Ai Cập
Future FC
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2026/27
Trận tiếp theo
League Cup · Group Stage - 2
Xác suất thắng
10%
Trang chủ
45%
Hòa
45%
Đội khách
Cơ hội kép: hòa hoặc Future FC
Tổng quan mùa giải
9 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W5
Thắng
D1
Số trận hòa
L3
Thua
Bàn thắng ghi được
14
1.56 mỗi trận
Bàn thua
10
1.11 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
33% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
44%
4 of 9
Tài 2.5 bàn
33%
3 of 9
Ghi bàn trong
78%
7 of 9
Future FC Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
5
Thắng · 56%
1
Hòa · 11%
3
Thua · 33%
29/10/2026
Premier League
Future FC0
LHT 0-120/10/2026
Premier League
Future FC2
LHT 2-112/10/2026
Premier League
Future FC3
WHT 3-208/10/2026
League Cup
Future FC2
WHT 2-015/09/2026
Premier League
Future FC2
WHT 0-109/09/2026
Premier League
Future FC2
WHT 0-002/09/2026
Premier League
Future FC0
LHT 1-027/08/2026
Premier League
Future FC2
WHT 0-023/08/2026
Premier League
Future FC1
DHT 0-0
4
Thắng · 80%
0
Hòa · 0%
1
Thua · 20%
1
Thắng · 25%
1
Hòa · 25%
2
Thua · 50%
Future FC Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Future FC | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 9 | 9 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 7 | 7 |
| Bàn thua | 10 | 6 | 4 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.56 | 0.78 | 0.78 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.11 | 0.67 | 0.44 |
| Tài 1.5 | 89% | 33% | 44% |
| Tài 2.5 | 33% | 22% | 11% |
| Tài 3.5 | 22% | 11% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 44% 4 · 5 | 22% 2 · 7 | 33% 3 · 6 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 33% 3 · 6 | 56% 5 · 4 | 56% 5 · 4 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 7 · 2 | 44% 4 · 5 | 56% 5 · 4 |
| Future FC (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 5 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 4 |
| Bàn thua | 4 | 3 | 1 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.80 | 1.00 | 0.80 |
| Bàn thua mỗi trận | 0.80 | 0.60 | 0.20 |
| Tài 1.5 | 80% | 40% | 40% |
| Tài 2.5 | 40% | 20% | 20% |
| Tài 3.5 | 20% | 20% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 40% 2 · 3 | 20% 1 · 4 | 20% 1 · 4 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 40% 2 · 3 | 60% 3 · 2 | 80% 4 · 1 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 80% 4 · 1 | 40% 2 · 3 | 40% 2 · 3 |
| Future FC (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 4 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 3 |
| Bàn thua | 6 | 3 | 3 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.25 | 0.50 | 0.75 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.50 | 0.75 | 0.75 |
| Tài 1.5 | 100% | 25% | 50% |
| Tài 2.5 | 25% | 25% | 0% |
| Tài 3.5 | 25% | 0% | 0% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 2 · 2 | 25% 1 · 3 | 50% 2 · 2 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 25% 1 · 3 | 50% 2 · 2 | 25% 1 · 3 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 75% 3 · 1 | 50% 2 · 2 | 75% 3 · 1 |
Premier League Table
Egypt · 2026/27 standings, Future FC highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19-4 | 15 | 24 | WWWWW | |
| 2 | 8 | 6 | 2 | 0 | 15-6 | 9 | 20 | WDWWD | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11-4 | 7 | 19 | WWLWW | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 13-7 | 6 | 15 | WLWWW | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9-6 | 3 | 13 | LWWWW | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12-10 | 2 | 13 | LLWWW | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11-8 | 3 | 11 | LWDWD | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9-9 | 0 | 11 | DDWLW | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8-8 | 0 | 11 | WDWLW | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 4-4 | 0 | 10 | WWWLL | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8-10 | -2 | 9 | DDDLL | |
| 12 | 7 | 1 | 5 | 1 | 9-9 | 0 | 8 | DDLDD | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10-12 | -2 | 8 | LDWWL | |
| 14 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8-10 | -2 | 7 | LDDLL | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6-12 | -6 | 7 | LLLDL | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | 3-7 | -4 | 5 | LWLLL | |
| 17 | 7 | 1 | 1 | 5 | 8-15 | -7 | 4 | LLLWD | |
| 18 | 7 | 1 | 1 | 5 | 3-11 | -8 | 4 | WLLLD | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 3-11 | -8 | 4 | DLLLL | |
| 20 | 7 | 0 | 2 | 5 | 4-10 | -6 | 2 | LLLLL |
Chi tiết mùa giải Future FC
Premier League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
1/1
16-30
2/2
31-45
2/3
46-60
1/1
61-75
1/1
76+
5/2
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-0
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 0-2
- Trận thua sân nhà đậm nhất
- 0-1
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 2-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 0 / 1
- Không ghi bàn
- 2
Sơ đồ chiến thuật dùng nhiều nhất
Future FC Fixtures
Các trận còn lại của mùa giải. Giờ theo UTC.
- League Cup
3 thg 11
15:00
- Premier League
25 thg 11
15:00
- League Cup
1 thg 12
18:00
- Premier League
9 thg 12
18:00
- Premier League
16 thg 12
15:00
- Premier League
24 thg 12
18:00
- Premier League
27 thg 12
18:00
- Premier League
4 thg 1
18:00
- League Cup
21 thg 1
18:00
- Premier League
26 thg 1
15:00
- Premier League
31 thg 1
15:00
- Premier League
4 thg 2
18:00
Future FC Squad
30 players
Huấn luyện viên
Magdy Abdel Aaty
Egypt · 48 years
Thủ môn
- 18
Mahmoud El Zonfoly33 năm - 99
Mostafa Makhlouf22 năm
Hậu vệ
- 2
Karim Yehia27 năm - 3
Sharkia23 năm - 4
Khaled Reda36 năm - 5
Tarek Mohamed25 năm - 20
M. Halawani28 năm - 33
Hamdy Marcelo23 năm - 37
M. Yousri21 năm - 77
Ali Fawzi33 năm - 88
A. Ali19 năm
Tiền vệ
- 8
Mohamed Sabry25 năm - 11
Walid Mostafa26 năm - 12
Ahmed Youssef26 năm - 14
Ahmed Mostafa28 năm - 19
Mohamed Mossad24 năm - 22
Ali Zaazaa24 năm - 83
M. Sobhi17 năm - 88
Abdel Rahman Rizk27 năm - 98
K. A. Kaboria29 năm
Tiền đạo
- 7
A. Redjem29 năm - 9
Mahmoud Mamdouh23 năm - 19
I. Ayodele21 năm - 27
Ghanam Mohamed28 năm - 29
Michael Ephson21 năm - 37
Y. Ali27 năm - 38
A. Eba22 năm - 70
S. Soliman21 năm - 90
Tito22 năm - 97
M. Bashiri18 năm
Vua phá lưới
Mahmoud Mamdouh8 trận8
Dự đoán của Sportiya ngày Future FC
3/4 lựa chọn đã quyết toán trên Future FC trận mùa này đã thắng. Các lần trượt được liệt kê rõ ràng như các lần trúng.
- 29/10/2026thắng
Future FC v Al Ahly
Đội khách thắng (2) @ 1.50 · đã kết thúc 0-1
- 20/10/2026thua
Masr v Future FC
Hòa (X) @ 2.80 · đã kết thúc 3-2
- 15/09/2026thắng
Asyut Petrol v Future FC
Đội khách thắng ít nhất một hiệp @ 1.46 · đã kết thúc 0-2
- 09/09/2026thắng
Future FC v Wadi Degla
Đội nhà hoặc đội khách (12) @ 1.33 · đã kết thúc 2-1
About Future FC
Future FC are a football club from Egypt who play in the Premier League. Future FC play their home matches at WE Al-Ahly Stadium in Cairo, which holds 30,000.
Tại 2026/27 Premier League, Future FC đang đứng thứ 6 với 13 điểms sau 8 trậns: thắng 4, hòa 1, thua 3, ghi 12 bàn và để thủng lưới 10 bàn (+2).
Qua 9 trận đã hoàn tấtes mùa này, Future FC ghi trung bình 1.56 bàn và thủng lưới 1.11 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 3 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 44% số trận và 33% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: W W W L L.
Sportiya đã đăng 4 nhận địnhs cho Future FC trận mùa này đã có kết quả: 3 thắng và 1 thua. Mọi kết quả, kể cả các lần trượt, đều được liệt kê trên trang này.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếp theo của Future FC là ai?
Trận tiếp theo của Future FC là Olympic El Qanah v Future FC tại League Cup (Group Stage - 2) vào Thứ Ba, 3 November 2026, away at Olympic El Qanah. Giờ bóng lăn trên Sportiya hiển thị theo UTC.
Future FC đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng Premier League?
Future FC đứng thứ 6 tại 2026/27 Premier League với 13 điểm sau 8 trận (4T 1H 3B).
Future FC thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Future FC play at WE Al-Ahly Stadium, Cairo. The ground has a capacity of 30,000.
Future FC ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 9 trận mùa này, Future FC đã ghi 14 bàn (1.56 bàn/trận) và để thủng lưới 10 bàn (1.11 bàn/trận).
Dự đoán Future FC của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Future FC nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · Premier League dự đoán và bảng xếp hạng