Romania
ACS Foresta Suceava
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2016/17
Tổng quan mùa giải
36 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W14
Thắng
D5
Số trận hòa
L17
Thua
Bàn thắng ghi được
65
1.81 mỗi trận
Bàn thua
70
1.94 mỗi trận
Giữ sạch lưới
8
22% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
53%
19 of 36
Tài 2.5 bàn
69%
25 of 36
Ghi bàn trong
72%
26 of 36
ACS Foresta Suceava Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
14
Thắng · 39%
5
Hòa · 14%
17
Thua · 47%
03/06/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L28/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-223/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-020/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
L13/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L06/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 1-026/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
DHT 0-022/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
DHT 0-114/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-008/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-001/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-025/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava3
W18/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 0-104/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-025/02/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
DHT 0-011/12/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-003/12/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
W26/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
D23/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 1-020/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 1-113/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-105/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L31/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 1-022/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava14
WHT 4-014/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-109/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 2-001/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-024/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
WHT 1-021/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
D17/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
W10/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
WHT 2-103/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
WHT 0-027/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
W21/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
WHT 1-113/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-106/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
L
10
Thắng · 56%
3
Hòa · 17%
5
Thua · 28%
28/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-220/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
L06/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 1-026/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
DHT 0-014/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-001/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-025/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava3
W25/02/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
DHT 0-003/12/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
W26/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
D20/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 1-105/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L22/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava14
WHT 4-009/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 2-024/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
WHT 1-010/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
WHT 2-127/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava4
W13/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-1
4
Thắng · 22%
2
Hòa · 11%
12
Thua · 67%
03/06/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L23/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-013/05/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
L22/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava2
DHT 0-108/04/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-018/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 0-104/03/2017
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-011/12/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 0-023/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 1-013/11/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-131/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava0
LHT 1-014/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
LHT 2-101/10/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
WHT 0-021/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
D17/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava2
W03/09/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
WHT 0-021/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava3
WHT 1-106/08/2016
Liga II
ACS Foresta Suceava1
L
ACS Foresta Suceava Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| ACS Foresta Suceava | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 36 | 25 | 25 |
| Bàn thắng ghi được | 65 | 16 | 29 |
| Bàn thua | 70 | 16 | 29 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.81 | 0.64 | 1.16 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.94 | 0.64 | 1.16 |
| Tài 1.5 | 92% | 40% | 60% |
| Tài 2.5 | 69% | 16% | 40% |
| Tài 3.5 | 44% | 4% | 16% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 53% 19 · 17 | 20% 5 · 20 | 28% 7 · 18 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 22% 8 · 28 | 56% 14 · 11 | 32% 8 · 17 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 72% 26 · 10 | 44% 11 · 14 | 52% 13 · 12 |
| ACS Foresta Suceava (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 46 | 11 | 21 |
| Bàn thua | 22 | 5 | 8 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.56 | 0.92 | 1.75 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.22 | 0.42 | 0.67 |
| Tài 1.5 | 94% | 42% | 50% |
| Tài 2.5 | 67% | 17% | 33% |
| Tài 3.5 | 44% | 8% | 17% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 17% 2 · 10 | 17% 2 · 10 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 6 · 12 | 67% 8 · 4 | 50% 6 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 14 · 4 | 50% 6 · 6 | 58% 7 · 5 |
| ACS Foresta Suceava (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 13 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 5 | 8 |
| Bàn thua | 48 | 11 | 21 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.06 | 0.38 | 0.62 |
| Bàn thua mỗi trận | 2.67 | 0.85 | 1.62 |
| Tài 1.5 | 89% | 38% | 69% |
| Tài 2.5 | 72% | 15% | 46% |
| Tài 3.5 | 44% | 0% | 15% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 56% 10 · 8 | 23% 3 · 10 | 38% 5 · 8 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 11% 2 · 16 | 46% 6 · 7 | 15% 2 · 11 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 67% 12 · 6 | 38% 5 · 8 | 46% 6 · 7 |
Liga II Table
Romania · 2016/17 standings, ACS Foresta Suceava highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 77-18 | 59 | 84 | WWWWW | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 62-29 | 33 | 71 | DWWWW | |
| 3 | 34 | 20 | 6 | 8 | 64-32 | 32 | 66 | DLWWW | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 51-30 | 21 | 59 | DLLDW | |
| 5 | 34 | 18 | 4 | 12 | 57-37 | 20 | 58 | DWLWL | |
| 6 | 34 | 17 | 5 | 12 | 56-36 | 20 | 56 | WWWWW | |
| 7 | 34 | 15 | 11 | 8 | 49-35 | 14 | 56 | LDLDD | |
| 8 | 34 | 16 | 8 | 10 | 52-40 | 12 | 56 | WWWWL | |
| 9 | 34 | 16 | 6 | 12 | 53-34 | 19 | 54 | WWWLL | |
| 10 | 34 | 14 | 5 | 15 | 48-38 | 10 | 47 | DWWWL | |
| 11 | 34 | 14 | 4 | 16 | 37-56 | -19 | 46 | LLLLL | |
| 12 | 34 | 12 | 5 | 17 | 49-69 | -20 | 41 | LLLLL | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 44-56 | -12 | 40 | DWWWL | |
| 14 | 34 | 11 | 6 | 17 | 47-69 | -22 | 39 | DDWLL | |
| 15 | 34 | 10 | 8 | 16 | 48-59 | -11 | 38 | LDLWW | |
| 16 | 34 | 6 | 3 | 25 | 35-77 | -42 | 21 | LLLLD | |
| 17 | 33 | 4 | 6 | 23 | 16-67 | -51 | 18 | LLLLL | |
| 18 | 33 | 2 | 5 | 26 | 15-78 | -63 | 1 | LLLLL | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 | 0 |
ACS Foresta Suceava Season Detail
Liga II, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
5/5
16-30
3/4
31-45
4/6
46-60
4/9
61-75
6/7
76+
7/13
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 5
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 14-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 6-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 5 / 0
- Không ghi bàn
- 10
ACS Foresta Suceava Squad
18 players
Huấn luyện viên
F. Cristescu
Romania
Thủ môn
M. Cuciureanu17 năm
Hậu vệ
M. Botezatu23 năm
E. Celeadnic33 năm
R. Cucoș
A. Ionescu
K. Makongo24 năm
A. Nițu20 năm
Tiền vệ
C. Căinari35 năm
V. Cimbru21 năm
B. Filip23 năm
Ș. Mihalciuc19 năm
A. Mirică22 năm
C. Samson22 năm
I. Smocot
Tiền đạo
O. Chika21 năm
R. Martin26 năm
I. Netbai31 năm
A. Tănasă21 năm
Vua phá lưới
Marius Matei29 trận18
B. Rusu29 trận12
About ACS Foresta Suceava
ACS Foresta Suceava are a football club from Romania who play in the Liga II. ACS Foresta Suceava play their home matches at Stadionul Areni in Suceava, which holds 12,500; the club was founded in 2007.
Tại 2016/17 Liga II, ACS Foresta Suceava đang đứng thứ 12 với 41 điểms sau 34 trậns: thắng 12, hòa 5, thua 17, ghi 49 bàn và để thủng lưới 69 bàn (-20).
Qua 36 trận đã hoàn tấtes mùa này, ACS Foresta Suceava ghi trung bình 1.81 bàn và thủng lưới 1.94 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 8 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 53% số trận và 69% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: L L L L L.
Câu hỏi thường gặp
ACS Foresta Suceava đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Liga II?
ACS Foresta Suceava đứng thứ 12 tại 2016/17 Liga II với 41 điểm sau 34 trận (12T 5H 17B).
ACS Foresta Suceava thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
ACS Foresta Suceava play at Stadionul Areni, Suceava. The ground has a capacity of 12,500.
ACS Foresta Suceava ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 36 trận mùa này, ACS Foresta Suceava đã ghi 65 bàn (1.81 bàn/trận) và để thủng lưới 70 bàn (1.94 bàn/trận).
Dự đoán ACS Foresta Suceava của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận ACS Foresta Suceava nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Liga II dự đoán và bảng xếp hạng