Bristol City U21 - lịch thi đấu, kết quả, thống kê, bảng xếp hạng và dự đoán - Sportiya AI
Bristol City U21

Anh

Bristol City U21

Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25

thứ 8 hạng · 40 điểmProfessional Development LeagueRobins High Performance Centre, Failand, Somerset1,223 capacity
Phong độLDLWL

Tổng quan mùa giải

38 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường

W12

Thắng

D11

Số trận hòa

L15

Thua

Bàn thắng ghi được

72

1.89 mỗi trận

Bàn thua

76

2.00 mỗi trận

Giữ sạch lưới

7

18% số trận

Cả hai đội đã ghi bàn

68%

26 of 38

Tài 2.5 bàn

66%

25 of 38

Ghi bàn trong

84%

32 of 38

Bristol City U21 Results

Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.

12

Thắng · 32%

11

Hòa · 29%

15

Thua · 39%

9

Thắng · 47%

6

Hòa · 32%

4

Thua · 21%

3

Thắng · 16%

5

Hòa · 26%

11

Thua · 58%

Bristol City U21 Statistics

Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.

Bristol City U21Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu383838
Bàn thắng ghi được722943
Bàn thua763343
Bàn thắng mỗi trận1.890.761.13
Bàn thua mỗi trận2.000.871.13
Tài 1.5

95%

50%

61%

Tài 2.5

66%

21%

39%

Tài 3.5

55%

5%

21%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

68%

26 · 12

29%

11 · 27

39%

15 · 23

Giữ sạch lưới (có · không)

18%

7 · 31

42%

16 · 22

37%

14 · 24

Đã ghi bàn (có · không)

84%

32 · 6

55%

21 · 17

63%

24 · 14

Bristol City U21 (home)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu191919
Bàn thắng ghi được391227
Bàn thua291415
Bàn thắng mỗi trận2.050.631.42
Bàn thua mỗi trận1.530.740.79
Tài 1.5

95%

37%

68%

Tài 2.5

68%

16%

42%

Tài 3.5

53%

0%

16%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

63%

12 · 7

21%

4 · 15

42%

8 · 11

Giữ sạch lưới (có · không)

26%

5 · 14

47%

9 · 10

47%

9 · 10

Đã ghi bàn (có · không)

84%

16 · 3

53%

10 · 9

79%

15 · 4

Bristol City U21 (away)Hết giờHiệp 1Hiệp 2
Đã đấu191919
Bàn thắng ghi được331716
Bàn thua471928
Bàn thắng mỗi trận1.740.890.84
Bàn thua mỗi trận2.471.001.47
Tài 1.5

95%

63%

53%

Tài 2.5

63%

26%

37%

Tài 3.5

58%

11%

26%

Cả hai đội đã ghi bàn (có · không)

74%

14 · 5

37%

7 · 12

37%

7 · 12

Giữ sạch lưới (có · không)

11%

2 · 17

37%

7 · 12

26%

5 · 14

Đã ghi bàn (có · không)

84%

16 · 3

58%

11 · 8

47%

9 · 10

Professional Development League Table

England · 2024/25 standings, Bristol City U21 highlighted.

#ĐộiSTWDLGHSPPhong độ
1AFC Bournemouth U21AFC Bournemouth U2131214688-493967LWWWW
2Brentford U21Brentford U2131214674-462867WWWWW
3Millwall U21Millwall U2131206569-363366WWDWD
4Charlton Athletic U21Charlton Athletic U2131177788-454358LWWDW
5Ipswich Town U21Ipswich Town U21311281163-65-244LWLWW
6Cardiff City U21Cardiff City U21311351343-52-944LWLLL
7Swansea City U21Swansea City U21311341457-58-143WWLWW
8Bristol City U21Bristol City U21311171364-66-240LWLDL
9Watford U21Watford U21311151555-62-738DLWLW
10Queens Park Rangers U21Queens Park Rangers U2131841948-76-2828WLLWD
11Colchester United U21Colchester United U2131352324-93-6914DLLLL

Professional Development League dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ

Bristol City U21 Season Detail

Professional Development League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.

Bàn thắng theo phút

Bàn thắngBàn thua

Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ

Chuỗi thắng dài nhất
3
Chuỗi hòa dài nhất
2
Chuỗi thua dài nhất
3
Trận thắng sân nhà đậm nhất
5-0
Trận thắng sân khách đậm nhất
0-4
Trận thua sân nhà đậm nhất
0-4
Trận thua sân khách đậm nhất
5-2
Phạt đền thành công / hỏng
1 / 1
Không ghi bàn
4

Bristol City U21 Squad

20 players

A. Hines

Huấn luyện viên

A. Hines

England · 45 years

Thủ môn

  • 13Isaac FinchIsaac Finch
  • Josey Casa-GrandeJosey Casa-Grande20 năm

Hậu vệ

  • 2Marley ThelwellMarley Thelwell
  • 3Z. AliZ. Ali20 năm
  • 5Jack HooperJack Hooper
  • 15Tomos GibbsTomos Gibbs
  • 16Max DaviesMax Davies19 năm
  • 34Joseph JamesJoseph James19 năm

Tiền vệ

  • 1Jack WitchardJack Witchard
  • 4Louie DerrickLouie Derrick
  • 6Callum HewlettCallum Hewlett22 năm
  • 8Zac King-PhillipsZac King-Phillips19 năm
  • 10Ruebin SheppardRuebin Sheppard
  • 11E. MorrisonE. Morrison19 năm
  • 12Tom ChaplinTom Chaplin
  • 26J. StokesJ. Stokes21 năm

Tiền đạo

  • 7Raekwan NelsonRaekwan Nelson20 năm
  • 9Billy PhillipsBilly Phillips19 năm
  • 14Victor AkinboVictor Akinbo
  • 25Ephrahim YeboahEphrahim Yeboah19 năm

About Bristol City U21

Bristol City U21 are a football club from England who play in the Professional Development League. Bristol City U21 play their home matches at Robins High Performance Centre in Failand, Somerset, which holds 1,223.

Tại 2024/25 Professional Development League, Bristol City U21 đang đứng thứ 8 với 40 điểms sau 31 trậns: thắng 11, hòa 7, thua 13, ghi 64 bàn và để thủng lưới 66 bàn (-2).

Qua 38 trận đã hoàn tấtes mùa này, Bristol City U21 ghi trung bình 1.89 bàn và thủng lưới 2.00 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 7 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 68% số trận và 66% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L D L W L.

Câu hỏi thường gặp

Bristol City U21 đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Professional Development League?

Bristol City U21 đứng thứ 8 tại 2024/25 Professional Development League với 40 điểm sau 31 trận (11T 7H 13B).

Bristol City U21 thi đấu các trận sân nhà ở đâu?

Bristol City U21 play at Robins High Performance Centre, Failand, Somerset. The ground has a capacity of 1,223.

Bristol City U21 ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?

Trong 38 trận mùa này, Bristol City U21 đã ghi 72 bàn (1.89 bàn/trận) và để thủng lưới 76 bàn (2.00 bàn/trận).

Dự đoán Bristol City U21 của Sportiya có miễn phí không?

Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Bristol City U21 nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.

Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Professional Development League dự đoán và bảng xếp hạng