Azerbaijan
Şamaxı FK
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2026/27
Trận tiếp theo
Premyer Liqa · Regular Season - 11
Xác suất thắng
45%
Trang chủ
45%
Hòa
10%
Đội khách
Cơ hội kép: Sabah FA hoặc hòa
Tổng quan mùa giải
10 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W4
Thắng
D4
Số trận hòa
L2
Thua
Bàn thắng ghi được
18
1.80 mỗi trận
Bàn thua
12
1.20 mỗi trận
Giữ sạch lưới
2
20% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
80%
8 of 10
Tài 2.5 bàn
60%
6 of 10
Ghi bàn trong
80%
8 of 10
Şamaxı FK Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
4
Thắng · 40%
4
Hòa · 40%
2
Thua · 20%
28/10/2026
Cup
Şamaxı FK5
WHT 0-225/10/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
LHT 1-016/10/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK3
WHT 0-110/10/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
DHT 0-020/09/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK2
WHT 2-112/09/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
DHT 1-004/09/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK4
WHT 0-229/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK0
DHT 0-023/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK0
DHT 0-017/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
LHT 1-1
2
Thắng · 100%
0
Hòa · 0%
0
Thua · 0%
2
Thắng · 25%
4
Hòa · 50%
2
Thua · 25%
28/10/2026
Cup
Şamaxı FK5
WHT 0-225/10/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
LHT 1-010/10/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
DHT 0-012/09/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
DHT 1-004/09/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK4
WHT 0-229/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK0
DHT 0-023/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK0
DHT 0-017/08/2026
Premyer Liqa
Şamaxı FK1
LHT 1-1
Şamaxı FK Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Şamaxı FK | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 10 | 10 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 7 | 11 |
| Bàn thua | 12 | 5 | 7 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.80 | 0.70 | 1.10 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.20 | 0.50 | 0.70 |
| Tài 1.5 | 80% | 40% | 60% |
| Tài 2.5 | 60% | 10% | 30% |
| Tài 3.5 | 40% | 0% | 20% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 80% 8 · 2 | 20% 2 · 8 | 50% 5 · 5 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 20% 2 · 8 | 50% 5 · 5 | 40% 4 · 6 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 8 · 2 | 40% 4 · 6 | 60% 6 · 4 |
| Şamaxı FK (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 2 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 3 |
| Bàn thua | 3 | 2 | 1 |
| Bàn thắng mỗi trận | 2.50 | 1.00 | 1.50 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | 1.00 | 0.50 |
| Tài 1.5 | 100% | 50% | 50% |
| Tài 2.5 | 100% | 50% | 50% |
| Tài 3.5 | 50% | 0% | 50% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 100% 2 · 0 | 50% 1 · 1 | 50% 1 · 1 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 0% 0 · 2 | 0% 0 · 2 | 50% 1 · 1 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 100% 2 · 0 | 50% 1 · 1 | 50% 1 · 1 |
| Şamaxı FK (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 8 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 5 | 8 |
| Bàn thua | 9 | 3 | 6 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.63 | 0.63 | 1.00 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.13 | 0.38 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 75% | 38% | 63% |
| Tài 2.5 | 50% | 0% | 25% |
| Tài 3.5 | 38% | 0% | 13% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 75% 6 · 2 | 13% 1 · 7 | 50% 4 · 4 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 2 · 6 | 63% 5 · 3 | 38% 3 · 5 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 6 · 2 | 38% 3 · 5 | 63% 5 · 3 |
Premyer Liqa Table
Azerbaijan · 2026/27 standings, Şamaxı FK highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 20-4 | 16 | 20 | LDWDW | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 14-7 | 7 | 19 | DDDWW | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 22-9 | 13 | 18 | DDDWW | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 11-8 | 3 | 18 | WDLWW | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14-14 | 0 | 16 | DWDDL | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9-9 | 0 | 14 | WDWDW | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13-11 | 2 | 13 | LWDWD | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 9-14 | -5 | 10 | WWLLL | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12-13 | -1 | 8 | LWWDD | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | 5-16 | -11 | 8 | DWLLL | |
| 11 | 9 | 1 | 0 | 8 | 5-17 | -12 | 3 | LLLLL | |
| 12 | 10 | 0 | 3 | 7 | 9-21 | -12 | 3 | DLLLL |
Chi tiết mùa giải Şamaxı FK
Premyer Liqa, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
1/1
16-30
2/3
31-45
2/1
46-60
3/2
61-75
3/1
76+
3/2
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 3-2
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 1-4
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 3-1
- Phạt đền thành công / hỏng
- 3 / 0
- Không ghi bàn
- 2
Şamaxı FK Fixtures
Các trận còn lại của mùa giải. Giờ theo UTC.
- Premyer Liqa
8 thg 11
13:30
- Premyer Liqa
21 thg 11
10:30
- Premyer Liqa
28 thg 11
16:00
- Premyer Liqa
5 thg 12
16:00
- Premyer Liqa
13 thg 12
16:00
- Premyer Liqa
19 thg 12
16:00
- Premyer Liqa
23 thg 1
16:00
- Premyer Liqa
30 thg 1
16:00
- Premyer Liqa
6 thg 2
16:00
- Premyer Liqa
13 thg 2
16:00
- Premyer Liqa
20 thg 2
16:00
- Premyer Liqa
27 thg 2
16:00
Şamaxı FK Squad
25 players
Huấn luyện viên
S. Qurbanov
Thủ môn
- 1
Ricardo Fernandes31 năm - 62
A. Seyiahmadov28 năm - 66
Salih Mammadli19 năm - 96
Nicat Qarazoglu20 năm
Hậu vệ
- 2
Fariz Xeyrullayev21 năm - 3
Jota25 năm - 4
Rui Pacheco23 năm - 5
E. Rustamov21 năm - 17
Sənan Muradlı19 năm - 44
David24 năm - 52
R. Moumini21 năm - 66
Ceyhun Bagyrzada20 năm
Tiền vệ
- 7
E. Süleymanov21 năm - 8
D. Dego24 năm - 10
E. Adilxanov20 năm - 13
Ricardo Apolinário26 năm - 19
A. Shuaibu23 năm - 25
F. Marques27 năm - 77
O. Tahmazli21 năm - 88
Hacyali Shiraliyev20 năm - 97
O. Məmmədov21 năm
Tiền đạo
- 9
T. Akhvlediani26 năm - 11
A. Bouali26 năm - 14
U. Cahangirov24 năm - 80
H. Ismayilov21 năm
Dự đoán của Sportiya ngày Şamaxı FK
2/2 lựa chọn đã quyết toán trên Şamaxı FK trận mùa này đã thắng. Các lần trượt được liệt kê rõ ràng như các lần trúng.
About Şamaxı FK
Şamaxı FK are a football club from Azerbaijan who play in the Premyer Liqa. Şamaxı FK play their home matches at ASK Arena in Baku, which holds 8,152; the club was founded in 1997.
Tại 2026/27 Premyer Liqa, Şamaxı FK đang đứng thứ 7 với 13 điểms sau 9 trậns: thắng 3, hòa 4, thua 2, ghi 13 bàn và để thủng lưới 11 bàn (+2).
Qua 10 trận đã hoàn tấtes mùa này, Şamaxı FK ghi trung bình 1.80 bàn và thủng lưới 1.20 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 2 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 80% số trận và 60% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W D W L W.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếp theo của Şamaxı FK là ai?
Trận tiếp theo của Şamaxı FK là Sabah FA v Şamaxı FK tại Premyer Liqa (Regular Season - 11) vào Chủ nhật, 8 November 2026, away at Sabah FA. Giờ bóng lăn trên Sportiya hiển thị theo UTC.
Şamaxı FK đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Premyer Liqa?
Şamaxı FK đứng thứ 7 tại 2026/27 Premyer Liqa với 13 điểm sau 9 trận (3T 4H 2B).
Şamaxı FK thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Şamaxı FK play at ASK Arena, Baku. The ground has a capacity of 8,152.
Şamaxı FK ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 10 trận mùa này, Şamaxı FK đã ghi 18 bàn (1.80 bàn/trận) và để thủng lưới 12 bàn (1.20 bàn/trận).
Dự đoán Şamaxı FK của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Şamaxı FK nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Các đội lân cận trên BXH
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Premyer Liqa dự đoán và bảng xếp hạng