Tây Ban Nha
Colonia Moscardó
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W11
Thắng
D9
Số trận hòa
L16
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.14 mỗi trận
Bàn thua
61
1.69 mỗi trận
Giữ sạch lưới
6
17% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
56%
20 of 36
Tài 2.5 bàn
47%
17 of 36
Ghi bàn trong
69%
25 of 36
Colonia Moscardó Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
11
Thắng · 31%
9
Hòa · 25%
16
Thua · 44%
04/05/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
WHT 0-027/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó4
DHT 2-220/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-113/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-105/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-130/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-123/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-116/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-009/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-001/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 2-023/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 0-316/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
DHT 0-009/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-102/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-026/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 1-019/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-012/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-121/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 1-115/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 1-008/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó4
WHT 3-001/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-124/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 2-017/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
WHT 3-210/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
DHT 2-002/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-027/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-019/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-113/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-006/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 1-129/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-121/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-015/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-107/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 0-001/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-018/08/2024
Friendlies Clubs
Colonia Moscardó0
LHT 3-010/08/2024
Friendlies Clubs
Colonia Moscardó0
LHT 1-0
6
Thắng · 35%
3
Hòa · 18%
8
Thua · 47%
27/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó4
DHT 2-205/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-123/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-109/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-023/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 0-309/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-126/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 1-012/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-121/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 1-108/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó4
WHT 3-001/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-117/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
WHT 3-202/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-019/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-106/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 1-121/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-007/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 0-0
5
Thắng · 26%
6
Hòa · 32%
8
Thua · 42%
04/05/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
WHT 0-020/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-113/04/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-130/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-116/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-001/03/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 2-016/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
DHT 0-002/02/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-019/01/2025
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-015/12/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 1-024/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
LHT 2-010/11/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó3
DHT 2-027/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-013/10/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó2
WHT 1-029/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
WHT 0-115/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó1
DHT 0-101/09/2024
Segunda División RFEF - Group 5
Colonia Moscardó0
LHT 0-018/08/2024
Friendlies Clubs
Colonia Moscardó0
LHT 3-010/08/2024
Friendlies Clubs
Colonia Moscardó0
LHT 1-0
Colonia Moscardó Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Colonia Moscardó | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 36 | 36 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 19 | 22 |
| Bàn thua | 61 | 27 | 34 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.14 | 0.53 | 0.61 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.69 | 0.75 | 0.94 |
| Tài 1.5 | 75% | 31% | 42% |
| Tài 2.5 | 47% | 14% | 19% |
| Tài 3.5 | 31% | 6% | 11% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 20 · 16 | 14% 5 · 31 | 28% 10 · 26 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 17% 6 · 30 | 50% 18 · 18 | 36% 13 · 23 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 25 · 11 | 39% 14 · 22 | 44% 16 · 20 |
| Colonia Moscardó (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 14 | 9 |
| Bàn thua | 34 | 15 | 19 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.35 | 0.82 | 0.53 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.00 | 0.88 | 1.12 |
| Tài 1.5 | 88% | 41% | 47% |
| Tài 2.5 | 59% | 24% | 24% |
| Tài 3.5 | 35% | 12% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 29% 5 · 12 | 29% 5 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 12% 2 · 15 | 35% 6 · 11 | 35% 6 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 12 · 5 | 53% 9 · 8 | 47% 8 · 9 |
| Colonia Moscardó (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 19 | 19 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 5 | 13 |
| Bàn thua | 27 | 12 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 0.95 | 0.26 | 0.68 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.42 | 0.63 | 0.79 |
| Tài 1.5 | 63% | 21% | 37% |
| Tài 2.5 | 37% | 5% | 16% |
| Tài 3.5 | 26% | 0% | 11% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 10 · 9 | 0% 0 · 19 | 26% 5 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 21% 4 · 15 | 63% 12 · 7 | 37% 7 · 12 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 68% 13 · 6 | 26% 5 · 14 | 42% 8 · 11 |
Segunda División RFEF - Group 5 Table
Spain · 2024/25 standings, Colonia Moscardó highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 8 | 4 | 60-22 | 38 | 74 | LLWLW | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 57-30 | 27 | 68 | WDWDW | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 50-27 | 23 | 66 | WWWDD | |
| 4 | 34 | 15 | 10 | 9 | 41-30 | 11 | 55 | WDWDL | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 48-37 | 11 | 54 | LLLWD | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 43-40 | 3 | 53 | LDLWL | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45-49 | -4 | 50 | LDLDL | |
| 8 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45-45 | 0 | 49 | WDDWW | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54-51 | 3 | 47 | LLDDL | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 37-41 | -4 | 45 | DDDLL | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 41-42 | -1 | 44 | DDWLW | |
| 12 | 34 | 11 | 9 | 14 | 41-56 | -15 | 42 | WDWDL | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 34-35 | -1 | 42 | WDLWW | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 22-33 | -11 | 37 | WLDDW | |
| 15 | 34 | 10 | 3 | 21 | 40-55 | -15 | 33 | LWLWW | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 30-47 | -17 | 30 | LWDDD | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 34-55 | -21 | 29 | DDDLL | |
| 18 | 34 | 4 | 9 | 21 | 32-59 | -27 | 21 | DWLLD |
Segunda División RFEF - Group 5 dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Colonia Moscardó Squad
Huấn luyện viên
Javi Poves
Spain · 39 years
About Colonia Moscardó
Colonia Moscardó are a football club from Spain who play in the Segunda División RFEF - Group 5. Colonia Moscardó play their home matches at Estadio Román Valero in Madrid, which holds 14,000.
Tại 2024/25 Segunda División RFEF - Group 5, Colonia Moscardó đang đứng thứ 12 với 42 điểms sau 34 trậns: thắng 11, hòa 9, thua 14, ghi 41 bàn và để thủng lưới 56 bàn (-15).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, Colonia Moscardó ghi trung bình 1.14 bàn và thủng lưới 1.69 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 6 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 56% số trận và 47% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D W D W.
Câu hỏi thường gặp
Colonia Moscardó đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 5?
Colonia Moscardó đứng thứ 12 tại 2024/25 Segunda División RFEF - Group 5 với 42 điểm sau 34 trận (11T 9H 14B).
Colonia Moscardó thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Colonia Moscardó play at Estadio Román Valero, Madrid. The ground has a capacity of 14,000.
Colonia Moscardó ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, Colonia Moscardó đã ghi 41 bàn (1.14 bàn/trận) và để thủng lưới 61 bàn (1.69 bàn/trận).
Dự đoán Colonia Moscardó của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Colonia Moscardó nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Segunda División RFEF - Group 5 dự đoán và bảng xếp hạng