Nga
Akhmat Grozny U20
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2024/25
Tổng quan mùa giải
28 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W8
Thắng
D6
Số trận hòa
L14
Thua
Bàn thắng ghi được
38
1.36 mỗi trận
Bàn thua
59
2.11 mỗi trận
Giữ sạch lưới
5
18% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
68%
19 of 28
Tài 2.5 bàn
71%
20 of 28
Ghi bàn trong
82%
23 of 28
Akhmat Grozny U20 Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
8
Thắng · 29%
6
Hòa · 21%
14
Thua · 50%
08/11/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U204
WHT 2-001/11/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
LHT 2-225/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-018/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-104/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-227/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 0-019/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-113/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 2-030/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 0-023/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 3-109/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-002/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
DHT 1-226/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 4-119/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-012/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-105/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-128/06/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-121/06/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 0-117/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 3-010/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-103/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 1-126/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
LHT 1-319/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U204
WHT 0-212/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
DHT 0-005/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-029/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 1-015/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-208/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 1-0
5
Thắng · 36%
4
Hòa · 29%
5
Thua · 36%
08/11/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U204
WHT 2-025/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-004/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-219/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-130/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 0-002/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
DHT 1-219/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-012/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-128/06/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-103/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 1-126/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
LHT 1-305/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-015/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-208/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 1-0
3
Thắng · 21%
2
Hòa · 14%
9
Thua · 64%
01/11/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
LHT 2-218/10/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 1-127/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 0-013/09/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 2-023/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 3-109/08/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U202
WHT 0-026/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 4-105/07/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 0-121/06/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
DHT 0-117/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 3-010/05/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U201
LHT 1-119/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U204
WHT 0-212/04/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
DHT 0-029/03/2024
Youth Championship
Akhmat Grozny U200
LHT 1-0
Akhmat Grozny U20 Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Akhmat Grozny U20 | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 28 | 28 | 28 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 20 | 18 |
| Bàn thua | 59 | 30 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.36 | 0.71 | 0.64 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.11 | 1.07 | 1.04 |
| Tài 1.5 | 96% | 54% | 61% |
| Tài 2.5 | 71% | 25% | 18% |
| Tài 3.5 | 50% | 14% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 68% 19 · 9 | 36% 10 · 18 | 21% 6 · 22 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 18% 5 · 23 | 43% 12 · 16 | 36% 10 · 18 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 82% 23 · 5 | 61% 17 · 11 | 46% 13 · 15 |
| Akhmat Grozny U20 (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 10 | 13 |
| Bàn thua | 21 | 13 | 8 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.64 | 0.71 | 0.93 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | 0.93 | 0.57 |
| Tài 1.5 | 100% | 50% | 57% |
| Tài 2.5 | 64% | 21% | 7% |
| Tài 3.5 | 36% | 7% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 79% 11 · 3 | 36% 5 · 9 | 36% 5 · 9 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 21% 3 · 11 | 43% 6 · 8 | 50% 7 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 100% 14 · 0 | 64% 9 · 5 | 71% 10 · 4 |
| Akhmat Grozny U20 (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 14 | 14 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 10 | 5 |
| Bàn thua | 38 | 17 | 21 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.07 | 0.71 | 0.36 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.71 | 1.21 | 1.50 |
| Tài 1.5 | 93% | 57% | 64% |
| Tài 2.5 | 79% | 29% | 29% |
| Tài 3.5 | 64% | 21% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 57% 8 · 6 | 36% 5 · 9 | 7% 1 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 14% 2 · 12 | 43% 6 · 8 | 21% 3 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 64% 9 · 5 | 57% 8 · 6 | 21% 3 · 11 |
Youth Championship Table
Russia · 2024/25 standings, Akhmat Grozny U20 highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 1 | 3 | 51-15 | 36 | 43 | WLWDD | |
| 2 | 18 | 14 | 1 | 3 | 57-17 | 40 | 43 | WWDWW | |
| 3 | 18 | 10 | 4 | 4 | 34-22 | 12 | 34 | DDDWD | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31-23 | 8 | 29 | DWLLL | |
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 35-32 | 3 | 26 | DLWWW | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | 24-37 | -13 | 20 | WLWWL | |
| 7 | 18 | 5 | 5 | 8 | 20-30 | -10 | 20 | WWWWW | |
| 8 | 18 | 3 | 7 | 8 | 19-35 | -16 | 16 | LWWWL | |
| 9 | 18 | 2 | 6 | 10 | 19-51 | -32 | 12 | DLLLL | |
| 10 | 18 | 1 | 3 | 14 | 12-40 | -28 | 6 | LLDWW |
Youth Championship dự đoán, lịch thi đấu & bảng xếp hạng đầy đủ
About Akhmat Grozny U20
Akhmat Grozny U20 are a football club from Russia who play in the Youth Championship.
Tại 2024/25 Youth Championship, Akhmat Grozny U20 đang đứng thứ 6 với 20 điểms sau 18 trậns: thắng 5, hòa 5, thua 8, ghi 24 bàn và để thủng lưới 37 bàn (-13).
Qua 28 trận đã hoàn tấtes mùa này, Akhmat Grozny U20 ghi trung bình 1.36 bàn và thủng lưới 2.11 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 5 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 68% số trận và 71% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L W W L W.
Câu hỏi thường gặp
Akhmat Grozny U20 đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Youth Championship?
Akhmat Grozny U20 đứng thứ 6 tại 2024/25 Youth Championship với 20 điểm sau 18 trận (5T 5H 8B).
Akhmat Grozny U20 ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 28 trận mùa này, Akhmat Grozny U20 đã ghi 38 bàn (1.36 bàn/trận) và để thủng lưới 59 bàn (2.11 bàn/trận).
Dự đoán Akhmat Grozny U20 của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Akhmat Grozny U20 nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Youth Championship dự đoán và bảng xếp hạng