Ba Lan
Bytovia Bytów
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2018/19
Tổng quan mùa giải
34 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W7
Thắng
D16
Số trận hòa
L11
Thua
Bàn thắng ghi được
45
1.32 mỗi trận
Bàn thua
50
1.47 mỗi trận
Giữ sạch lưới
5
15% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
76%
26 of 34
Tài 2.5 bàn
59%
20 of 34
Ghi bàn trong
79%
27 of 34
Bytovia Bytów Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
7
Thắng · 21%
16
Hòa · 47%
11
Thua · 32%
18/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 1-111/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-004/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 1-127/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 1-024/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 1-018/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 1-213/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
LHT 1-006/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-103/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 0-230/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 1-016/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 2-109/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-002/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-002/12/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 2-124/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-017/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
LHT 3-010/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-203/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-026/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-020/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-113/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-006/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 0-029/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 1-022/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-115/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-008/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów4
WHT 1-005/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-101/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-125/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-022/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-211/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 0-105/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-128/07/2018
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-021/07/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 0-1
2
Thắng · 12%
12
Hòa · 71%
3
Thua · 18%
11/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-027/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 1-018/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 1-206/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-103/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 0-209/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-002/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-024/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-010/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-203/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-020/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-106/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 0-022/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 0-108/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów4
WHT 1-025/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-011/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 0-128/07/2018
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-0
5
Thắng · 29%
4
Hòa · 24%
8
Thua · 47%
18/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 1-104/05/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 1-124/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 1-013/04/2019
I Liga
Bytovia Bytów2
LHT 1-030/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów0
LHT 1-016/03/2019
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 2-102/12/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 2-117/11/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
LHT 3-026/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów0
DHT 0-013/10/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-029/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
LHT 1-015/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów1
DHT 1-005/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
DHT 0-101/09/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-122/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-205/08/2018
I Liga
Bytovia Bytów3
WHT 0-121/07/2018
I Liga
Bytovia Bytów2
WHT 0-1
Bytovia Bytów Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Bytovia Bytów | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 34 | 34 | 34 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 16 | 29 |
| Bàn thua | 50 | 25 | 25 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.32 | 0.47 | 0.85 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.47 | 0.74 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 85% | 26% | 44% |
| Tài 2.5 | 59% | 12% | 21% |
| Tài 3.5 | 32% | 0% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 76% 26 · 8 | 15% 5 · 29 | 32% 11 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 15% 5 · 29 | 47% 16 · 18 | 50% 17 · 17 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 79% 27 · 7 | 44% 15 · 19 | 62% 21 · 13 |
| Bytovia Bytów (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 6 | 14 |
| Bàn thua | 20 | 10 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.18 | 0.35 | 0.82 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.18 | 0.59 | 0.59 |
| Tài 1.5 | 82% | 18% | 35% |
| Tài 2.5 | 41% | 6% | 18% |
| Tài 3.5 | 24% | 0% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 6% 1 · 16 | 29% 5 · 12 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 3 · 14 | 59% 10 · 7 | 53% 9 · 8 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 35% 6 · 11 | 59% 10 · 7 |
| Bytovia Bytów (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 10 | 15 |
| Bàn thua | 30 | 15 | 15 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.47 | 0.59 | 0.88 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.76 | 0.88 | 0.88 |
| Tài 1.5 | 88% | 35% | 53% |
| Tài 2.5 | 76% | 18% | 24% |
| Tài 3.5 | 41% | 0% | 12% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 76% 13 · 4 | 24% 4 · 13 | 35% 6 · 11 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 12% 2 · 15 | 35% 6 · 11 | 47% 8 · 9 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 82% 14 · 3 | 53% 9 · 8 | 65% 11 · 6 |
I Liga Table
Poland · 2018/19 standings, Bytovia Bytów highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 54-22 | 32 | 70 | LDDLW | |
| 2 | 34 | 20 | 9 | 5 | 58-23 | 35 | 69 | DWWWD | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 59-28 | 31 | 64 | WWWWD | |
| 4 | 34 | 14 | 13 | 7 | 35-29 | 6 | 55 | LDWWL | |
| 5 | 34 | 12 | 12 | 10 | 43-38 | 5 | 48 | WLLDW | |
| 6 | 34 | 13 | 9 | 12 | 52-46 | 6 | 48 | DWDDL | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 48-41 | 7 | 47 | LDWWW | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45-46 | -1 | 46 | WLWLL | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 37-45 | -8 | 44 | WLLLW | |
| 10 | 34 | 10 | 12 | 12 | 49-49 | 0 | 42 | WLDLL | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38-43 | -5 | 40 | LWWWD | |
| 12 | 34 | 10 | 10 | 14 | 47-58 | -11 | 40 | DLWLD | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 31-43 | -12 | 39 | LLDWW | |
| 14 | 34 | 10 | 9 | 15 | 29-39 | -10 | 39 | DDDLW | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 40-56 | -16 | 37 | WWLLD | |
| 16 | 34 | 7 | 16 | 11 | 45-50 | -5 | 37 | WDLWL | |
| 17 | 34 | 9 | 10 | 15 | 34-45 | -11 | 37 | LWLWD | |
| 18 | 34 | 5 | 6 | 23 | 21-64 | -43 | 21 | LLLLL |
Bytovia Bytów Squad
11 players
Hậu vệ
Krzysztof Bąk39 năm
Maciej Kozakowski22 năm
Adam Szmidke19 năm
Tiền vệ
Maciej Błaszkowski22 năm
Marcel Damaschke21 năm
Michał Kieca22 năm
J. Malich
Eryk Moryson23 năm
B. Wolski
Mateusz Wrzesień28 năm
Paweł Zawistowski37 năm
About Bytovia Bytów
Bytovia Bytów are a football club from Poland who play in the I Liga. Bytovia Bytów play their home matches at Stadion MOSiR in Bytów, which holds 5,000; the club was founded in 1946.
Tại 2018/19 I Liga, Bytovia Bytów đang đứng thứ 16 với 37 điểms sau 34 trậns: thắng 7, hòa 16, thua 11, ghi 45 bàn và để thủng lưới 50 bàn (-5).
Qua 34 trận đã hoàn tấtes mùa này, Bytovia Bytów ghi trung bình 1.32 bàn và thủng lưới 1.47 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 5 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 76% số trận và 59% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L D W.
Câu hỏi thường gặp
Bytovia Bytów đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng I Liga?
Bytovia Bytów đứng thứ 16 tại 2018/19 I Liga với 37 điểm sau 34 trận (7T 16H 11B).
Bytovia Bytów thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Bytovia Bytów play at Stadion MOSiR, Bytów. The ground has a capacity of 5,000.
Bytovia Bytów ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 34 trận mùa này, Bytovia Bytów đã ghi 45 bàn (1.32 bàn/trận) và để thủng lưới 50 bàn (1.47 bàn/trận).
Dự đoán Bytovia Bytów của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Bytovia Bytów nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · I Liga dự đoán và bảng xếp hạng