Tây Ban Nha
Athletic Club W
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2025/26
Tổng quan mùa giải
31 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W12
Thắng
D8
Số trận hòa
L11
Thua
Bàn thắng ghi được
36
1.16 mỗi trận
Bàn thua
47
1.52 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
39% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
45%
14 of 31
Tài 2.5 bàn
39%
12 of 31
Ghi bàn trong
71%
22 of 31
Athletic Club W Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
12
Thắng · 39%
8
Hòa · 26%
11
Thua · 35%
31/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W4
WHT 1-026/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-109/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 0-002/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-125/04/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-105/04/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-029/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 1-121/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 4-015/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W4
WHT 1-122/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-015/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 0-208/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 2-031/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-021/01/2026
Supercopa Femenina
Athletic Club W1
LHT 2-118/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 1-013/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-010/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-013/12/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-107/12/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-022/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W5
WHT 1-216/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 0-008/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-002/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-018/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-012/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-204/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 0-028/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 1-120/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 1-014/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 1-007/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-430/08/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-0
5
Thắng · 33%
4
Hòa · 27%
6
Thua · 40%
31/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W4
WHT 1-009/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 0-025/04/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-129/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 1-115/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W4
WHT 1-115/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 0-231/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-010/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-007/12/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-008/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-002/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-012/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-228/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 1-107/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 0-430/08/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-0
7
Thắng · 44%
4
Hòa · 25%
5
Thua · 31%
26/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-102/05/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-105/04/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-021/03/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
LHT 4-022/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-008/02/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 2-021/01/2026
Supercopa Femenina
Athletic Club W1
LHT 2-118/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 1-013/01/2026
Primera División Femenina
Athletic Club W1
WHT 0-013/12/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W2
WHT 0-122/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W5
WHT 1-216/11/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 0-018/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
DHT 0-004/10/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 0-020/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W1
DHT 1-014/09/2025
Primera División Femenina
Athletic Club W0
LHT 1-0
Athletic Club W Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Athletic Club W | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 31 | 31 | 31 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 10 | 26 |
| Bàn thua | 47 | 24 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.16 | 0.32 | 0.84 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.52 | 0.77 | 0.74 |
| Tài 1.5 | 65% | 32% | 42% |
| Tài 2.5 | 39% | 13% | 26% |
| Tài 3.5 | 29% | 6% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 45% 14 · 17 | 16% 5 · 26 | 26% 8 · 23 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 39% 12 · 19 | 55% 17 · 14 | 58% 18 · 13 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 71% 22 · 9 | 29% 9 · 22 | 58% 18 · 13 |
| Athletic Club W (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 15 | 15 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 4 | 14 |
| Bàn thua | 23 | 12 | 11 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.20 | 0.27 | 0.93 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.53 | 0.80 | 0.73 |
| Tài 1.5 | 67% | 40% | 47% |
| Tài 2.5 | 47% | 7% | 33% |
| Tài 3.5 | 27% | 7% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 8 · 7 | 20% 3 · 12 | 33% 5 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 5 · 10 | 53% 8 · 7 | 53% 8 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 10 · 5 | 27% 4 · 11 | 53% 8 · 7 |
| Athletic Club W (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 16 | 16 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 6 | 12 |
| Bàn thua | 24 | 12 | 12 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.13 | 0.38 | 0.75 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | 0.75 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 63% | 25% | 38% |
| Tài 2.5 | 31% | 19% | 19% |
| Tài 3.5 | 31% | 6% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 38% 6 · 10 | 13% 2 · 14 | 19% 3 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 44% 7 · 9 | 56% 9 · 7 | 63% 10 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 12 · 4 | 31% 5 · 11 | 63% 10 · 6 |
Primera División Femenina Table
Spain · 2025/26 standings, Athletic Club W highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 29 | 0 | 1 | 130-9 | 121 | 87 | WWWWW | |
| 2 | 30 | 23 | 3 | 4 | 65-18 | 47 | 72 | WWWWD | |
| 3 | 30 | 20 | 6 | 4 | 61-27 | 34 | 66 | WLWWW | |
| 4 | 30 | 14 | 12 | 4 | 49-22 | 27 | 54 | WDLDW | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 63-39 | 24 | 51 | LDLWW | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36-42 | -6 | 45 | LLLDW | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35-44 | -9 | 44 | WWLWL | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 33-46 | -13 | 41 | DDLLL | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 28-46 | -18 | 39 | WLDLL | |
| 10 | 30 | 11 | 4 | 15 | 41-59 | -18 | 37 | LWWLL | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28-44 | -16 | 31 | DDDLL | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 34-54 | -20 | 31 | LDWLD | |
| 13 | 30 | 8 | 4 | 18 | 18-47 | -29 | 28 | WDWLW | |
| 14 | 30 | 4 | 9 | 17 | 29-54 | -25 | 21 | LLWWD | |
| 15 | 30 | 3 | 5 | 22 | 23-78 | -55 | 14 | LDLWD | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | 18-62 | -44 | 9 | LDLLL |
Primera División Femenina dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
Athletic Club W Season Detail
Primera División Femenina, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/6
16-30
3/6
31-45
4/9
46-60
7/6
61-75
11/3
76+
7/14
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3
- Chuỗi thua dài nhất
- 2
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 4-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-5
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 1-8
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 7-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 0
- Không ghi bàn
- 9
Athletic Club W Squad
27 players
Huấn luyện viên
David Aznar
Tây Ban Nha
Thủ môn
- 1
Eunate Astralaga20 năm - 13
Adriana Nanclares23 năm - 26
Z. Vega18 năm
Hậu vệ
- 2
Maddi Torre27 năm - 3
Naia Landaluze22 năm - 4
Bibiane Schulze24 năm - 12
Garazi Fácila23 năm - 21
M. Artero20 năm - 22
A. Martinez21 năm - 23
Eider Arana22 năm - 27
N. Zaldivar21 năm - 34
I. Fernandez17 năm
Tiền vệ
- 5
M. Valero22 năm - 6
Irene Oguiza23 năm - 14
Leire Baños26 năm - 15
Clara Pinedo19 năm - 16
Iribarren21 năm - 33
Elene Gurtubay17 năm
Tiền đạo
- 7
Jone Amezaga18 năm - 8
Ane Campos25 năm - 10
Patricia Zugasti22 năm - 11
A. Azkona27 năm - 17
Agote18 năm - 18
Sara Ortega18 năm - 19
M. Vilarino23 năm - 20
Ane Elexpuru20 năm - 29
O. Aguirregomezcorta21 năm
About Athletic Club W
Athletic Club W are a football club from Spain who play in the Primera División Femenina. Athletic Club W play their home matches at Instalaciones de Lezama Campo 2 in Lezama, which holds 2,925.
Tại 2025/26 Primera División Femenina, Athletic Club W đang đứng thứ 7 với 44 điểms sau 30 trậns: thắng 12, hòa 8, thua 10, ghi 35 bàn và để thủng lưới 44 bàn (-9).
Qua 31 trận đã hoàn tấtes mùa này, Athletic Club W ghi trung bình 1.16 bàn và thủng lưới 1.52 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 45% số trận và 39% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W L W W.
Câu hỏi thường gặp
Athletic Club W đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Primera División Femenina?
Athletic Club W đứng thứ 7 tại 2025/26 Primera División Femenina với 44 điểm sau 30 trận (12T 8H 10B).
Athletic Club W thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Athletic Club W play at Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama. The ground has a capacity of 2,925.
Athletic Club W ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 31 trận mùa này, Athletic Club W đã ghi 36 bàn (1.16 bàn/trận) và để thủng lưới 47 bàn (1.52 bàn/trận).
Dự đoán Athletic Club W của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Athletic Club W nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Primera División Femenina dự đoán và bảng xếp hạng