 | 33% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 3 · 3 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 2 · 4 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 4 · 2 | – | – |
| Elpida Sapes (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | – | – |
| Bàn thắng ghi được | 6 | – | – |
| Bàn thua | 9 | – | – |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.75 | – | – |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | – | – |
| Tài 1.5 | 50% | – | – |
| Tài 2.5 | 38% | – | – |
| Tài 3.5 | 13% | – | – |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 25% 2 · 6 | – | – |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 38% 3 · 5 | – | – |
| Đã ghi bàn (có · không) | 38% 3 · 5 | – | – |
Gamma Ethniki - Group 1 Table
Greece · 2020/21 standings, Elpida Sapes highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 27-11 | 16 | 35 | WLDWW | |
| 2 | 14 | 9 | 3 | 2 | 29-7 | 22 | 30 | WWDWW | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 27-11 | 16 | 28 | DLWDD | |
| 4 | 15 | 8 | 2 | 5 | 20-13 | 7 | 26 | DLLLW | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 22-16 | 6 | 25 | WDDWD | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 18-12 | 6 | 24 | DLLLW | |
| 7 | 15 | 6 | 6 | 3 | 15-9 | 6 | 24 | DWDDW | |
| 8 | 15 | 7 | 1 | 7 | 17-22 | -5 | 22 | LWWLL | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 20-12 | 8 | 21 | WLDDW | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 16-18 | -2 | 19 | DDWWL | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | 13-18 | -5 | 17 | WLWDL | |
| 12 | 14 | 3 | 8 | 3 | 15-13 | 2 | 17 | DDWDL | |
| 13 | 15 | 5 | 2 | 8 | 18-29 | -11 | 17 | LWDLL | |
| 14 | 15 | 5 | 1 | 9 | 17-21 | -4 | 16 | LWWLL | |
| 15 | 14 | 1 | 0 | 13 | 6-38 | -32 | 3 | LLLLL | |
| 16 | 11 | 0 | 0 | 11 | 2-32 | -30 | 0 | LLLLL |
Gamma Ethniki - Group 1 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
About Elpida Sapes
Elpida Sapes are a football club from Greece who play in the Gamma Ethniki - Group 1. Elpida Sapes play their home matches at Dimotiko Stadio Sappes in Sappes, which holds 2,000.
Tại 2020/21 Gamma Ethniki - Group 1, Elpida Sapes đang đứng thứ 10 với 19 điểms sau 15 trậns: thắng 5, hòa 4, thua 6, ghi 16 bàn và để thủng lưới 18 bàn (-2).
Qua 14 trận đã hoàn tấtes mùa này, Elpida Sapes ghi trung bình 0.93 bàn và thủng lưới 1.29 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 5 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 36% số trận và 50% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W W D D.
Câu hỏi thường gặp
Elpida Sapes đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 1?
Elpida Sapes đứng thứ 10 tại 2020/21 Gamma Ethniki - Group 1 với 19 điểm sau 15 trận (5T 4H 6B).
Elpida Sapes thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Elpida Sapes play at Dimotiko Stadio Sappes, Sappes. The ground has a capacity of 2,000.
Elpida Sapes ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 14 trận mùa này, Elpida Sapes đã ghi 13 bàn (0.93 bàn/trận) và để thủng lưới 18 bàn (1.29 bàn/trận).
Dự đoán Elpida Sapes của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Elpida Sapes nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Gamma Ethniki - Group 1 dự đoán và bảng xếp hạng