Nhật Bản
Albirex Niigata
Thống kê, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và dự đoán · 2026/27
Trận tiếp theo
J2 League · Regular Season - 12
Xác suất thắng
45%
Trang chủ
45%
Hòa
10%
Đội khách
Cơ hội kép: Albirex Niigata hoặc hòa
Tổng quan mùa giải
35 trận đã hoàn tất trên mọi đấu trường
W16
Thắng
D8
Số trận hòa
L11
Thua
Bàn thắng ghi được
41
1.17 mỗi trận
Bàn thua
47
1.34 mỗi trận
Giữ sạch lưới
12
34% số trận
Cả hai đội đã ghi bàn
46%
16 of 35
Tài 2.5 bàn
51%
18 of 35
Ghi bàn trong
69%
24 of 35
Albirex Niigata Results
Tất cả trận đã kết thúc trong mùa này, mới nhất trước. Mở một trận để xem dự đoán, tỷ lệ cược và lịch sử đối đầu.
16
Thắng · 46%
8
Hòa · 23%
11
Thua · 31%
17/10/2026
J2 League
Albirex Niigata1
LHT 2-111/10/2026
J2 League
Albirex Niigata1
DHT 0-003/10/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 2-129/09/2026
J-League Cup
Albirex Niigata0
LHT 1-026/09/2026
J2 League
Albirex Niigata2
DHT 1-119/09/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 1-013/09/2026
J2 League
Albirex Niigata1
WHT 0-006/09/2026
J2 League
Albirex Niigata0
LHT 1-002/09/2026
J-League Cup
Albirex Niigata2
WHT 1-129/08/2026
J2 League
Albirex Niigata3
WHT 1-126/08/2026
Emperor Cup
Albirex Niigata0
LHT 0-122/08/2026
J2 League
Albirex Niigata1
WHT 0-015/08/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 1-108/08/2026
J2 League
Albirex Niigata0
LHT 1-025/07/2026
Friendlies Clubs
Albirex Niigata3
LHT 0-206/06/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-030/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 0-023/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-016/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-010/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
DHT 1-006/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 1-003/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 1-029/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 1-025/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 0-018/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 1-012/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
LHT 2-104/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-029/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-020/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
LHT 0-314/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-007/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
DHT 0-201/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-122/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata3
WHT 0-115/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 2-008/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 0-1
11
Thắng · 61%
3
Hòa · 17%
4
Thua · 22%
03/10/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 2-119/09/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 1-013/09/2026
J2 League
Albirex Niigata1
WHT 0-026/08/2026
Emperor Cup
Albirex Niigata0
LHT 0-122/08/2026
J2 League
Albirex Niigata1
WHT 0-015/08/2026
J2 League
Albirex Niigata2
WHT 1-125/07/2026
Friendlies Clubs
Albirex Niigata3
LHT 0-206/06/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-030/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 0-023/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-016/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-006/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 1-003/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 1-025/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 0-018/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 1-004/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-020/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
LHT 0-307/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
DHT 0-2
5
Thắng · 29%
5
Hòa · 29%
7
Thua · 41%
17/10/2026
J2 League
Albirex Niigata1
LHT 2-111/10/2026
J2 League
Albirex Niigata1
DHT 0-029/09/2026
J-League Cup
Albirex Niigata0
LHT 1-026/09/2026
J2 League
Albirex Niigata2
DHT 1-106/09/2026
J2 League
Albirex Niigata0
LHT 1-002/09/2026
J-League Cup
Albirex Niigata2
WHT 1-129/08/2026
J2 League
Albirex Niigata3
WHT 1-108/08/2026
J2 League
Albirex Niigata0
LHT 1-010/05/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
DHT 1-029/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 1-012/04/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
LHT 2-129/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-014/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
DHT 0-001/03/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata2
WHT 0-122/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata3
WHT 0-115/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata0
LHT 2-008/02/2026
J2/J3 League
Albirex Niigata1
WHT 0-1
Albirex Niigata Statistics
Bàn thắng, các mốc Tài/Xỉu, hai đội cùng ghi bàn và giữ sạch lưới, tính cho cả trận và từng hiệp. Dựa trên các trận đã kết thúc mùa này.
| Albirex Niigata | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 35 | 35 | 35 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 15 | 26 |
| Bàn thua | 47 | 24 | 23 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.17 | 0.43 | 0.74 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.34 | 0.69 | 0.66 |
| Tài 1.5 | 63% | 31% | 43% |
| Tài 2.5 | 51% | 11% | 20% |
| Tài 3.5 | 26% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 46% 16 · 19 | 20% 7 · 28 | 23% 8 · 27 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 34% 12 · 23 | 51% 18 · 17 | 60% 21 · 14 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 69% 24 · 11 | 40% 14 · 21 | 51% 18 · 17 |
| Albirex Niigata (home) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 18 | 18 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 7 | 17 |
| Bàn thua | 20 | 10 | 10 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.33 | 0.39 | 0.94 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.11 | 0.56 | 0.56 |
| Tài 1.5 | 56% | 28% | 44% |
| Tài 2.5 | 56% | 11% | 22% |
| Tài 3.5 | 22% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 50% 9 · 9 | 11% 2 · 16 | 28% 5 · 13 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 39% 7 · 11 | 67% 12 · 6 | 61% 11 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 78% 14 · 4 | 33% 6 · 12 | 61% 11 · 7 |
| Albirex Niigata (away) | Hết giờ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|---|---|---|
| Đã đấu | 17 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 8 | 9 |
| Bàn thua | 27 | 14 | 13 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1.00 | 0.47 | 0.53 |
| Bàn thua mỗi trận | 1.59 | 0.82 | 0.76 |
| Tài 1.5 | 71% | 35% | 41% |
| Tài 2.5 | 47% | 12% | 18% |
| Tài 3.5 | 29% | 0% | 6% |
| Cả hai đội đã ghi bàn (có · không) | 41% 7 · 10 | 29% 5 · 12 | 18% 3 · 14 |
| Giữ sạch lưới (có · không) | 29% 5 · 12 | 35% 6 · 11 | 59% 10 · 7 |
| Đã ghi bàn (có · không) | 59% 10 · 7 | 47% 8 · 9 | 41% 7 · 10 |
J2 League Table
Japan · 2026/27 standings, Albirex Niigata highlighted.
| # | Đội | ST | W | D | L | G | HS | P | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 18-8 | 10 | 24 | DWWWW | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 21-11 | 10 | 20 | LWDWD | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15-19 | -4 | 20 | LDWDW | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20-11 | 9 | 19 | DDWDW | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20-14 | 6 | 18 | DLWDW | |
| 6 | 11 | 4 | 6 | 1 | 12-10 | 2 | 18 | DDDWD | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16-9 | 7 | 17 | WWWDD | |
| 8 | 11 | 5 | 0 | 6 | 18-17 | 1 | 15 | WWLLW | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13-11 | 2 | 14 | DLDDD | |
| 10 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15-15 | 0 | 14 | DDDWW | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13-14 | -1 | 14 | DWLLL | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11-13 | -2 | 14 | WWLLL | |
| 13 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10-12 | -2 | 14 | DLLWW | |
| 14 | 11 | 4 | 1 | 6 | 11-9 | 2 | 13 | DLLWL | |
| 15 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12-12 | 0 | 13 | LLWDD | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 17-18 | -1 | 11 | DLLLL | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13-19 | -6 | 11 | WLWLD | |
| 18 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14-22 | -8 | 11 | DWWLL | |
| 19 | 11 | 3 | 2 | 6 | 9-20 | -11 | 11 | DLLWL | |
| 20 | 11 | 3 | 1 | 7 | 9-23 | -14 | 10 | LWLLL |
Albirex Niigata Season Detail
J2 League, theo số liệu thống kê đội bóng chính thức của giải.
Bàn thắng theo phút
0-15
3/2
16-30
4/2
31-45
1/3
46-60
4/4
61-75
2/3
76+
1/5
Bàn thắngBàn thua
Chuỗi trận, kết quả tốt nhất và phong độ
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1
- Chuỗi thua dài nhất
- 1
- Trận thắng sân nhà đậm nhất
- 2-1
- Trận thắng sân khách đậm nhất
- 2-3
- Trận thua sân khách đậm nhất
- 5-0
- Phạt đền thành công / hỏng
- 1 / 1
- Không ghi bàn
- 2
Albirex Niigata Fixtures
Các trận còn lại của mùa giải. Giờ theo UTC.
Albirex Niigata Squad
31 players
Huấn luyện viên
T. Yoshimoto
Japan · 47 years
Thủ môn
- 23
D. Yoshimitsu32 năm - 41
H. Matsuura17 năm - 46
N. Baumann29 năm - 71
S. Uchiyama19 năm
Hậu vệ
- 2
J. Geria32 năm - 3
T. Kato29 năm - 5
M. Fitzgerald37 năm - 15
F. Hayakawa31 năm - 24
R. Mori24 năm - 26
M. Sato18 năm - 33
Toshiya Matsuoka18 năm - 34
Y. Fujiwara23 năm - 38
K. Mori26 năm - 77
K. Funaki27 năm
Tiền vệ
- 6
Keisuke Kasai23 năm - 7
Y. Onishi24 năm - 8
E. Shirai30 năm - 13
R. Ochiai26 năm - 16
T. Osawa23 năm - 17
K. Shimabuku26 năm - 19
Y. Hoshi33 năm - 22
T. Arai28 năm - 30
M. Sekiguchi27 năm - 40
A. Ishiyama19 năm - 70
R. Maeda27 năm
Tiền đạo
- 9
Iury Castilho30 năm - 14
C. Konagaya24 năm - 18
Y. Wakatsuki23 năm - 32
K. Kuwayama23 năm - 55
Moraes25 năm - 99
Y. Ono33 năm
About Albirex Niigata
Albirex Niigata are a football club from Japan who play in the J2 League. Albirex Niigata play their home matches at Denka Big Swan Stadium in Niigata, which holds 41,684; the club was founded in 1955.
Tại 2026/27 J2 League, Albirex Niigata đang đứng thứ 3 với 20 điểms sau 11 trậns: thắng 6, hòa 2, thua 3, ghi 15 bàn và để thủng lưới 19 bàn (-4).
Qua 35 trận đã hoàn tấtes mùa này, Albirex Niigata ghi trung bình 1.17 bàn và thủng lưới 1.34 bàn. Họ đã giữ sạch lưới 12 trậns, cả hai đội ghi bàn trong 46% số trận và 51% số trận có trên 2.5 bàn. 5 kết quả gần nhấts, từ cũ đến mới: D L W D L.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếp theo của Albirex Niigata là ai?
Trận tiếp theo của Albirex Niigata là Albirex Niigata v Sagan Tosu tại J2 League (Regular Season - 12) vào Thứ Tư, 21 October 2026, at home. Giờ bóng lăn trên Sportiya hiển thị theo UTC.
Albirex Niigata đang đứng ở đâu trên bảng xếp hạng J2 League?
Albirex Niigata đứng thứ 3 tại 2026/27 J2 League với 20 điểm sau 11 trận (6T 2H 3B).
Albirex Niigata thi đấu các trận sân nhà ở đâu?
Albirex Niigata play at Denka Big Swan Stadium, Niigata. The ground has a capacity of 41,684.
Albirex Niigata ghi và để thủng lưới bao nhiêu bàn?
Trong 35 trận mùa này, Albirex Niigata đã ghi 41 bàn (1.17 bàn/trận) và để thủng lưới 47 bàn (1.34 bàn/trận).
Dự đoán Albirex Niigata của Sportiya có miễn phí không?
Có. Mọi dự đoán trên Sportiya đều được xem miễn phí, không cần đăng ký. Mở bất kỳ trận Albirex Niigata nào từ trang này để xem tỷ lệ cược, xác suất, phong độ, lịch sử đối đầu và phân tích đằng sau lựa chọn. Dự đoán chỉ là thông tin, không phải lời khuyên: hãy cá cược có trách nhiệm, chỉ dành cho người 18+.
Lựa chọn khác: dự đoán bóng đá hôm nay · ngày mai · J2 League dự đoán và bảng xếp hạng