Trung Quốc
Chongqing Lifan
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
30 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W8
Thắng
D8
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
40
1.33 mỗi trận
Bàn thua
46
1.53 mỗi trận
Giữ sạch lưới
6
20% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
57%
17 of 30
Tài 2.5 bàn
50%
15 of 30
Ghi bàn trong
73%
22 of 30
Chongqing Lifan Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
8
Thắng · 27%
8
Hòa · 27%
14
Thua · 47%
11/11/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 1-007/11/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 1-003/11/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 1-127/10/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 0-120/10/2018
Super League
Chongqing Lifan4
DHT 1-106/10/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-030/09/2018
Super League
Chongqing Lifan3
WHT 0-123/09/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-015/09/2018
Super League
Chongqing Lifan1
WHT 1-030/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-025/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-118/08/2018
Super League
Chongqing Lifan2
LHT 1-115/08/2018
Super League
Chongqing Lifan0
DHT 0-011/08/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-104/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-001/08/2018
Super League
Chongqing Lifan3
LHT 0-229/07/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 2-021/07/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 1-217/07/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-119/05/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-112/05/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 0-005/05/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-029/04/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-120/04/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 0-115/04/2018
Super League
Chongqing Lifan3
DHT 3-207/04/2018
Super League
Chongqing Lifan2
DHT 1-030/03/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 2-117/03/2018
Super League
Chongqing Lifan4
WHT 2-110/03/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 1-003/03/2018
Super League
Chongqing Lifan1
WHT 1-0
4
Thắng · 27%
4
Hòa · 27%
7
Thua · 47%
07/11/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 1-003/11/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 1-120/10/2018
Super League
Chongqing Lifan4
DHT 1-106/10/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-015/09/2018
Super League
Chongqing Lifan1
WHT 1-025/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-118/08/2018
Super League
Chongqing Lifan2
LHT 1-111/08/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-101/08/2018
Super League
Chongqing Lifan3
LHT 0-217/07/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-105/05/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-029/04/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 0-115/04/2018
Super League
Chongqing Lifan3
DHT 3-217/03/2018
Super League
Chongqing Lifan4
WHT 2-103/03/2018
Super League
Chongqing Lifan1
WHT 1-0
4
Thắng · 27%
4
Hòa · 27%
7
Thua · 47%
11/11/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 1-027/10/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 0-130/09/2018
Super League
Chongqing Lifan3
WHT 0-123/09/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-030/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-015/08/2018
Super League
Chongqing Lifan0
DHT 0-004/08/2018
Super League
Chongqing Lifan1
DHT 0-029/07/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 2-021/07/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 1-219/05/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 1-112/05/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 0-020/04/2018
Super League
Chongqing Lifan2
WHT 0-107/04/2018
Super League
Chongqing Lifan2
DHT 1-030/03/2018
Super League
Chongqing Lifan1
LHT 2-110/03/2018
Super League
Chongqing Lifan0
LHT 1-0
Chongqing Lifan Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Chongqing Lifan | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 30 | 30 | 30 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 19 | 21 |
| Bàn thua | 46 | 22 | 24 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | 0.63 | 0.70 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.53 | 0.73 | 0.80 |
| Tài 1.5 | 77% | 37% | 40% |
| Tài 2.5 | 50% | 13% | 20% |
| Tài 3.5 | 23% | 3% | 7% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 57% 17 · 13 | 30% 9 · 21 | 30% 9 · 21 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 6 · 24 | 40% 12 · 18 | 43% 13 · 17 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 22 · 8 | 50% 15 · 15 | 47% 14 · 16 |
| Chongqing Lifan (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 12 | 11 |
| Bàn thua | 24 | 12 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.53 | 0.80 | 0.73 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.60 | 0.80 | 0.80 |
| Tài 1.5 | 67% | 47% | 27% |
| Tài 2.5 | 40% | 13% | 20% |
| Tài 3.5 | 33% | 7% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 8 · 7 | 40% 6 · 9 | 20% 3 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 3 · 12 | 33% 5 · 10 | 47% 7 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 11 · 4 | 60% 9 · 6 | 40% 6 · 9 |
| Chongqing Lifan (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 7 | 10 |
| Bàn thua | 22 | 10 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.13 | 0.47 | 0.67 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.47 | 0.67 | 0.80 |
| Tài 1.5 | 87% | 27% | 53% |
| Tài 2.5 | 60% | 13% | 20% |
| Tài 3.5 | 13% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 60% 9 · 6 | 20% 3 · 12 | 40% 6 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 3 · 12 | 47% 7 · 8 | 40% 6 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 73% 11 · 4 | 40% 6 · 9 | 53% 8 · 7 |
Super League Table
China · 2018/19 standings, Chongqing Lifan highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 77-33 | 44 | 68 | ||
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 82-36 | 46 | 63 | ||
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57-39 | 18 | 58 | ||
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 64-45 | 19 | 53 | ||
| 5 | 30 | 13 | 9 | 8 | 48-33 | 15 | 48 | ||
| 6 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46-50 | -4 | 39 | ||
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44-53 | -9 | 38 | ||
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33-46 | -13 | 37 | ||
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41-48 | -7 | 36 | ||
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 49-61 | -12 | 36 | ||
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | 37-57 | -20 | 35 | ||
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 30-45 | -15 | 34 | ||
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 40-46 | -6 | 32 | ||
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 41-54 | -13 | 32 | ||
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | 45-56 | -11 | 32 | ||
| 16 | 30 | 7 | 3 | 20 | 34-66 | -32 | 24 |
Vua phá lưới
Alan Kardec28 trận16
About Chongqing Lifan
Chongqing Lifan are a football club from China who play in the Super League. Chongqing Lifan play their home matches at Chongqing Olympic Sports Center in Chongqing, which holds 58,680; the club was founded in 2000.
Tại 2018/19 Super League, Chongqing Lifan đang đứng thứ 13 với 32 điểms sau 30 trậns: thắng 8, hòa 8, thua 14, ghi 40 bàn và để thủng lưới 46 bàn (-6).
Qua 30 trận đã hoàn tấtes mùa này, Chongqing Lifan ghi trung bình 1.33 bàn và thủng lưới 1.53 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 6 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 57% số trận và 50% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D W D W L.
Câu hỏi thường gặp
Chongqing Lifan đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Super League?
Chongqing Lifan đứng thứ 13 tại 2018/19 Super League với 32 điểm sau 30 trận (8T 8H 14B).
Chongqing Lifan thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Chongqing Lifan play at Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing. The ground has a capacity of 58,680.
Chongqing Lifan ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 30 trận mùa này, Chongqing Lifan đã ghi 40 bàn (1.33 bàn/trận) và để thủng lưới 46 bàn (1.53 bàn/trận).
Dự đoán Chongqing Lifan của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Chongqing Lifan nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Super League dự đoán và bảng xếp hạng